28/10/2025
🔋𝐊𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐬𝐨𝐚́𝐭 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐦𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦: 𝐂𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐚 đ𝐚𝐧𝐠 𝐨̛̉ 𝐠𝐢𝐚𝐢 đ𝐨𝐚̣𝐧 𝐧𝐚̀𝐨?💡
Kiểm soát nhiệt độ mục tiêu (Targeted Temperature Management – ) hiện được xem là nền tảng trong điều trị nhằm giảm thiểu tổn thương thần kinh sau khi tuần hoàn tự phát được khôi phục ( ) ở bệnh nhân ngừng tim ngoài bệnh viện ( ).
Mặc dù hạ thân nhiệt điều trị nhẹ (induced mild hypothermia) đã được sử dụng như một chiến lược bảo vệ não khỏi tổn thương thiếu máu – thiếu oxy thứ phát sau ngừng tim từ những năm 1950, nhưng trong nhiều thập kỷ kỹ thuật này chủ yếu chỉ áp dụng trong phẫu thuật tim hở.
Bước ngoặt xuất hiện khi hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Trials – RCTs) được công bố vào năm 2002. Hai nghiên cứu này so sánh hạ thân nhiệt nhẹ với điều trị tiêu chuẩn sau ROSC ở bệnh nhân hôn mê sống sót sau OHCA (trong đó nghiên cứu châu Âu có bao gồm một số trường hợp ngừng tim trong bệnh viện – IHCA) với nhịp tim ban đầu là rung thất (Ventricular Fibrillation – VF). Cả hai nghiên cứu đều cho thấy tỷ lệ sống sót cao hơn và kết cục thần kinh thuận lợi hơn ở nhóm bệnh nhân được điều trị hạ thân nhiệt nhẹ (32–34°C trong 12–24 giờ) so với nhóm chứng không được làm lạnh.
Dựa trên các bằng chứng từ hai RCT này cùng với dữ liệu thực nghiệm trên động vật hỗ trợ, Tiểu ban Hồi sức Nâng cao (Advanced Life Support – ALS) thuộc Ủy ban Liên hiệp Quốc tế về Hồi sức (International Liaison Committee on Resuscitation – ILCOR) đã đưa ra khuyến cáo chính thức vào tháng 10 năm 2002:
🔺Bệnh nhân trưởng thành hôn mê có tuần hoàn tự phát sau ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) nên được làm lạnh xuống 32–34°C trong vòng 12–24 giờ khi nhịp tim ban đầu là rung thất (VF).
🔺Việc hạ thân nhiệt này cũng có thể mang lại lợi ích cho các dạng nhịp khác hoặc trong trường hợp ngừng tim trong bệnh viện (IHCA).
Sau khuyến cáo ban đầu, một tuyên bố mở rộng hơn đã được ban hành vào năm 2003. Tuyên bố này tổng hợp các thảo luận và quan điểm của Tiểu ban Hồi sức Nâng cao (ALS Task Force), đồng thời phân tích các hạn chế trong dữ liệu từ hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs), và nhấn mạnh rằng cần có thêm bằng chứng để:
• Xác định vai trò của kiểm soát nhiệt độ mục tiêu (TTM) sau ngừng tim trong bệnh viện (IHCA).
• Xác định thời gian duy trì TTM tối ưu, nhiệt độ mục tiêu tối ưu, cũng như tốc độ làm lạnh và tái ấm tối ưu.
• Làm rõ vai trò của TTM trong ngừng tim ở trẻ em.
👉👉𝐍𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐚𝐲 đ𝐨̂̉𝐢 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐤𝐞̂̉ 𝐭𝐮̛̀ 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐓𝐓𝐌:
Mặc dù mức nhiệt độ mục tiêu 33°C đã được áp dụng rộng rãi sau hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) năm 2002, nhưng nghiên cứu TTM (TTM trial) sau đó đã đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng về nhiệt độ mục tiêu tối ưu, và từ đó dẫn đến sự chia rẽ quan điểm trong cộng đồng y học quốc tế.
Đã có nhiều ý kiến phê bình đối với nghiên cứu TTM, bao gồm các vấn đề như:
• Nguy cơ sai lệch chọn mẫu (selection bias) trong quá trình tuyển chọn bệnh nhân.
• Sự chậm trễ trong khởi đầu quá trình làm lạnh, có thể lên tới 4 giờ sau khi tuần hoàn tự phát được khôi phục.
• Thời gian trung bình để đạt được nhiệt độ mục tiêu kéo dài khoảng 8 giờ kể từ khi bắt đầu TTM.
• Kiểm soát nhiệt độ chưa chặt chẽ, thể hiện qua khoảng sai số (error bars) lớn trên biểu đồ theo dõi thân nhiệt.
Các hướng dẫn quốc tế hiện nay khuyến cáo duy trì nhiệt độ mục tiêu ổn định trong khoảng 32–36°C (thay vì không kiểm soát nhiệt độ), nhưng không còn nhấn mạnh việc hạ thân nhiệt sâu ở mức 32–34°C như trước đây. Điều này mang lại cho từng đơn vị hồi sức tích cực (ICU) sự linh hoạt trong việc lựa chọn chiến lược TTM phù hợp, và đã dẫn đến nhiều công trình nghiên cứu đánh giá tác động của việc thay đổi mức nhiệt độ mục tiêu. Một khảo sát dạng tuyên bố (declarative survey) sử dụng cơ sở dữ liệu thư điện tử của Hội Hồi sức Cấp cứu Pháp (French Intensive Care Society) đã nhận được 518 phản hồi, bao gồm 264 đơn vị ICU tại 11 quốc gia.
Trong số các phản hồi này:
– 37% cho biết họ đã thay đổi nhiệt độ mục tiêu trong TTM,
– 23% chuyển sang mức 35–36°C,
– và 14% đặt mục tiêu 36°C.
Một khảo sát qua điện thoại trên 268 đơn vị ICU châu Âu thuộc 14 quốc gia ghi nhận rằng:
– 68% các đơn vị vẫn duy trì TTM ở mức 32–34°C,
– trong khi 33% đã điều chỉnh nhiệt độ mục tiêu lên 36°C.
Mặc dù cả hai nghiên cứu trên đều gợi ý có sự thay đổi một phần trong thực hành lâm sàng, hướng dẫn hồi sức châu Âu năm 2010 (ERC Guidelines 2010) [17] vẫn còn hiệu lực tại thời điểm các khảo sát này được tiến hành, do đó nhiều khả năng hiện nay đã có thêm nhiều đơn vị ICU thay đổi nhiệt độ mục tiêu kể từ khi các nghiên cứu này được công bố. Hiện chưa rõ liệu một số đơn vị có thể đã ngừng thực hiện TTM hoàn toàn để chuyển sang mục tiêu duy trì thân nhiệt bình thường (normothermia) hay không. Khảo sát tại Pháp năm 2016 cho thấy một tỷ lệ nhỏ (6%) số người tham gia không còn áp dụng TTM một cách cụ thể. Câu hỏi liệu nên áp dụng “hạ thân nhiệt nhẹ có chủ đích (mild induced hypothermia)” hay chỉ cần “kiểm soát sốt (fever control)” hiện đang được nghiên cứu trong thử nghiệm TTM-2 (TTM-2 trial) (ClinicalTrials.gov ID: NCT02908308).
Kết quả khảo sát tại các bệnh viện đại học và trung tâm giảng dạy lớn ở 14 quốc gia châu Âu cho thấy xu hướng tương tự như kết luận rút ra từ các nghiên cứu khác, bao gồm phân tích dữ liệu từ cơ sở dữ liệu ICNARC của Vương quốc Anh và ANZICS. Nghiên cứu ICNARC tại Vương quốc Anh đã phân tích đặc điểm bệnh nhân và kết cục lâm sàng của tất cả bệnh nhân được nhập ICU sau ngừng tim, và chứng minh rõ ràng tỷ lệ tuân thủ TTM ngày càng tăng ở cả hai nhóm ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) và ngừng tim trong bệnh viện (IHCA) trong giai đoạn 2004–2013.
Việc áp dụng TTM được xác định dựa trên dữ liệu có sẵn là nhiệt độ thấp nhất ≤34°C trong vòng 24 giờ đầu sau khi nhập ICU. Tỷ lệ bệnh nhân OHCA được điều trị bằng TTM tăng từ 13,1% (năm 2004) lên 60,2% (năm 2013). Tỷ lệ bệnh nhân IHCA tăng từ 8,6% lên 35,3% trong cùng giai đoạn. Tuy nhiên, đến năm 2014, tỷ lệ bệnh nhân có nhiệt độ thấp nhất ≤34°C trong 24 giờ đầu giảm đáng kể, từ 60,2% xuống 38,9% đối với OHCA, và từ 35,3% xuống 22,8% đối với IHCA. Những dữ liệu này gợi ý rằng một số lượng đáng kể ICU tại Vương quốc Anh đã thay đổi nhiệt độ mục tiêu trong TTM hoặc ngừng áp dụng TTM hoàn toàn sau khi nghiên cứu TTM (TTM trial) được công bố (Hình 10.1).
Những kết quả này phù hợp với các báo cáo từ Úc và New Zealand. Đặc điểm và kết cục của bệnh nhân được nhập ICU người lớn để điều trị tích cực sau ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) đã được so sánh giữa hai giai đoạn 3 năm:
- Trước nghiên cứu TTM (từ tháng 1/2011 đến tháng 12/2013; 4.450 bệnh nhân)
- Sau nghiên cứu TTM (từ tháng 1/2014 đến tháng 12/2016; 5.184 bệnh nhân).
Tiêu chí đánh giá chính là nhiệt độ thấp nhất ghi nhận trong 24 giờ đầu sau khi nhập ICU. Kết quả cho thấy:
- Nhiệt độ trung bình (±SD) trước nghiên cứu TTM là 33,8°C (±1,71°C)
- So với 34,7°C (±1,39°C) sau nghiên cứu TTM.
Dữ liệu kéo dài hơn cho thấy xu hướng nhiệt độ thấp nhất trong 24 giờ đầu giảm dần từ năm 2005 đến 2013, tương tự như kết quả của nghiên cứu ICNARC tại Vương quốc Anh (Hình 10.2). Do các nghiên cứu trên đều cung cấp bằng chứng gián tiếp cho thấy một số ICU đã điều chỉnh nhiệt độ mục tiêu của TTM sau khi nghiên cứu TTM (TTM trial) được công bố, nên việc đánh giá tác động của những thay đổi này lên kết cục của bệnh nhân sau ngừng tim là vô cùng quan trọng.
👉👉Tác động của việc thay đổi nhiệt độ mục tiêu đã được đánh giá trên 76 bệnh nhân nhập khoa hồi sức tích cực (ICU) tại Melbourne, Úc, sau ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) do rung thất (VF). Mặc dù quy mô mẫu tương đối nhỏ, nghiên cứu này cho thấy rằng việc tăng nhiệt độ mục tiêu từ 33°C lên 36°C có liên quan đến:
🔻Giảm mức độ tuân thủ nhiệt độ mục tiêu (87% so với 50%, p < 0,001)
🔺Tăng tỷ lệ sốt (0% so với 19%, p = 0,03).
🔺Tỷ lệ tử vong có xu hướng cao hơn ở nhóm 36°C (29% so với 42%, p = 0,31),
và kết cục thần kinh thuận lợi (CPC 1–2) có xu hướng thấp hơn (71% so với 56%, p = 0,22), tuy nhiên cả hai khác biệt này đều không có ý nghĩa thống kê.
⚠️Gần đây, phân tích các tiêu chí lâm sàng thứ cấp (secondary outcomes) từ cơ sở dữ liệu ANZICS đã cung cấp thông tin chi tiết hơn về kết cục lâm sàng sau khi công bố nghiên cứu TTM trial. Việc tăng nhiệt độ thấp nhất ghi nhận trong 24 giờ đầu có liên quan đến nguy cơ sốt cao hơn ở nhóm bệnh nhân sau TTM trial (16,5% so với 12,8%; OR 1,35, 99% CI 1,16–1,57; p < 0,001), kết quả này phù hợp với phát hiện của nhóm nghiên cứu tại Melbourne.
Trong nghiên cứu ANZICS:
🔺Tỷ lệ tử vong trước TTM trial là 52,4%
🔺So với 53,4% sau TTM trial (OR 1,04; 99% CI 0,94–1,16; p = 0,31)
→ không có khác biệt có ý nghĩa thống kê.
Tuy nhiên, phân tích hồi quy phân đoạn (segmented regression analysis) với dữ liệu mở rộng (2005–2016) cho thấy:
🔻Từ 2005–2013, tỷ lệ tử vong sau OHCA giảm trung bình 1,3% mỗi năm (99% CI −1,8 đến −0,9).
🔺Từ 2014–2016, tỷ lệ tử vong tăng trung bình 0,6% mỗi năm (99% CI −1,4 đến 2,6) (Hình 10.3).
⚰️⚰️Hơn nữa, khi điều chỉnh theo các biến trong mô hình ANZROD (Australia and New Zealand Risk of Death), giai đoạn sau TTM trial có liên quan đến 𝐭𝐚̆𝐧𝐠 𝐭𝐲̉ 𝐥𝐞̣̂ 𝐭𝐮̛̉ 𝐯𝐨𝐧𝐠 𝐜𝐨́ 𝐲́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐨̂́𝐧𝐠 𝐤𝐞̂ (adjusted OR 1,27; 99% CI 1,13–1,43; p < 0,001). Tuy nhiên, khi loại bỏ các biến liên quan đến nhiệt độ trong mô hình ANZROD, mối liên quan này không còn ý nghĩa thống kê (adjusted OR 1,06; 99% CI 0,95–1,19; p = 0,18). Dù vậy, dữ liệu từ ANZICS cho thấy một xu hướng đáng lo ngại — sự đảo ngược của xu hướng cải thiện tỷ lệ sống sót sau OHCA kể từ khi thay đổi chiến lược TTM.
Còn những nội dụng khác, xem thêm 👇👇
📚 𝐗𝐞𝐦 𝐭𝐨𝐚̀𝐧 𝐛𝐨̣̂ 𝐭𝐚̀𝐢 𝐥𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐲 𝐤𝐡𝐨𝐚 𝐜𝐡𝐮𝐚̂̉𝐧 𝐈𝐂𝐔 𝐭𝐚̣𝐢 đ𝐚̂𝐲:
Targeted Temperature Management After Cardiac Arrest: Where Are We Now?
https://acrobat.adobe.com/link/track?uri=urn:aaid:scds:US:ffca34b6-3f60-42df-9e94-f7e8113d1674
📲 Hãy chia sẻ để lan tỏa kiến thức này đến nhiều đồng nghiệp hơn!
𝑭𝒊𝒏𝒅 𝒎𝒐𝒓𝒆 𝑭𝒐𝒍𝒍𝒐𝒘 𝒐𝒖𝒓 𝑭𝒂𝒏𝒑𝒂𝒈𝒆𝒔:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa