Hạ Thân Nhiệt Chỉ Huy Arctic Sun

Hạ Thân Nhiệt Chỉ Huy Arctic Sun Máy hạ thân nhiệt chỉ huy Arctic Sun
Model: 5000 (Arctic Sun 5000)
Hãng sản xuất: Medivance (BD)

Đặc tính & Thông số kỹ thuật:
- Máy hạ thân nhiệt chỉ huy Arctic Sun 5000 là một hệ thống không xâm lấn giúp kiểm soát và giám sát nhiệt độ cơ thể
- Arctic Sun 5000 sử dụng với những bệnh nhân ngừng tuần hoàn đột ngột nhằm hạ thân nhiệt để giảm tổn thương thương não và tổn thương thần kinh
- Máy có 2 chế độ: Kiểm soát thân nhiệt và hạ thân nhiệt
- Màn hình cảm ứng với giao diện thân thiện người dùng, dễ dàng sử dụng thiết bị chỉ qua một vài bước
- Miếng dán ArcticGel là thành phần chính của máy Arctic Sun, giúp cho máy có những tính năng nổi trội hơn các máy cùng chủng loại.
- Miếng dán được bọc bởi một lớp Hydrogel mỏng để miếng dán có thể tiếp xúc với da của bệnh nhân qua việc trị liệu.
- Các đường dẫn của miếng dán mô phỏng theo dạng chuyển đổi năng lượng toàn tấm.

🧊𝐓𝐨́𝐦 𝐭𝐚̆́𝐭 𝐜𝐚́𝐜 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐜𝐡𝐚̆𝐦 𝐬𝐨́𝐜 𝐭𝐨̂́𝐢 𝐮̛𝐮 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐧𝐚𝐲 𝐭𝐚̣𝐢 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐯𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐝𝐚̀𝐧𝐡 𝐜𝐡𝐨 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 đ𝐮̛𝐨̛̣𝐜 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐢...
30/10/2025

🧊𝐓𝐨́𝐦 𝐭𝐚̆́𝐭 𝐜𝐚́𝐜 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐜𝐡𝐚̆𝐦 𝐬𝐨́𝐜 𝐭𝐨̂́𝐢 𝐮̛𝐮 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐧𝐚𝐲 𝐭𝐚̣𝐢 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐯𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐝𝐚̀𝐧𝐡 𝐜𝐡𝐨 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 đ𝐮̛𝐨̛̣𝐜 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐢𝐧𝐡 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦🧊
từ Cập nhật Thực hành Lâm sàng về Chăm sóc Bệnh nhân Ngừng tim Tối ưu và Ngừng tim Kháng trị của Hội Tim mạch Canada/Hội Chăm sóc Tim mạch Chuyên sâu Canada/Hiệp hội Tim mạch Can thiệp Canada.

🪶Kiểm soát nhiệt độ có thể được thực hiện bằng phương pháp xâm lấn (intravascular/invasive) hoặc phương pháp làm mát bề mặt ngoài (external surface cooling devices).

🪶Các phân tích thứ cấp (substudies) của hai thử nghiệm lớn — Targeted Temperature Management (TTM) ở 33°C so với 36°C sau ngừng tim và Time-Differentiated Therapeutic Hypothermia 48 (TTH48) — cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ tử vong hoặc kết cục thần kinh giữa hai chiến lược này.

🪶Tuy nhiên, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) cho thấy tỷ lệ biến chứng chảy máu cao hơn khi sử dụng phương pháp làm mát nội mạch (endovascular cooling).

🪶Chúng tôi khuyến nghị rằng tất cả bệnh nhân được kiểm soát nhiệt độ nên được theo dõi liên tục nhiệt độ trung tâm (core temperature monitoring).

🪶Các thực hành tối ưu trong kiểm soát và quản lý nhiệt độ tại bệnh viện được tóm tắt trong Hình ...

👨‍🏫👨‍🏫𝐘́ 𝐤𝐢𝐞̂́𝐧 𝐜𝐡𝐮𝐲𝐞̂𝐧 𝐠𝐢𝐚 (𝐄𝐱𝐩𝐞𝐫𝐭 𝐎𝐩𝐢𝐧𝐢𝐨𝐧):
1️⃣Nên bắt đầu kiểm soát nhiệt độ càng sớm càng tốt sau khi bệnh nhân được đưa đến bệnh viện, không nên thực hiện trong giai đoạn tiền viện (prehospital environment).
2️⃣Đối với bệnh nhân ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) có nhịp ban đầu có thể sốc được (shockable rhythm) và không có đáp ứng với mệnh lệnh lời nói, mục tiêu hợp lý là duy trì nhiệt độ trung tâm ≤ 37,5°C.
3️⃣Đối với bệnh nhân OHCA có nhịp ban đầu không sốc được (nonshockable rhythm) và không có đáp ứng có mục đích với mệnh lệnh lời nói, mục tiêu hợp lý là nhiệt độ trung tâm ≤ 37,5°C.
4️⃣Đối với bệnh nhân ngừng tim trong bệnh viện (IHCA), bất kể nhịp ban đầu có thể sốc được hay không, nếu bệnh nhân không có đáp ứng có mục đích với mệnh lệnh lời nói, thì mục tiêu hợp lý là duy trì nhiệt độ trung tâm ≤ 37,5°C.
5️⃣Đối với bệnh nhân sau hồi sinh ngừng tim mà không có đáp ứng có mục đích với mệnh lệnh lời nói, việc duy trì kiểm soát nhiệt độ trong ít nhất 72 giờ được xem là hợp lý.

𝐂𝐚́𝐜 𝐩𝐡𝐚̂̀𝐧 𝐤𝐡𝐚́𝐜 𝐱𝐞𝐦 𝐭𝐡𝐞̂𝐦 𝐛𝐞̂𝐧 𝐝𝐮̛𝐨̛́𝐢:
📥📥📥https://onlinecjc.ca/article/S0828-282X(24)00024-2/fulltext
📲 Hãy chia sẻ để lan tỏa kiến thức này đến nhiều đồng nghiệp hơn!

𝑭𝒊𝒏𝒅 𝒎𝒐𝒓𝒆 𝑭𝒐𝒍𝒍𝒐𝒘 𝒐𝒖𝒓 𝑭𝒂𝒏𝒑𝒂𝒈𝒆𝒔:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🔋𝐊𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐬𝐨𝐚́𝐭 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐦𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦: 𝐂𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐚 đ𝐚𝐧𝐠 𝐨̛̉ 𝐠𝐢𝐚𝐢 đ𝐨𝐚̣𝐧 𝐧𝐚̀𝐨?💡Kiểm soát nhiệt độ mục tiêu (...
28/10/2025

🔋𝐊𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐬𝐨𝐚́𝐭 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐦𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦: 𝐂𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐚 đ𝐚𝐧𝐠 𝐨̛̉ 𝐠𝐢𝐚𝐢 đ𝐨𝐚̣𝐧 𝐧𝐚̀𝐨?💡

Kiểm soát nhiệt độ mục tiêu (Targeted Temperature Management – ) hiện được xem là nền tảng trong điều trị nhằm giảm thiểu tổn thương thần kinh sau khi tuần hoàn tự phát được khôi phục ( ) ở bệnh nhân ngừng tim ngoài bệnh viện ( ).

Mặc dù hạ thân nhiệt điều trị nhẹ (induced mild hypothermia) đã được sử dụng như một chiến lược bảo vệ não khỏi tổn thương thiếu máu – thiếu oxy thứ phát sau ngừng tim từ những năm 1950, nhưng trong nhiều thập kỷ kỹ thuật này chủ yếu chỉ áp dụng trong phẫu thuật tim hở.

Bước ngoặt xuất hiện khi hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Trials – RCTs) được công bố vào năm 2002. Hai nghiên cứu này so sánh hạ thân nhiệt nhẹ với điều trị tiêu chuẩn sau ROSC ở bệnh nhân hôn mê sống sót sau OHCA (trong đó nghiên cứu châu Âu có bao gồm một số trường hợp ngừng tim trong bệnh viện – IHCA) với nhịp tim ban đầu là rung thất (Ventricular Fibrillation – VF). Cả hai nghiên cứu đều cho thấy tỷ lệ sống sót cao hơn và kết cục thần kinh thuận lợi hơn ở nhóm bệnh nhân được điều trị hạ thân nhiệt nhẹ (32–34°C trong 12–24 giờ) so với nhóm chứng không được làm lạnh.

Dựa trên các bằng chứng từ hai RCT này cùng với dữ liệu thực nghiệm trên động vật hỗ trợ, Tiểu ban Hồi sức Nâng cao (Advanced Life Support – ALS) thuộc Ủy ban Liên hiệp Quốc tế về Hồi sức (International Liaison Committee on Resuscitation – ILCOR) đã đưa ra khuyến cáo chính thức vào tháng 10 năm 2002:
🔺Bệnh nhân trưởng thành hôn mê có tuần hoàn tự phát sau ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) nên được làm lạnh xuống 32–34°C trong vòng 12–24 giờ khi nhịp tim ban đầu là rung thất (VF).
🔺Việc hạ thân nhiệt này cũng có thể mang lại lợi ích cho các dạng nhịp khác hoặc trong trường hợp ngừng tim trong bệnh viện (IHCA).

Sau khuyến cáo ban đầu, một tuyên bố mở rộng hơn đã được ban hành vào năm 2003. Tuyên bố này tổng hợp các thảo luận và quan điểm của Tiểu ban Hồi sức Nâng cao (ALS Task Force), đồng thời phân tích các hạn chế trong dữ liệu từ hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs), và nhấn mạnh rằng cần có thêm bằng chứng để:
• Xác định vai trò của kiểm soát nhiệt độ mục tiêu (TTM) sau ngừng tim trong bệnh viện (IHCA).
• Xác định thời gian duy trì TTM tối ưu, nhiệt độ mục tiêu tối ưu, cũng như tốc độ làm lạnh và tái ấm tối ưu.
• Làm rõ vai trò của TTM trong ngừng tim ở trẻ em.

👉👉𝐍𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐚𝐲 đ𝐨̂̉𝐢 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐤𝐞̂̉ 𝐭𝐮̛̀ 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐓𝐓𝐌:
Mặc dù mức nhiệt độ mục tiêu 33°C đã được áp dụng rộng rãi sau hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) năm 2002, nhưng nghiên cứu TTM (TTM trial) sau đó đã đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng về nhiệt độ mục tiêu tối ưu, và từ đó dẫn đến sự chia rẽ quan điểm trong cộng đồng y học quốc tế.

Đã có nhiều ý kiến phê bình đối với nghiên cứu TTM, bao gồm các vấn đề như:
• Nguy cơ sai lệch chọn mẫu (selection bias) trong quá trình tuyển chọn bệnh nhân.
• Sự chậm trễ trong khởi đầu quá trình làm lạnh, có thể lên tới 4 giờ sau khi tuần hoàn tự phát được khôi phục.
• Thời gian trung bình để đạt được nhiệt độ mục tiêu kéo dài khoảng 8 giờ kể từ khi bắt đầu TTM.
• Kiểm soát nhiệt độ chưa chặt chẽ, thể hiện qua khoảng sai số (error bars) lớn trên biểu đồ theo dõi thân nhiệt.

Các hướng dẫn quốc tế hiện nay khuyến cáo duy trì nhiệt độ mục tiêu ổn định trong khoảng 32–36°C (thay vì không kiểm soát nhiệt độ), nhưng không còn nhấn mạnh việc hạ thân nhiệt sâu ở mức 32–34°C như trước đây. Điều này mang lại cho từng đơn vị hồi sức tích cực (ICU) sự linh hoạt trong việc lựa chọn chiến lược TTM phù hợp, và đã dẫn đến nhiều công trình nghiên cứu đánh giá tác động của việc thay đổi mức nhiệt độ mục tiêu. Một khảo sát dạng tuyên bố (declarative survey) sử dụng cơ sở dữ liệu thư điện tử của Hội Hồi sức Cấp cứu Pháp (French Intensive Care Society) đã nhận được 518 phản hồi, bao gồm 264 đơn vị ICU tại 11 quốc gia.

Trong số các phản hồi này:
– 37% cho biết họ đã thay đổi nhiệt độ mục tiêu trong TTM,
– 23% chuyển sang mức 35–36°C,
– và 14% đặt mục tiêu 36°C.

Một khảo sát qua điện thoại trên 268 đơn vị ICU châu Âu thuộc 14 quốc gia ghi nhận rằng:
– 68% các đơn vị vẫn duy trì TTM ở mức 32–34°C,
– trong khi 33% đã điều chỉnh nhiệt độ mục tiêu lên 36°C.

Mặc dù cả hai nghiên cứu trên đều gợi ý có sự thay đổi một phần trong thực hành lâm sàng, hướng dẫn hồi sức châu Âu năm 2010 (ERC Guidelines 2010) [17] vẫn còn hiệu lực tại thời điểm các khảo sát này được tiến hành, do đó nhiều khả năng hiện nay đã có thêm nhiều đơn vị ICU thay đổi nhiệt độ mục tiêu kể từ khi các nghiên cứu này được công bố. Hiện chưa rõ liệu một số đơn vị có thể đã ngừng thực hiện TTM hoàn toàn để chuyển sang mục tiêu duy trì thân nhiệt bình thường (normothermia) hay không. Khảo sát tại Pháp năm 2016 cho thấy một tỷ lệ nhỏ (6%) số người tham gia không còn áp dụng TTM một cách cụ thể. Câu hỏi liệu nên áp dụng “hạ thân nhiệt nhẹ có chủ đích (mild induced hypothermia)” hay chỉ cần “kiểm soát sốt (fever control)” hiện đang được nghiên cứu trong thử nghiệm TTM-2 (TTM-2 trial) (ClinicalTrials.gov ID: NCT02908308).

Kết quả khảo sát tại các bệnh viện đại học và trung tâm giảng dạy lớn ở 14 quốc gia châu Âu cho thấy xu hướng tương tự như kết luận rút ra từ các nghiên cứu khác, bao gồm phân tích dữ liệu từ cơ sở dữ liệu ICNARC của Vương quốc Anh và ANZICS. Nghiên cứu ICNARC tại Vương quốc Anh đã phân tích đặc điểm bệnh nhân và kết cục lâm sàng của tất cả bệnh nhân được nhập ICU sau ngừng tim, và chứng minh rõ ràng tỷ lệ tuân thủ TTM ngày càng tăng ở cả hai nhóm ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) và ngừng tim trong bệnh viện (IHCA) trong giai đoạn 2004–2013.

Việc áp dụng TTM được xác định dựa trên dữ liệu có sẵn là nhiệt độ thấp nhất ≤34°C trong vòng 24 giờ đầu sau khi nhập ICU. Tỷ lệ bệnh nhân OHCA được điều trị bằng TTM tăng từ 13,1% (năm 2004) lên 60,2% (năm 2013). Tỷ lệ bệnh nhân IHCA tăng từ 8,6% lên 35,3% trong cùng giai đoạn. Tuy nhiên, đến năm 2014, tỷ lệ bệnh nhân có nhiệt độ thấp nhất ≤34°C trong 24 giờ đầu giảm đáng kể, từ 60,2% xuống 38,9% đối với OHCA, và từ 35,3% xuống 22,8% đối với IHCA. Những dữ liệu này gợi ý rằng một số lượng đáng kể ICU tại Vương quốc Anh đã thay đổi nhiệt độ mục tiêu trong TTM hoặc ngừng áp dụng TTM hoàn toàn sau khi nghiên cứu TTM (TTM trial) được công bố (Hình 10.1).

Những kết quả này phù hợp với các báo cáo từ Úc và New Zealand. Đặc điểm và kết cục của bệnh nhân được nhập ICU người lớn để điều trị tích cực sau ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) đã được so sánh giữa hai giai đoạn 3 năm:
- Trước nghiên cứu TTM (từ tháng 1/2011 đến tháng 12/2013; 4.450 bệnh nhân)
- Sau nghiên cứu TTM (từ tháng 1/2014 đến tháng 12/2016; 5.184 bệnh nhân).
Tiêu chí đánh giá chính là nhiệt độ thấp nhất ghi nhận trong 24 giờ đầu sau khi nhập ICU. Kết quả cho thấy:
- Nhiệt độ trung bình (±SD) trước nghiên cứu TTM là 33,8°C (±1,71°C)
- So với 34,7°C (±1,39°C) sau nghiên cứu TTM.
Dữ liệu kéo dài hơn cho thấy xu hướng nhiệt độ thấp nhất trong 24 giờ đầu giảm dần từ năm 2005 đến 2013, tương tự như kết quả của nghiên cứu ICNARC tại Vương quốc Anh (Hình 10.2). Do các nghiên cứu trên đều cung cấp bằng chứng gián tiếp cho thấy một số ICU đã điều chỉnh nhiệt độ mục tiêu của TTM sau khi nghiên cứu TTM (TTM trial) được công bố, nên việc đánh giá tác động của những thay đổi này lên kết cục của bệnh nhân sau ngừng tim là vô cùng quan trọng.

👉👉Tác động của việc thay đổi nhiệt độ mục tiêu đã được đánh giá trên 76 bệnh nhân nhập khoa hồi sức tích cực (ICU) tại Melbourne, Úc, sau ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) do rung thất (VF). Mặc dù quy mô mẫu tương đối nhỏ, nghiên cứu này cho thấy rằng việc tăng nhiệt độ mục tiêu từ 33°C lên 36°C có liên quan đến:
🔻Giảm mức độ tuân thủ nhiệt độ mục tiêu (87% so với 50%, p < 0,001)
🔺Tăng tỷ lệ sốt (0% so với 19%, p = 0,03).
🔺Tỷ lệ tử vong có xu hướng cao hơn ở nhóm 36°C (29% so với 42%, p = 0,31),
và kết cục thần kinh thuận lợi (CPC 1–2) có xu hướng thấp hơn (71% so với 56%, p = 0,22), tuy nhiên cả hai khác biệt này đều không có ý nghĩa thống kê.

⚠️Gần đây, phân tích các tiêu chí lâm sàng thứ cấp (secondary outcomes) từ cơ sở dữ liệu ANZICS đã cung cấp thông tin chi tiết hơn về kết cục lâm sàng sau khi công bố nghiên cứu TTM trial. Việc tăng nhiệt độ thấp nhất ghi nhận trong 24 giờ đầu có liên quan đến nguy cơ sốt cao hơn ở nhóm bệnh nhân sau TTM trial (16,5% so với 12,8%; OR 1,35, 99% CI 1,16–1,57; p < 0,001), kết quả này phù hợp với phát hiện của nhóm nghiên cứu tại Melbourne.

Trong nghiên cứu ANZICS:
🔺Tỷ lệ tử vong trước TTM trial là 52,4%
🔺So với 53,4% sau TTM trial (OR 1,04; 99% CI 0,94–1,16; p = 0,31)
→ không có khác biệt có ý nghĩa thống kê.

Tuy nhiên, phân tích hồi quy phân đoạn (segmented regression analysis) với dữ liệu mở rộng (2005–2016) cho thấy:
🔻Từ 2005–2013, tỷ lệ tử vong sau OHCA giảm trung bình 1,3% mỗi năm (99% CI −1,8 đến −0,9).
🔺Từ 2014–2016, tỷ lệ tử vong tăng trung bình 0,6% mỗi năm (99% CI −1,4 đến 2,6) (Hình 10.3).

⚰️⚰️Hơn nữa, khi điều chỉnh theo các biến trong mô hình ANZROD (Australia and New Zealand Risk of Death), giai đoạn sau TTM trial có liên quan đến 𝐭𝐚̆𝐧𝐠 𝐭𝐲̉ 𝐥𝐞̣̂ 𝐭𝐮̛̉ 𝐯𝐨𝐧𝐠 𝐜𝐨́ 𝐲́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐨̂́𝐧𝐠 𝐤𝐞̂ (adjusted OR 1,27; 99% CI 1,13–1,43; p < 0,001). Tuy nhiên, khi loại bỏ các biến liên quan đến nhiệt độ trong mô hình ANZROD, mối liên quan này không còn ý nghĩa thống kê (adjusted OR 1,06; 99% CI 0,95–1,19; p = 0,18). Dù vậy, dữ liệu từ ANZICS cho thấy một xu hướng đáng lo ngại — sự đảo ngược của xu hướng cải thiện tỷ lệ sống sót sau OHCA kể từ khi thay đổi chiến lược TTM.

Còn những nội dụng khác, xem thêm 👇👇
📚 𝐗𝐞𝐦 𝐭𝐨𝐚̀𝐧 𝐛𝐨̣̂ 𝐭𝐚̀𝐢 𝐥𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐲 𝐤𝐡𝐨𝐚 𝐜𝐡𝐮𝐚̂̉𝐧 𝐈𝐂𝐔 𝐭𝐚̣𝐢 đ𝐚̂𝐲:
Targeted Temperature Management After Cardiac Arrest: Where Are We Now?
https://acrobat.adobe.com/link/track?uri=urn:aaid:scds:US:ffca34b6-3f60-42df-9e94-f7e8113d1674
📲 Hãy chia sẻ để lan tỏa kiến thức này đến nhiều đồng nghiệp hơn!

𝑭𝒊𝒏𝒅 𝒎𝒐𝒓𝒆 𝑭𝒐𝒍𝒍𝒐𝒘 𝒐𝒖𝒓 𝑭𝒂𝒏𝒑𝒂𝒈𝒆𝒔:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

𝐂𝐚̣̂𝐩 𝐧𝐡𝐚̣̂𝐭 𝐤𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝐜𝐚́𝐨 𝐇𝐚̣ 𝐭𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐭𝐫𝐢̣ 𝐨̛̉ 𝐭𝐫𝐞̉ 𝐇𝐈𝐄 từ Part 5: Neonatal Resuscitation: 2025 American H...
25/10/2025

𝐂𝐚̣̂𝐩 𝐧𝐡𝐚̣̂𝐭 𝐤𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝐜𝐚́𝐨 𝐇𝐚̣ 𝐭𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐭𝐫𝐢̣ 𝐨̛̉ 𝐭𝐫𝐞̉ 𝐇𝐈𝐄 từ Part 5: Neonatal Resuscitation: 2025 American Heart Association and American Academy of Pediatrics Guidelines for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care

Hạ thân nhiệt điều trị (Therapeutic hypothermia) — tức là giảm nhiệt độ trung tâm của trẻ sơ sinh xuống mức mục tiêu 33,5–34,5 °C trong vòng 6 giờ sau sinh và duy trì trong 72 giờ — có thể cải thiện tiên lượng ở những trẻ sơ sinh được chọn lọc có tổn thương thần kinh, tuy nhiên việc thực hiện và theo dõi cần hết sức thận trọng.

Những trẻ sơ sinh cần thở máy kéo dài hoặc hồi sức nâng cao (ví dụ: đặt nội khí quản, ép tim ngoài lồng ngực, hoặc dùng epinephrine) cần được theo dõi sát sau khi ổn định, tại đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU) hoặc khu vực có theo dõi liên tục, vì đây là nhóm nguy cơ cao diễn tiến xấu thêm.

Việc theo dõi chặt chẽ giúp phát hiện sớm và phòng ngừa các biến chứng tiếp theo, bao gồm tổn thương thần kinh, rối loạn chuyển hoá, hoặc suy hô hấp, những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết cục ngắn hạn và dài hạn của trẻ sơ sinh.

𝐆𝐢𝐚̉𝐢 𝐭𝐡𝐢́𝐜𝐡 𝐯𝐚̀ 𝐜𝐨̛ 𝐬𝐨̛̉ 𝐜𝐡𝐨 𝐭𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐤𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝐜𝐚́𝐨:
1️⃣ Lựa chọn bệnh nhân và tiêu chuẩn áp dụng hạ thân nhiệt điều trị
▪️Trẻ sơ sinh ≥ 36 tuần tuổi thai đã được hồi sức nâng cao cần được khám đánh giá các dấu hiệu bệnh não thiếu oxy – thiếu máu cục bộ (HIE) để xác định xem có đủ tiêu chuẩn áp dụng hạ thân nhiệt điều trị hay không.
▪️Việc điều trị nên được thực hiện theo các phác đồ chuẩn hóa, tương tự như những nghiên cứu lâm sàng đã công bố, và tại các cơ sở có khả năng điều trị đa chuyên khoa và theo dõi dài hạn.
▪️Ở trẻ

🪶𝐊𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝐜𝐚́𝐨 𝐯𝐞̂̀ 𝐊𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐬𝐨𝐚́𝐭 𝐍𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐌𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 (𝐓𝐓𝐌) 𝐬𝐚𝐮 𝐍𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐓𝐢𝐦 𝐨̛̉ 𝐓𝐫𝐞̉ 𝐞𝐦🪶từ Part 8: Pediatric Advanced...
24/10/2025

🪶𝐊𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝐜𝐚́𝐨 𝐯𝐞̂̀ 𝐊𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐬𝐨𝐚́𝐭 𝐍𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐌𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 (𝐓𝐓𝐌) 𝐬𝐚𝐮 𝐍𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐓𝐢𝐦 𝐨̛̉ 𝐓𝐫𝐞̉ 𝐞𝐦🪶

từ Part 8: Pediatric Advanced Life Support: 2025 American Heart Association and American Academy of Pediatrics Guidelines for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care.

1️⃣ 𝐊𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝐜𝐚́𝐨 𝐥𝐨𝐚̣𝐢 𝟏 – 𝐌𝐮̛́𝐜 𝐜𝐡𝐮̛́𝐧𝐠 𝐜𝐮̛́ 𝐀:
Đối với trẻ sơ sinh và trẻ em còn hôn mê sau ngừng tim, cần theo dõi liên tục nhiệt độ trung tâm.

2️⃣ 𝐊𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝐜𝐚́𝐨 𝐥𝐨𝐚̣𝐢 𝟏 – 𝐌𝐮̛́𝐜 𝐜𝐡𝐮̛́𝐧𝐠 𝐜𝐮̛́ 𝐁-𝐍𝐑:
Đối với trẻ sơ sinh và trẻ em còn hôn mê sau ngừng tim, cần tránh để nhiệt độ trung tâm vượt quá 37,5 °C.

3️⃣ 𝐊𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝐜𝐚́𝐨 𝐥𝐨𝐚̣𝐢 𝟐𝐚 – 𝐌𝐮̛́𝐜 𝐜𝐡𝐮̛́𝐧𝐠 𝐜𝐮̛́ 𝐁-𝐑:
Đối với trẻ từ 24 giờ tuổi đến 18 tuổi còn hôn mê sau ngừng tim trong bệnh viện (IHCA) hoặc ngoài bệnh viện (OHCA), có thể cân nhắc áp dụng phác đồ kiểm soát nhiệt độ mục tiêu (TTM) trong 5 ngày, theo một trong hai cách sau: ✅Hạ thân nhiệt nhẹ ở mức 32–34°C, sau đó duy trì TTM ở mức 36–37,5°C, hoặc ✅Duy trì TTM ở mức 36–37,5°C trong suốt quá trình.

𝐓𝐨́𝐦 𝐥𝐮̛𝐨̛̣𝐜
- Tổn thương não do thiếu oxy – thiếu máu cục bộ (Hypoxic Ischemic Brain Injury – HIBI) là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh suất và tử suất sau ngừng tim ở trẻ em. Tổn thương này dẫn đến sản sinh các gốc tự do, apoptosis (chết tế bào theo chương trình) và hoại tử tế bào.
- Tổn thương não nguyên phát và thứ phát đều có thể gây ra thiếu máu não hoặc tăng tưới máu não, bệnh não (encephalopathy), co giật (seizures) và phù não (cerebral edema).
- Sốt thường gặp sau ngừng tim và có liên quan đến kết cục thần kinh xấu hơn. Sốt cũng làm tăng nhu cầu chuyển hoá của hệ thần kinh trung ương, từ đó làm trầm trọng thêm tổn thương não nguyên phát sau ngừng tim.
- Kiểm soát nhiệt độ mục tiêu (Targeted Temperature Management – TTM) là biện pháp duy trì chủ động thân nhiệt bệnh nhân trong một khoảng nhiệt độ được chỉ định chặt chẽ, đồng thời theo dõi liên tục nhiệt độ trung tâm. Tất cả các hình thức TTM đều nhằm chủ động phòng ngừa sốt.
- Duy trì TTM trong khoảng 32–34°C được xem là cách điều trị tổn thương tái tưới máu thiếu máu cục bộ toàn thân (systemic ischemic reperfusion injury).
- Một tổng quan hệ thống (systematic review) trên các nghiên cứu thực nghiệm ở động vật so sánh TTM ở khoảng 32–36°C với nhóm chứng đã cho thấy hiệu quả rõ rệt của TTM trong việc cải thiện kết cục thần kinh và giảm tỷ lệ tử vong.

𝐆𝐢𝐚̉𝐢 𝐭𝐡𝐢́𝐜𝐡 𝐯𝐚̀ 𝐜𝐨̛ 𝐬𝐨̛̉ 𝐜𝐡𝐨 𝐭𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐤𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝐜𝐚́𝐨:
1️⃣ 𝐕𝐞̂̀ đ𝐨 𝐯𝐚̀ 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐭𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐭𝐚̂𝐦:
- Đo nhiệt độ chính xác nhất là tại các vị trí trung tâm cơ thể như trực tràng, thực quản hoặc bàng quang.
- Theo dõi nhiệt độ trung tâm liên tục giúp phát hiện và kiểm soát dao động thân nhiệt ở những bệnh nhân nguy cơ cao mất ổn định nhiệt độ.
- Trong các thử nghiệm THAPCA (Therapeutic Hypothermia After Pediatric Cardiac Arrest), việc theo dõi nhiệt độ trung tâm liên tục đã được duy trì trong 5 ngày áp dụng TTM.

2️⃣ 𝐕𝐞̂̀ 𝐯𝐢𝐞̣̂𝐜 𝐭𝐫𝐚́𝐧𝐡 𝐭𝐚̆𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 (𝐡𝐲𝐩𝐞𝐫𝐭𝐡𝐞𝐫𝐦𝐢𝐚)
- Tăng thân nhiệt sau ngừng tim là tình trạng thường gặp và liên quan đến giảm tỷ lệ sống sót ở cả bệnh nhân ngừng tim trong bệnh viện (IHCA) và ngoài bệnh viện (OHCA).
- Việc phòng tránh tăng thân nhiệt có thể cải thiện kết cục thần kinh.
- Nhiều nghiên cứu cho thấy làm mát chủ động bằng thiết bị điều nhiệt có phản hồi (𝐬𝐞𝐫𝐯𝐨-𝐫𝐞𝐠𝐮𝐥𝐚𝐭𝐞𝐝 𝐝𝐞𝐯𝐢𝐜𝐞𝐬) hiệu quả hơn so với làm mát bằng không khí hoặc kỹ thuật làm mát thụ động, giúp ngăn ngừa sốt hiệu quả hơn.
- Ngoài ra, việc duy trì mục tiêu nhiệt độ thấp hơn cũng giúp giảm nguy cơ sốt.

3️⃣ 𝐕𝐞̂̀ 𝐛𝐚̆̀𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐮̛́𝐧𝐠 𝐭𝐮̛̀ 𝐜𝐚́𝐜 𝐭𝐡𝐮̛̉ 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̣̂𝐦 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠 𝐓𝐓𝐌 (𝐓𝐇𝐀𝐏𝐂𝐀 𝐭𝐫𝐢𝐚𝐥𝐬)
- Các thử nghiệm ngẫu nhiên THAPCA-IHCA và THAPCA-OHCA đã so sánh:
✨Nhóm 1: TTM 32–34°C trong 48 giờ, sau đó duy trì 36–37.5°C trong 3 ngày
✨Nhóm 2: TTM 36–37.5°C trong suốt 5 ngày
- Kết quả cho thấy không có khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống sau 1 năm kèm kết cục thần kinh thuận lợi giữa hai nhóm.

- Các phân tích thứ cấp của THAPCA cũng cho thấy không có sự khác biệt giữa hai nhóm nhiệt độ trong các nhóm bệnh nhân sau:
📍Hồi sức có ECMO hoặc ECPR,
📍Hạ huyết áp sau ROSC,
📍Mở ngực trong hồi sức,
📍Kết hợp IHCA và OHCA,
📍Và tổn thương thận cấp (AKI).

- Tuy nhiên, một phân tích lại bằng mô hình Bayes (Bayesian reanalysis) của THAPCA-OH gợi ý rằng hạ thân nhiệt (32–34°C) có xác suất cao mang lại lợi ích khiêm tốn về kết cục thần kinh – hành vi và tỷ lệ sống sau 1 năm.
- Ngoài ra, một nghiên cứu hồi cứu gần đây cho thấy trẻ được điều trị TTM ở 33°C (theo quyết định của bác sĩ lâm sàng) có điểm chất lượng cuộc sống (HRQoL) cao hơn so với nhóm được duy trì TTM ở 36°C, khi đánh giá 3 năm sau ngừng tim.

📩📩 Post–Cardiac Arrest Targeted Temperature Management. https://www.ahajournals.org/doi/10.1161/CIR.0000000000001368

📲 Hãy chia sẻ để lan tỏa kiến thức này đến nhiều đồng nghiệp hơn!
𝑭𝒊𝒏𝒅 𝒎𝒐𝒓𝒆 𝑭𝒐𝒍𝒍𝒐𝒘 𝒐𝒖𝒓 𝑭𝒂𝒏𝒑𝒂𝒈𝒆𝒔:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🧊 HẠ THÂN NHIỆT NHẸ – “CỨU CÁNH” MỚI CHO NHÓM BỆNH NHÂN ARDS NẶNG KHÁNG TRỊ🧊 Trong điều trị ARDS nặng, đặc biệt là ARDS ...
22/10/2025

🧊 HẠ THÂN NHIỆT NHẸ – “CỨU CÁNH” MỚI CHO NHÓM BỆNH NHÂN ARDS NẶNG KHÁNG TRỊ🧊

Trong điều trị ARDS nặng, đặc biệt là ARDS liên quan COVID-19, việc duy trì thông khí bảo vệ (protective ventilation) với thể tích khí lưu thông (VT) thấp là nguyên tắc sống còn. Tuy nhiên, ở nhóm bệnh nhân có độ giãn nở hệ hô hấp (CRS) giảm nghiêm trọng, ngay cả VT 6 mL/kg cũng có thể khiến áp lực đẩy (∆P) và áp lực plateau (Pplat) vượt giới hạn an toàn – làm tăng nguy cơ tổn thương phổi do máy (VILI).

🔬 Nghiên cứu mới nhất của Cruces và cộng sự (Turkish Journal of Emergency Medicine, 2024) đã mở ra một hướng tiếp cận đầy tiềm năng: kết hợp chiến lược thông khí siêu bảo vệ (ultraprotective MV, VT ≈ 4 mL/kg PBW) với hạ thân nhiệt điều trị nhẹ (MTH – mild therapeutic hypothermia).

💡 𝐂𝐨̛ 𝐬𝐨̛̉ 𝐬𝐢𝐧𝐡 𝐥𝐲́ 𝐡𝐨̣𝐜
- Hạ thân nhiệt nhẹ (≈ 34°C) làm giảm chuyển hóa và sản xuất CO₂, từ đó giảm gánh nặng thông khí (ventilatory load).
- Nhờ vậy, bác sĩ có thể giảm sâu VT mà vẫn giữ được PaCO₂ và pH máu trong giới hạn cho phép — điều vốn chỉ khả thi khi có hệ thống ECCO₂-R.
- Đây là một “liệu pháp nhân đạo (compassionate treatment)” hữu ích ở các ICU không có điều kiện hỗ trợ ngoài cơ thể.

📊 𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐧𝐨̂̉𝐢 𝐛𝐚̣̂𝐭 (𝐂𝐫𝐮𝐜𝐞𝐬 𝐞𝐭 𝐚𝐥., 𝟐𝟎𝟐𝟒):
- 7 bệnh nhân ARDS nặng, PaO₂/FiO₂ trung vị 98 mmHg, CRS 19,4 mL/cmH₂O.
- Sau 48 giờ MTH:
🔻VT giảm 29,6 %,
🔻∆P giảm 31 %,
🔻Công suất cơ học (Mechanical Power, MP) giảm 14 %,
🔻Không ghi nhận thay đổi bất lợi về tưới máu mô hoặc lactate.
- Sau 72 giờ, thông số phổi ổn định ở VT ≈ 3,9 mL/kg, ∆P ≈ 12 cmH₂O, Pplat ≈ 26 cmH₂O.
- CRP giảm mạnh (232 → 11 mg/L, P = 0.04) – gợi ý hiệu ứng chống viêm.
- 5/7 bệnh nhân sống đến khi xuất viện.

⚠️ Nguy cơ & Lưu ý
🔺Nhiễm khuẩn bệnh viện (bacterial superinfection) xảy ra ở khoảng 40–50 %, nhưng mức độ kiểm soát được.
🔺Biến cố chảy máu hiếm gặp.
🔺Cần giám sát sát sao trong suốt quá trình hạ thân nhiệt và làm ấm lại.

🫁 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠
Liệu pháp MTH + very-low-VT có thể là “rescue strategy” khả thi cho bệnh nhân ARDS nặng kháng trị, nhất là khi không có hệ thống ECMO/ECCO₂-R.
→ Giúp duy trì thông khí bảo vệ trong ngưỡng an toàn, giảm tổn thương phổi, và tạo điều kiện cho phục hồi chức năng hô hấp chậm nhưng ổn định.

📚 𝐍𝐠𝐮𝐨̂̀𝐧 𝐭𝐫𝐢́𝐜𝐡 𝐝𝐚̂̃𝐧:
Cruces P., Moreno D., Reveco S., Ramírez Y., Díaz F.
Ventilatory load reduction by combined mild hypothermia and ultraprotective mechanical ventilation strategy in severe COVID-19-related ARDS: A physiological study. Turk J Emerg Med 2024; 24:117–121.



📩Cruces, et al._Hypothermia and ultraprotective MV 2024.
https://drive.google.com/file/d/1dVjU6cb9aPkc4T_yGvUT8tkAnMLRnyEt/view?usp=sharing
📲 Hãy chia sẻ để lan tỏa kiến thức này đến nhiều đồng nghiệp hơn!

𝑭𝒊𝒏𝒅 𝒎𝒐𝒓𝒆 𝑭𝒐𝒍𝒍𝒐𝒘 𝒐𝒖𝒓 𝑭𝒂𝒏𝒑𝒂𝒈𝒆𝒔:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🧊 𝐇𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐜𝐮̉𝐚 𝐓𝐓𝐌 𝟑𝟑°𝐂 𝐜𝐨́ 𝐩𝐡𝐮̣ 𝐭𝐡𝐮𝐨̣̂𝐜 𝐦𝐮̛́𝐜 đ𝐨̣̂ 𝐧𝐚̣̆𝐧𝐠 𝐜𝐮̉𝐚 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦 𝐧𝐠𝐨𝐚̀𝐢 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐯𝐢𝐞̣̂𝐧?❓Một nghiên cứu mới...
21/10/2025

🧊 𝐇𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐜𝐮̉𝐚 𝐓𝐓𝐌 𝟑𝟑°𝐂 𝐜𝐨́ 𝐩𝐡𝐮̣ 𝐭𝐡𝐮𝐨̣̂𝐜 𝐦𝐮̛́𝐜 đ𝐨̣̂ 𝐧𝐚̣̆𝐧𝐠 𝐜𝐮̉𝐚 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦 𝐧𝐠𝐨𝐚̀𝐢 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐯𝐢𝐞̣̂𝐧?❓

Một nghiên cứu mới công bố trên Intensive Care & Emergency Medicine (2025) đã đưa ra góc nhìn rất thực tế:
👉 Không phải mọi bệnh nhân OHCA đều hưởng lợi như nhau từ TTM 33°C.

🔍 𝐍𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐭𝐚̣𝐢 𝐍𝐡𝐚̣̂𝐭 𝐁𝐚̉𝐧:
- 264 bệnh nhân OHCA sau ROSC được phân tích hồi cứu.
- Nhóm tác giả xây dựng mô hình dự báo kết cục thần kinh sớm (CPC) dựa trên các thông số lâm sàng và xét nghiệm ban đầu:
▪️CPR trước khi xe cứu thương đến
▪️Điểm APACHE II
▪️Lactate, base excess (BE)
▪️Canxi huyết thanh (Ca²⁺)
▪️Phản xạ ánh sáng đồng tử.

📊 𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐧𝐨̂̉𝐢 𝐛𝐚̣̂𝐭:
▪️Các mô hình dự báo có AUC từ 0,76 đến 0,93, cho khả năng tiên lượng khá chính xác.
▪️Những bệnh nhân có tiên lượng nặng hơn (PCAS nặng) là nhóm hưởng lợi rõ rệt từ TTM 33°C.
▪️Ngược lại, ở nhóm nhẹ hơn, việc làm lạnh sâu không cải thiện đáng kể kết cục thần kinh.
▪️Toàn bộ mẫu: không khác biệt ý nghĩa thống kê về kết quả CPC tốt giữa nhóm TTM và không TTM (OR 1,63; p = 0,14).

💡 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡:
✅ TTM vẫn là công cụ quan trọng trong hồi sức sau ngừng tim,
nhưng mức độ làm lạnh nên được cá thể hóa dựa trên độ nặng của hội chứng sau ngừng tim (PCAS).
🧠 Mô hình dự báo có thể giúp đội ICU lựa chọn chính xác hơn ai là người thực sự hưởng lợi từ hạ thân nhiệt 33°C, thay vì “một phác đồ cho tất cả”.

𝐍𝐠𝐮𝐨̂̀𝐧:
📖 The association between the severity of out-of-hospital cardiac arrest and the effectiveness of target temperature management: a retrospective study based on prediction models – Intensive Care & Emergency Medicine (2025)
👉 Đọc toàn văn tại đây: https://intjem.biomedcentral.com/counter/pdf/10.1186/s12245-025-00947-8.pdf



𝑭𝒊𝒏𝒅 𝒎𝒐𝒓𝒆 𝑭𝒐𝒍𝒍𝒐𝒘 𝒐𝒖𝒓 𝑭𝒂𝒏𝒑𝒂𝒈𝒆𝒔:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🧊 𝐇𝐚̣ 𝐭𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐜𝐡𝐢̉ 𝐡𝐮𝐲 (𝐓𝐡𝐞𝐫𝐚𝐩𝐞𝐮𝐭𝐢𝐜 𝐇𝐲𝐩𝐨𝐭𝐡𝐞𝐫𝐦𝐢𝐚 – 𝐓𝐇): 𝐇𝐮̛𝐨̛́𝐧𝐠 𝐝𝐚̂̃𝐧 𝐜𝐨̛ 𝐛𝐚̉𝐧 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐧𝐡𝐨̛́ 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐮̛́𝐜 𝐬𝐚𝐮 𝐧...
20/10/2025

🧊 𝐇𝐚̣ 𝐭𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐜𝐡𝐢̉ 𝐡𝐮𝐲 (𝐓𝐡𝐞𝐫𝐚𝐩𝐞𝐮𝐭𝐢𝐜 𝐇𝐲𝐩𝐨𝐭𝐡𝐞𝐫𝐦𝐢𝐚 – 𝐓𝐇): 𝐇𝐮̛𝐨̛́𝐧𝐠 𝐝𝐚̂̃𝐧 𝐜𝐨̛ 𝐛𝐚̉𝐧 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐧𝐡𝐨̛́ 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐮̛́𝐜 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐮𝐚̂̀𝐧 𝐡𝐨𝐚̀𝐧

Hạ thân nhiệt chỉ huy (TH) vẫn là một trong những chiến lược hiệu quả nhất giúp bảo vệ não và cải thiện tiên lượng thần kinh cho bệnh nhân sau ngừng tim hồi sinh (ROSC).
Dưới đây là các nguyên tắc chính được khuyến nghị:

🔹 Mục tiêu nhiệt độ: 32–34°C
🔹 Làm lạnh: càng nhanh càng tốt, tránh trì hoãn
🔹 Duy trì: 24 giờ ở mức nhiệt mục tiêu
🔹 Phương pháp: làm lạnh nội mạch hoặc làm lạnh bề mặt đều hiệu quả
🔹 Làm ấm lại: chậm, tối đa 0.25–0.5°C mỗi giờ để tránh rối loạn huyết động hoặc tăng ICP
🔹 Đối tượng: bệnh nhân có nhịp VF/VT hưởng lợi rõ nhất, nhưng PEA/asystole vẫn nên được cân nhắc
🔹 Tiên lượng: chỉ nên đánh giá sau 72 giờ kể từ khi hoàn tất quá trình hạ thân nhiệt

👉 TH không chỉ là kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ — mà còn là can thiệp bảo vệ thần kinh chủ động, đòi hỏi đồng bộ giữa ICU, ED và đội hồi sức tim phổi.

“Hạ thân nhiệt chủ động – cứu não sau ngừng tim.
Giữ vững nguyên tắc: Làm lạnh nhanh, duy trì đủ, làm ấm chậm.” 🧠❄️

19/10/2025
🩺 𝐊𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐬𝐨𝐚́𝐭 𝐭𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐦𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 (𝐓𝐓𝐌) 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦 𝐨̛̉ 𝐬𝐚̉𝐧 𝐩𝐡𝐮̣ 𝐦𝐚̆́𝐜 𝐂𝐎𝐕𝐈𝐃-𝟏𝟗 𝐧𝐚̣̆𝐧𝐠 – 𝐂𝐚 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠 𝐡𝐢𝐞̂́𝐦...
18/10/2025

🩺 𝐊𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐬𝐨𝐚́𝐭 𝐭𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐦𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 (𝐓𝐓𝐌) 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦 𝐨̛̉ 𝐬𝐚̉𝐧 𝐩𝐡𝐮̣ 𝐦𝐚̆́𝐜 𝐂𝐎𝐕𝐈𝐃-𝟏𝟗 𝐧𝐚̣̆𝐧𝐠 – 𝐂𝐚 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠 𝐡𝐢𝐞̂́𝐦 𝐠𝐚̣̆𝐩🩺

Liệu pháp kiểm soát thân nhiệt mục tiêu (Targeted Temperature Management – TTM) là một trong những chiến lược hồi sức thần kinh quan trọng nhất sau ngừng tim (cardiac arrest), giúp giảm nhu cầu chuyển hóa và bảo vệ các cơ quan đích, đặc biệt là não.

⚡ 𝐁𝐨̂́𝐢 𝐜𝐚̉𝐧𝐡 𝐜𝐚 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡
▪️Bệnh nhân: Nữ, 23 tuổi – thai 26 tuần
▪️Bệnh lý nền: Đái tháo đường type 1
▪️Chẩn đoán: COVID-19 nặng
▪️Biểu hiện: Ho, nôn, tiêu chảy, khó thở, giảm SpO₂ → chuyển ICU ngày thứ 4
Dù được thở oxy qua mặt nạ túi dự trữ và hỗ trợ NIV/HFNC, bệnh nhân diễn tiến ngừng thở – ngừng tim vào ngày thứ 2 tại ICU.

🫀𝐇𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐢𝐧𝐡 𝐭𝐢𝐦 𝐩𝐡𝐨̂̉𝐢 & 𝐜𝐚𝐧 𝐭𝐡𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐬𝐨𝐧𝐠 𝐬𝐨𝐧𝐠
▪️CPR kéo dài 6 phút, tuần hoàn tự phát trở lại.
▪️Mổ lấy thai cấp cứu tại giường ICU.
→ Trẻ sinh ra với điểm APGAR 3/4, mẹ phẫu thuật an toàn.
▪️Sau CPR, GCS 3/15, được khởi động phác đồ hạ thân nhiệt 72 giờ bằng thiết bị Arctic Sun®.

❄️ Phác đồ TTM áp dụng
▪️Giai đoạn 1: Làm lạnh đến 34,5–35°C trong 6 giờ
▪️Giai đoạn 2: Duy trì 34,5–35°C trong 24 giờ
▪️Giai đoạn 3: Tăng dần 0,2–0,3°C/giờ → ổn định 37–37,5°C
▪️Thuốc sử dụng: Midazolam, Remifentanil, Rocuronium truyền tĩnh mạch liên tục

💡 𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐛𝐚𝐧 đ𝐚̂̀𝐮
▪️Oxy hóa máu cải thiện: PaO₂/FiO₂ tăng từ 130 → 180
▪️CO₂ giảm dần: 62 → 53,9 → 46,8 mmHg trong 4 ngày
▪️Ngày 15: Rút nội khí quản, GCS 15/15, tỉnh táo – hợp tác
▪️Không có biến chứng chảy máu đáng kể sau mổ

🩸 𝐃𝐢𝐞̂̃𝐧 𝐭𝐢𝐞̂́𝐧 𝐦𝐮𝐨̣̂𝐧
▪️Từ ngày 17, bệnh nhân tái diễn suy hô hấp – tăng CO₂ máu, được đặt nội khí quản lại ngày 19 và mở khí quản ngày 23.
▪️Tình trạng diễn tiến xấu dần do nhiễm khuẩn huyết nặng, suy đa cơ quan, và tử vong vào ngày thứ 45 sau nhập ICU.

🧠 𝐁𝐚̀𝐧 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧 𝐜𝐡𝐮𝐲𝐞̂𝐧 𝐦𝐨̂𝐧
▪️TTM có thể cải thiện chức năng thần kinh sau ngừng tim, nhưng hiệu quả vẫn còn tranh cãi giữa các nghiên cứu.
▪️ERC & ESICM (2021) vẫn khuyến cáo TTM cho cả ngừng tim trong và ngoài bệnh viện, bất kể nhịp khởi đầu.
▪️Sản phụ/hậu sản: Hội Gây mê Sản khoa và Chu sinh (SOAP, 2014) khuyến nghị xem xét mạnh mẽ TTM nếu chỉ định tương tự dân số chung.
▪️Hiệu quả TTM cao hơn khi ngừng tim có người chứng kiến và thời gian CPR ngắn (

Address

Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hạ Thân Nhiệt Chỉ Huy Arctic Sun posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Hạ Thân Nhiệt Chỉ Huy Arctic Sun:

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram