Psych Vietnam

Psych Vietnam Tâm lý học phải đứng trên dữ kiện chứ không trên niềm tin hay lý thuyết đơn thuần.

Chúng ta là những sinh vật tò mò. Chúng tôi dành cuộc đời thức dậy để tiêu thụ kiến thức thông qua sách, podcast, bài vi...
08/12/2025

Chúng ta là những sinh vật tò mò. Chúng tôi dành cuộc đời thức dậy để tiêu thụ kiến thức thông qua sách, podcast, bài viết và những lời bàn tán. Nhưng nếu chúng ta thích thông tin quá nhiều, tại sao chúng ta không tìm kiếm thêm thông tin? Câu trả lời nằm ở cách sự tò mò hoạt động như động của chính nó, chẳng hạn như đói hoặc khát, nhưng một câu trả lời có tính chọn lọc cao.

‘Có rất nhiều điều chúng ta nghĩ rằng chúng ta hiểu, nhưng sự hiểu biết của chúng ta thực sự rất mỏng manh’

Ý tưởng này khám phá cách sự chú ý của chúng ta hấp dẫn đến những câu hỏi cảm thấy đủ cởi mở để mời khám phá, nhưng đủ rõ ràng để nắm bắt. Khi những điều vô danh cảm thấy có thể chạm tới, tâm trí của chúng ta tự nhiên nghiêng về nó, được vẽ bởi lời hứa khám phá. Bằng cách giải thích một điểm kiến thức ngọt ngào gây tò mò của chúng ta, tác giả đưa ra hướng dẫn về cách chúng ta có thể đảm bảo kéo dài và duy trì sự tò mò của chúng ta cho thế giới phức tạp vô cùng mà chúng ta sống.

Many of us crave trivial details while ignoring much of the world around us. Research helps explain this selective curiosity

Xử lý cơn giận giữa anh chị em trong gia đình: từ dập tắt bề mặt đến sửa chữa gốc rễ1. Giận giữa anh chị em – một hiện t...
01/12/2025

Xử lý cơn giận giữa anh chị em trong gia đình: từ dập tắt bề mặt đến sửa chữa gốc rễ

1. Giận giữa anh chị em – một hiện tượng phổ biến

Sự xung đột, cãi vã, thậm chí thù ghét giữa anh chị em ruột thịt là hiện tượng gần như có mặt trong mọi gia đình có từ hai con trở lên.

Đây không chỉ là những cơn giận bột phát của trẻ con mà là dạng cạnh tranh nội bộ cổ điển nhất của loài người.

Ngay từ khi tâm lý học hiện đại ra đời, Alfred Adler đã gọi đây là “đấu tranh giành vị thế” (struggle for significance): mỗi đứa trẻ đều tìm cách khẳng định “tôi quan trọng”, “tôi không bị thay thế”, “tôi có chỗ đứng riêng”. Cảm giác bị mất phần, mất tình thương, mất không gian riêng hoặc mất quyền ưu tiên chính là ngòi nổ của những trận chiến dai dẳng giữa anh chị em.

2. Các cách xử lý thông thường và hạn chế của chúng

Khi tiếng khóc, tiếng la vang lên, phản ứng quen thuộc của cha mẹ Việt Nam (và nhiều nền văn hóa khác) thường xoay quanh ba kiểu:

- Xoa dịu cảm xúc tức thì: “Thôi, làm lành đi con”, “Ôm nhau một cái là hết giận”.
- Đổ đều trách nhiệm: “Cả hai đứa đều sai, đều xin lỗi nhau đi”.
- Mặc kềnh, coi nhẹ: “Trẻ con cãi nhau chuyện vớ vẩn, lớn lên tự hết”.

Những cách này có tác dụng giảm tiếng ồn ngay lập tức, giúp ngôi nhà tạm yên ắng trở lại.

Tuy nhiên, chúng chỉ xử lý triệu chứng mà không chạm đến gốc rễ: sự bất rõ ràng về trật tự thứ bậc, sự phân bổ quyền lợi không công bằng và ranh giới cá nhân bị xâm phạm. Kết quả là xung đột tạm lắng hôm nay, nhưng hạt giống bất mãn vẫn âm thầm nảy mầm và chờ dịp bùng phát tiếp.

3. Góc nhìn từ tâm lý học

Cả lý thuyết phân tâm học lẫn tâm lý học phát triển đều đồng thuận rằng giận anh chị em thực chất là một dạng xung đột quyền lực được ngụy trang dưới dạng cảm xúc.

Đằng sau mỗi câu “Nó giành đồ chơi của con” hay “Nó được mẹ thương hơn” là những nhu cầu sâu hơn: được nhìn nhận như một cá nhân riêng biệt, được đối xử công bằng và được bảo vệ khỏi sự lấn lướt.

Nếu cha mẹ liên tục can thiệp sai cách (thiên vị, ép nhường vô điều kiện, hoặc phớt lờ), cơn giận không biến mất mà chuyển hóa thành các cơ chế phòng vệ lâu dài: đứa lớn hơn có thể trở thành kẻ bắt nạt để giữ vị thế, đứa nhỏ hơn học cách thao túng hoặc nạn nhân hóa bản thân, còn cả hai có thể chọn “đóng băng” mối quan hệ khi trưởng thành.

Hàng loạt nghiên cứu về sibling rivalry (McHale, Crouter, Whiteman…) chỉ ra rằng: việc thiết lập vai trò, trách nhiệm và ranh giới rõ ràng từ sớm mang lại kết quả bền vững hơn rất nhiều so với việc chỉ hòa giải cảm xúc.

4. Góc nhìn từ văn hóa thứ bậc Việt Nam

Trong gia đình Việt, nguyên tắc “anh nhường em”, “chị hy sinh cho em” được xem là chuẩn mực đạo đức gần như tuyệt đối.

Thoạt nghe thì nhân văn, nhưng khi biến thành quy tắc cứng nhắc và áp dụng một chiều, nó tạo ra sự bất cân xứng tích lũy theo năm tháng: đứa lớn tuổi hơn mang gánh nặng trách nhiệm quá sớm và quá lớn, còn đứa nhỏ hơn dần hình thành tâm lý ỷ lại, đòi hỏi.

Hậu quả là cơn giận không được giải quyết mà bị dồn nén, chuyển thành oán trách ngầm, so đo thiệt hơn trong lòng.
Đến khi trưởng thành, nhiều cặp anh chị em chọn giữ khoảng cách lạnh nhạt hoặc chỉ duy trì quan hệ ở mức “nghĩa vụ huyết thống”, một dạng tự vệ mang màu sắc văn hóa đặc trưng của người Việt.

5. Kết luận

Cơn giận giữa anh chị em không phải là điều xấu cần triệt tiêu, mà là tín hiệu cảnh báo rằng hệ thống gia đình đang lệch lạc ở một (hoặc nhiều) điểm): thứ bậc, quyền lợi, ranh giới cá nhân.

Thay vì dồn sức hòa giải cảm xúc nhất thời, cách tiếp cận bền vững là tái thiết lập trật tự rõ ràng, phân bổ công bằng và tôn trọng không gian riêng của từng đứa trẻ.

Khi mỗi thành viên đều biết chắc chắn vị trí của mình trong gia đình, biết giới hạn của mình và của người khác, biết mình được đối xử công bằng, thì cơn giận tự nhiên hạ nhiệt mà không cần ai phải ép buộc “làm lành”.

Gia đình không cần trở thành thiên đường không bao giờ cãi vã, mà chỉ cần là nơi mà mọi xung đột đều có lối thoát lành mạnh và công bằng.
Đó mới là nền tảng để anh chị em không chỉ lớn lên bên nhau, mà còn thực sự trưởng thành cùng nhau.

🌙 Khi chia tay, ta không khóc vì mất người ấy.Ta khóc vì cả một “vương quốc nhỏ mang tên chúng ta” vừa sụp đổ:•  Danh tí...
29/11/2025

🌙 Khi chia tay, ta không khóc vì mất người ấy.

Ta khóc vì cả một “vương quốc nhỏ mang tên chúng ta” vừa sụp đổ:

• Danh tính “người yêu của…” bị xóa sạch
• Mạng lưới bạn chung, gia đình hai bên đột nhiên lặng im
• Câu chuyện hạnh phúc từng kể với cả thế giới giờ phải viết lại từ đầu
• Vị trí “được yêu” trong cuộc đua ngầm xã hội tụt dốc không phanh

Đó không chỉ là nỗi đau cá nhân, đó là một cuộc “trục xuất xã hội” thu nhỏ.

Cách vượt qua có hay không? Bạn hãy thử xem:

1. Viết lại 3 câu:�“Tôi là… – Tôi đang… – Tôi muốn trở thành…” (không có tên người ấy)�Đọc to mỗi sáng trong 90 ngày.

2. Mỗi tuần gặp ít nhất 3 người khác nhau.�Chỉ cần 6–8 cuộc gặp chất lượng/tháng là đủ kéo bạn ra khỏi hố trầm cảm.

3. Chuẩn bị sẵn 1 câu trả lời chuẩn:�“Mình chia tay rồi, đó là điều tốt cho cả hai. Cảm ơn bạn quan tâm.”�Nói 10 lần = bạn tin, nói 50 lần = cả thế giới tin.

4. Hỏi mình 3 câu cuối cùng (viết ra giấy):�• Điểm mạnh nào của mình trong tình yêu này đáng giữ mãi?�• Mình đã đánh đổi gì quá nhiều?�• Lần sau mình muốn là phiên bản nào?
Nước mắt hôm nay chỉ là thông báo:
“Cấu trúc cũ đã hết hạn sử dụng.

Giờ là lúc bạn tự tay xây lại – đẹp hơn, chắc hơn, và 100% thuộc về chính mình.”

💙 Chia tay không phải mất mát.

Là nâng cấp hệ điều hành trái tim lên phiên bản tự do nhất.

Trọn bộ Mã Tiểu Dã.
28/11/2025

Trọn bộ Mã Tiểu Dã.

Tâm lý học đang hot?Hiện nay, tâm lý học trở thành tâm điểm không phải vì nó mới xuất hiện, mà vì xã hội đang đi vào một...
28/11/2025

Tâm lý học đang hot?

Hiện nay, tâm lý học trở thành tâm điểm không phải vì nó mới xuất hiện, mà vì xã hội đang đi vào một giai đoạn mà con người bị buộc phải nhìn lại chính mình.

Tâm lý học thực chất là gì?

1. Tâm lý học là gì?

Tâm lý học (psychology) là khoa học nghiên cứu hành vi và các quá trình tinh thần của con người và động vật.

Truyền thống kinh điển xác định ba mũi nhọn:

- Mô tả (describe): quan sát hiện tượng tâm lý.
- Giải thích (explain): tìm cơ chế gây ra hành vi.
- Dự đoán và can thiệp (predict & control): đưa ra mô hình giúp điều chỉnh hành vi.

Các trường phái kinh điển:
- Phân tâm (Freud, Jung, Klein): nhấn mạnh xung lực và vô thức.
- Hành vi (Watson, Skinner): coi hành vi là phản ứng có điều kiện.
- Nhận thức (Beck, Ellis, TCC): tập trung vào cấu trúc suy nghĩ.
- Hiện sinh – hiện tượng học - Ý nghĩa (Frankl, Yalom, Husserl): tìm ý nghĩa và tự do trong tồn tại.

Dù hiện nay tâm lý học được hiện đại hóa và phong phú hơn so với trước đây, nhưng bản chất của tâm lý học vẫn là phân tích động lực hành vi trong bối cảnh đời sống.

2. Các ngành chính trong tâm lý học

Tâm lý học không phải một khối đồng nhất. Nó tách thành nhiều nhánh, nhưng có vài nhóm cốt lõi:

(1) Tâm lý học lâm sàng (Clinical Psychology)

Đây là nhánh làm việc trực tiếp với rối loạn tâm thần và vấn đề cảm xúc.
Công việc gồm: đánh giá (assessment), chẩn đoán (diagnosis), trị liệu (therapy), và nghiên cứu can thiệp.
Phương pháp dựa trên truyền thống bác sĩ - bệnh nhân nhưng kết hợp lý thuyết khoa học hành vi.

(2) Tâm lý học nghiên cứu

Tập trung vào thực nghiệm, đo lường, thống kê, mô hình hóa quá trình nhận thức, cảm xúc, trí nhớ, ra quyết định…
Đây là lõi khoa học của ngành, giữ tiêu chuẩn chặt chẽ.

(3) Tâm lý học giáo dục

Nghiên cứu học tập, động lực, phát triển trí tuệ, hành vi ở môi trường trường học.

(4) Tâm lý công nghiệp – tổ chức (I/O Psychology)

Ứng dụng trong doanh nghiệp: tuyển dụng, đánh giá năng lực, văn hóa tổ chức, năng suất lao động.

(5) Các nhánh đặc thù khác

Thần kinh học hành vi (behavioral neuroscience), tâm lý pháp lý (forensic), tâm lý xã hội (social psychology), phát triển (developmental), sức khỏe (health psychology)…

Nhìn chung, mỗi nhánh trả lời một lớp câu hỏi khác nhau của con người.

3. Tại sao ngành tâm lý học trở nên “hot”?

Khủng hoảng tinh thần đang trồi lên bề mặt

Tỷ lệ trầm cảm, lo âu, sang chấn tăng đều qua các thập kỷ. Khi kinh tế – xã hội biến động, con người bị đẩy ra khỏi hệ khung cân bằng cũ. Những gì gia đình, truyền thống và cộng đồng từng hấp thụ hộ - giờ rơi lại vào cá nhân.

Tâm lý học trở thành “ngôn ngữ” mới để gọi tên khủng hoảng.

Thiết chế truyền thống suy yếu

Trước kia, con người giải quyết xung đột tinh thần qua gia đình, tôn giáo, cộng đồng. Nay các thiết chế này mất ảnh hưởng. Khi khuôn khổ cũ rạn nứt, tâm lý học bước vào lấp khoảng trống.
Không phải vì ngành này tối ưu hơn, mà vì nó trở thành lựa chọn khả dụng còn lại.

Công nghệ làm gia tăng bất ổn

Đa nhiệm, mạng xã hội, sự phân mảnh chú ý và so sánh liên tục tạo môi trường dễ gây rối loạn cảm xúc.
Điều mà trước đây được gọi là “tính khí”, “bản mệnh”, “thời vận” - nay được quy về “stress”, “burnout”, “tự kỷ ám thị”…
Tâm lý học bỗng trở nên tiện lợi để giải thích.

Thị trường hóa

Sự bùng nổ của coaching, trị liệu online, TikTok “tâm lý”, podcast… tạo cảm giác nhu cầu tăng mạnh.
Một ngành càng dễ thương mại hóa càng dễ “nóng”.
Tâm lý học rơi đúng điểm giao: vừa có hào quang khoa học, vừa dễ biến thành sản phẩm đại chúng.

Con người hiện đại muốn mô hình hóa chính mình

Tâm lý học cung cấp khung có vẻ “khoa học” để hiểu bản thân.
Từ tính cách, kiểu gắn bó, rối loạn, sang chấn - mọi thứ đều có nhãn.
Việc được gọi tên giúp con người cảm giác kiểm soát, dù đôi khi chỉ là kiểm soát tượng trưng.

4. Một kết luận tổng quan

Tâm lý học “hot” không phải vì nhân loại vừa phát hiện chân lý mới.
Ngược lại, nó “hot” vì xã hội bất an, con người mất điểm tựa, và ngành này cung cấp một bộ từ điển mới để diễn giải đời sống.

Trong dài hạn, tâm lý học sẽ giữ giá trị khi quay về vai trò truyền thống của khoa học: quan sát chuẩn xác, lý giải thận trọng, can thiệp tiết chế, và luôn hoài nghi chính mình. Quá trình đào tạo và học tập cũng vậy.

Đây là một ngành học mà nó có thể vừa mang lại "cái nhìn sâu sắc", "khoa học", "chuyên nghiệp" và cũng có thể mang lại cái nhìn "đại chúng", "bình dân", "phong trào".
Tương lai của nó, dù sao cũng đang chờ đợi những sự bùng nổ về nhân lực và những đóng góp lớn cho xã hội.




Trí nhớ không giữ nguyên sự thậtChúng ta hay nghĩ ký ức nằm yên như một bức ảnh cũ. Nhưng càng nhìn kỹ, càng thấy trí nh...
25/11/2025

Trí nhớ không giữ nguyên sự thật

Chúng ta hay nghĩ ký ức nằm yên như một bức ảnh cũ. Nhưng càng nhìn kỹ, càng thấy trí nhớ vốn mềm, dễ đổi khác theo thời gian.

Từ Bartlett đến Loftus, các nghiên cứu đều dẫn về một kết luận: ký ức luôn được kể lại, chứ không hề giữ nguyên bản gốc.

Tôi nhớ có lần một người bạn khăng khăng rằng buổi gặp năm đó diễn ra ở quán cà phê góc phố. Tôi lại chắc chắn nó ở thư viện. Hai đứa tranh luận một hồi, cuối cùng lục được tấm hình chụp chung. Hóa ra địa điểm chẳng giống ai trong hai đứa nhớ.

Cảm giác lúc ấy khá buồn cười, nhưng cũng khiến chúng ta im lặng một chút — hóa ra thứ mình tin là “rõ ràng” lại mong manh đến thế.

Có lẽ cách làm việc truyền thống vẫn vững hơn: dựa vào ghi chép, vào bằng chứng, vào sự kiểm chứng cẩn thận.

Khi hiểu rằng trí nhớ có giới hạn, chúng ta bớt trách nhau hơn và bớt cố chấp vào điều mình tưởng là chắc chắn.

Một chút lùi lại như vậy giúp nhìn mọi chuyện sáng hơn.

Tham vấn viên tâm lý: họ là ai?Dạo này nhiều người nói về “đi tham vấn”, nhưng phần lớn vẫn chưa rõ: tham vấn viên là ng...
24/11/2025

Tham vấn viên tâm lý: họ là ai?

Dạo này nhiều người nói về “đi tham vấn”, nhưng phần lớn vẫn chưa rõ: tham vấn viên là người như thế nào, và họ giúp ta ra sao? Nếu không hiểu, ta dễ nghĩ họ giống bạn bè biết lắng nghe.

Thực ra, họ làm một việc khác hẳn.

Trước hết, tham vấn viên là người giúp ta nói cho rõ chuyện của mình.
Khi căng thẳng, ta thường không biết bắt đầu từ đâu. Họ sẽ từng bước, gợi cho ta sắp xếp lại suy nghĩ để thấy vấn đề rõ ràng hơn, không làm ta rối thêm.

Thứ hai, họ giữ cho cuộc trò chuyện không đi lan man.
Ai cũng có lúc trôi sang than thở hoặc kể chuyện vòng vòng. Tham vấn viên là người cố gắng kéo ta về đúng trọng tâm, để ta không bị cuốn theo cảm xúc mà quên mất điều quan trọng.

Thứ ba, họ đứng ở giữa.
Họ không bênh ta, cũng không bênh ai khác. Nhờ vậy, họ nhìn sự việc khách quan hơn và giúp ta nhận ra những điểm ta thường bỏ sót khi quá mệt hoặc quá buồn.

Điều quan trọng nữa: họ không quyết định thay ta.
Họ không bảo ta “phải làm thế này, phải làm thế kia”. Thay vào đó, họ giúp ta hiểu rõ mình hơn để tự đưa ra lựa chọn phù hợp với cuộc sống của chính ta.

Và cuối cùng, họ làm việc dựa trên chuyên môn.
Những gì họ làm không phải linh cảm hay mẹo vặt. Đó là kỹ thuật được học và rèn luyện, để cuộc trò chuyện với ta thực sự có ích.

Nói gọn lại:
Tham vấn viên tâm lý là người giúp ta nhìn rõ vấn đề và đứng vững hơn, thông qua một cuộc trò chuyện có trật tự, họ không phải người dỗ dành, cũng không phải người ra lệnh.
Họ giúp ta hiểu chính mình, để ta tự sống tốt hơn.

Họ đơn giản lắm.

Combo đầy đủ thì Mã Tiểu Dã sẽ là thế này.hihi.
22/11/2025

Combo đầy đủ thì Mã Tiểu Dã sẽ là thế này.
hihi.

🌸 LIỆU PHÁP TÂM LÝ DƯỚI LĂNG KÍNH KHOA HỌC: ĐIỀU GÌ THỰC SỰ DIỄN RA BÊN TRONG?Để nâng cao hiệu quả của liệu pháp tâm lý,...
22/11/2025

🌸 LIỆU PHÁP TÂM LÝ DƯỚI LĂNG KÍNH KHOA HỌC: ĐIỀU GÌ THỰC SỰ DIỄN RA BÊN TRONG?

Để nâng cao hiệu quả của liệu pháp tâm lý, các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu sâu hơn về những gì xảy ra trong một buổi trị liệu, nhằm khám phá chính xác cơ chế giúp con người thay đổi.

Ngày càng nhiều người trên thế giới tìm đến liệu pháp tâm lý để giải quyết những khó khăn về tâm lý và cảm xúc. Các nghiên cứu cho thấy liệu pháp này mang lại kết quả tích cực, nhưng vẫn có không ít người không nhận được sự trợ giúp mà họ cần. Một trong những trở ngại lớn trong việc cải thiện và điều chỉnh liệu pháp để giúp được nhiều người hơn chính là câu hỏi: Liệu pháp tâm lý thực sự hoạt động như thế nào?

Vấn đề nằm ở chỗ, trị liệu tâm lý không phải là một quy trình cố định, với một đặc điểm hay một bộ quy tắc nhất định. Mỗi trường phái trị liệu được hình thành từ những nền tảng triết học khác nhau và theo đuổi những giả thuyết khác nhau về cách thức trị liệu mang lại sự thay đổi. Tuy nhiên, hầu hết các lý thuyết này chưa được chứng minh rõ ràng bằng dữ liệu thực nghiệm. Có rất nhiều nghiên cứu khẳng định rằng liệu pháp tâm lý tạo ra những chuyển biến tích cực – đó là câu hỏi “điều gì” thay đổi. Nhưng câu hỏi quan trọng hơn – “bằng cách nào” sự thay đổi ấy xảy ra – vẫn chưa có lời giải đáp thuyết phục. Và đó chính là điều mà tôi cùng các đồng nghiệp đang tìm hiểu.
Các nghiên cứu cho thấy hầu hết các trường phái trị liệu đều mang lại kết quả tương tự, dẫn đến giả thuyết rằng có những “yếu tố chung” đóng vai trò quan trọng trong mọi phương pháp trị liệu.

Dù xuất phát từ những nền tảng khác nhau, hầu hết các phương pháp trị liệu đều hướng đến mục tiêu giúp con người hiểu rõ hơn về suy nghĩ, cảm xúc và phản ứng của mình. Những trải nghiệm trong quá khứ có thể ảnh hưởng đến hành vi hiện tại, khiến con người dễ mắc kẹt trong những lối suy nghĩ cứng nhắc hoặc phản ứng không phù hợp với thế giới xung quanh. Dù khác biệt về cách tiếp cận, các phương pháp trị liệu đều hướng đến việc giúp con người thay đổi những mô thức này.

Một yếu tố quan trọng khác là mối quan hệ giữa nhà trị liệu và thân chủ, yếu tố này cũng được xem là một phần của “điều gì” tạo nên sự thay đổi. Một mối quan hệ trị liệu hiệu quả thường đi kèm với sự gắn kết mạnh mẽ, sự thấu hiểu chung về vấn đề cần giải quyết và một mục tiêu trị liệu rõ ràng. Trong suốt quá trình trị liệu, thân chủ được lắng nghe, đồng cảm và hỗ trợ. Họ bước vào liệu pháp với những kỳ vọng tích cực hoặc những kỳ vọng ấy được hình thành trong quá trình trị liệu, để rồi dần dần cảm thấy hy vọng hơn. Dù nội dung của từng buổi trị liệu có thể khác nhau, bản thân việc tham gia trị liệu đã mang đến cho họ một phương tiện để đối diện với nỗi đau của chính mình.

Hầu hết các phương pháp trị liệu cũng khuyến khích con người đối diện với những trải nghiệm nội tâm hoặc hoàn cảnh mà họ từng né tránh vì quá đau đớn hay khó chịu. Điều này có thể diễn ra trong nhiều giai đoạn khác nhau: từ lúc đặt lịch hẹn, lúc ngồi đối diện với nhà trị liệu, lúc bày tỏ cảm xúc, khi khám phá những khó khăn trong quá khứ hoặc hiện tại, cho đến khi họ thực hiện những thay đổi trong cuộc sống hằng ngày. Quá trình này giúp thân chủ học cách chịu đựng sự khó chịu (hoặc để cảm giác ấy giảm dần theo thời gian), từ đó thay đổi cách họ nhìn nhận bản thân và thế giới xung quanh. Họ học hỏi, thích nghi, điều chỉnh hành vi, đánh giá lại suy nghĩ và tiếp tục thay đổi... Việc giảm thiểu né tránh chính là một trong những cơ chế mang lại sự chuyển biến trong liệu pháp tâm lý.

Tổng hợp lại, nghiên cứu cho thấy sự thay đổi diễn ra theo một chuỗi các bước: sự hỗ trợ dẫn đến học hỏi, và cuối cùng là hành động. Những yếu tố chung khác như niềm tin, thay đổi nhận thức và khả năng kiểm soát cảm xúc cũng góp phần tạo nên sự thay đổi. Tuy nhiên, tất cả những điều này vẫn chỉ nằm trong phạm vi lý thuyết. Nếu muốn hiểu rõ hơn về cách trị liệu thực sự tác động đến con người, các nhà khoa học cần tìm ra cách đo lường chúng.

Nếu có thể đo lường một khoảnh khắc trị liệu (chẳng hạn, mức độ né tránh của thân chủ đối với cảm xúc khó chịu giảm đi tại một thời điểm cụ thể), chúng ta có thể giải thích mối liên hệ giữa những gì đang diễn ra trong trị liệu (phương pháp can thiệp, hay còn gọi là “điều gì” của liệu pháp) và sự thay đổi quan sát được (kết quả của liệu pháp, chẳng hạn như giảm triệu chứng tâm lý). Để xác định mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố này, tức là tìm ra “bằng cách nào” sự thay đổi xảy ra, theo logic, sự kiện trị liệu (ví dụ: mức độ né tránh giảm) phải xuất hiện trước khi các triệu chứng của thân chủ có sự cải thiện.

Thách thức lớn nhất về mặt khoa học là liệu pháp tâm lý không phải một quy trình tuyến tính đơn giản, mà là một chuỗi tương tác phức tạp giữa nhà trị liệu và thân chủ, đan xen với những thay đổi nội tâm diễn ra bên trong tâm trí người được trị liệu. Cho đến nay, nghiên cứu về những quá trình này vẫn gặp nhiều khó khăn vì nhiều nghiên cứu còn quá nhỏ lẻ, thiếu chất lượng hoặc chịu ảnh hưởng từ định kiến của các nhà nghiên cứu, những người vốn trung thành với một trường phái trị liệu nhất định.

Hiểu rõ được cơ chế hoạt động của liệu pháp tâm lý không chỉ giúp cải thiện hiệu quả điều trị mà còn giúp nhiều người hơn tiếp cận với những phương pháp phù hợp nhất với họ. Và đó chính là điều mà các nhà khoa học đang nỗ lực khám phá từng ngày.

Để vượt qua những hạn chế trong nghiên cứu trước đây, tôi và các đồng nghiệp đã tiến hành một nghiên cứu quy mô lớn, theo dõi hơn 100.000 người tham gia các liệu pháp tâm lý khác nhau trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu của NHS. Ở mỗi buổi trị liệu, chúng tôi yêu cầu họ hoàn thành bảng câu hỏi nhằm đánh giá mức độ triệu chứng chính của trầm cảm và lo âu. Nhưng trước khi chia sẻ những phát hiện của mình, tôi muốn giới thiệu một cách tiếp cận quan trọng mà chúng tôi đã sử dụng, đó là góc nhìn từ hệ thống (systems approach).

Theo cách tiếp cận này, cơ thể và tâm trí con người luôn cố gắng duy trì trạng thái cân bằng, một sự ổn định nội tại nhằm đáp ứng tất cả các nhu cầu của bản thân (chẳng hạn như nhu cầu về ăn uống, nhiệt độ, hay kiểm soát căng thẳng). Hãy tưởng tượng một tác nhân gây căng thẳng từ bên ngoài, như mất đi một người thân yêu, có thể làm xáo trộn sâu sắc cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của bạn. Những phản ứng nội tại với sự mất mát đó, chẳng hạn như mất động lực, lo lắng triền miên hay mất ngủ, không tồn tại độc lập mà có thể tác động lẫn nhau, tạo thành một vòng xoáy tự củng cố. Nếu vượt qua một “ngưỡng” cảm xúc nào đó, hệ thống bên trong của bạn có thể dịch chuyển sang một trạng thái khác, nơi các triệu chứng bắt đầu duy trì và khuếch đại lẫn nhau, khiến bạn mắc kẹt trong trạng thái này. Đó chính là cách mà một số người có thể rơi vào tình trạng được gọi là “rối loạn tâm lý”. Và khi rơi vào đó, bạn có thể cần đến sự trợ giúp, chẳng hạn thông qua trị liệu, để thoát ra.
Nhìn từ góc độ này, ta có thể hình dung rằng nếu một biện pháp trị liệu tác động vào một triệu chứng cụ thể, sự thay đổi ở triệu chứng đó có thể kéo theo sự thay đổi ở những triệu chứng khác, dẫn đến một chuyển biến tích cực tổng thể, giúp bạn dần trở về trạng thái cân bằng lành mạnh. Một số triệu chứng có thể đóng vai trò then chốt, có khả năng kích hoạt sự thay đổi mạnh mẽ hơn hoặc dễ tiếp nhận can thiệp hơn. Bằng cách theo dõi sự biến chuyển của các triệu chứng theo thời gian ở những người tham gia nghiên cứu, chúng tôi hy vọng sẽ làm sáng tỏ phần nào cơ chế của quá trình này, để tiến thêm một bước trong việc trả lời câu hỏi: liệu pháp tâm lý thực sự hoạt động như thế nào?

Dưới lăng kính của mô hình hệ thống, chúng tôi đã tìm cách tái hiện quá trình thay đổi ở một người trung bình trải qua liệu pháp tâm lý. Đối với những người tham gia có nhiều dạng chẩn đoán và vấn đề khác nhau, áp dụng những phương pháp trị liệu khác nhau, chúng tôi phát hiện ra rằng việc giảm bớt lo âu và khó khăn trong việc thư giãn có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến các triệu chứng còn lại mà họ đang trải qua.

Điều này gợi ý rằng trong quá trình trị liệu, các chiến lược nhắm đến việc kiểm soát lo lắng và giúp thân chủ thư giãn không chỉ mang lại tác động trực tiếp mà còn tạo ra hiệu ứng dây chuyền, giúp làm dịu những triệu chứng khác như tâm trạng chán nản hay cảm giác bi quan về tương lai. Những thay đổi này có thể góp phần đưa thân chủ dần trở lại trạng thái cân bằng tinh thần. Dù đây mới chỉ là những bước đầu tiên và cần được kiểm chứng thêm, nhưng một hệ quả thực tiễn có thể rút ra là: việc tập trung vào những triệu chứng có tác động mạnh mẽ nhất có thể giúp trị liệu hiệu quả hơn, kích hoạt những thay đổi tích cực ở các triệu chứng khác và tăng khả năng đạt được kết quả mong muốn.

Trong một nghiên cứu khác, chúng tôi muốn tìm hiểu liệu quá trình trị liệu có diễn ra khác nhau tùy theo phương pháp hay không. Để bắt đầu, chúng tôi so sánh liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và tư vấn tâm lý (counselling) để xem liệu chúng có nhắm vào những triệu chứng khác nhau hay không.

Nghiên cứu trên 3.500 bệnh nhân trầm cảm trong hệ thống NHS cho thấy những khác biệt đáng chú ý: CBT tác động trực tiếp đến lo âu quá mức, khó khăn trong thư giãn và nỗi lo sợ mơ hồ về tương lai. Ngược lại, tư vấn tâm lý có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn đến cảm giác “mình là kẻ thất bại”.

Những phát hiện này cho thấy rằng mỗi phương pháp trị liệu có thể có một cơ chế thay đổi riêng biệt ở cấp độ triệu chứng, nghĩa là quá trình diễn ra trong mỗi liệu pháp không giống nhau, và cách mà các triệu chứng biến đổi cũng phụ thuộc vào phương pháp trị liệu mà thân chủ lựa chọn.

Nhóm nghiên cứu của chúng tôi hy vọng rằng những phát hiện này, cùng với những nghiên cứu tiếp theo nhằm so sánh thêm nhiều phương pháp trị liệu khác, sẽ giúp ngày càng nhiều người tìm được phương pháp phù hợp với nhu cầu của họ. Hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của từng phương pháp có thể giúp định hướng thân chủ đến những lựa chọn trị liệu phù hợp nhất với tình trạng và đặc điểm riêng của họ.

Bên cạnh đó, việc nhắm vào những triệu chứng có tác động mạnh nhất có thể giúp quá trình trị liệu diễn ra nhanh hơn, rút ngắn thời gian điều trị mà vẫn đạt được hiệu quả tối ưu. Điều này không chỉ giúp thân chủ hồi phục sớm hơn mà còn giúp mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ trị liệu cho nhiều người hơn.
Dù vậy, cũng cần một lưu ý quan trọng: các nghiên cứu của chúng tôi mới chỉ dừng lại ở việc mô tả và phân tích, chứ chưa kiểm chứng liệu những phát hiện này có thực sự cải thiện kết quả trị liệu hay không. Chúng tôi cần tiến hành các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên để kiểm chứng điều đó.

Một lý do khác để thận trọng, nhưng cũng là cơ sở để lạc quan, là các phân tích quy mô lớn của chúng tôi dựa trên trung bình của hàng nghìn người tham gia, nhưng chưa thể khẳng định chắc chắn liệu pháp sẽ tạo ra thay đổi như thế nào đối với từng cá nhân cụ thể.

Tuy nhiên, hướng đi của tương lai rất rõ ràng: bằng cách sử dụng những phương pháp đo lường chuyên sâu hơn, chúng ta có thể mô hình hóa quá trình biến đổi tâm lý ở từng cá nhân trong quá trình trị liệu. Dù những kỹ thuật này vẫn đang trong giai đoạn phát triển và mới chỉ được thử nghiệm trong thực hành lâm sàng, chúng có tiềm năng mang lại bằng chứng sâu sắc hơn về cách thức trị liệu thực sự giúp con người thay đổi.
Viễn cảnh đầy hứa hẹn là một ngày nào đó, các nhà trị liệu có thể không chỉ áp dụng một phương pháp chung chung, mà có thể hiểu rõ quá trình chuyển biến của từng cá nhân, từ đó thiết kế kế hoạch trị liệu tối ưu cho riêng họ.Điều này không chỉ giúp loại bỏ những phần không cần thiết trong liệu pháp mà còn giúp thân chủ chủ động hơn trong việc lựa chọn và tham gia vào hành trình chữa lành của chính mình, mở ra một tương lai nơi liệu pháp tâm lý trở nên hiệu quả hơn, cá nhân hóa hơn và chạm đến nhiều cuộc đời hơn.

Nguồn gốc: Psychotherapy under the microscope: how exactly does it work? | Psyche.co

Bản dịch của fanpage Tâm lý học là gì?

Photo by Patricia Boyce/EyeEm/Getty Images

Psyche is a magazine to help you understand your self and live well. Discover articles and videos on emotions, mental health, spirituality, relationships and community.

Vậy ta có nên tiếp tục không?Bức tranh con ngựa vừa khóc vừa chạy trông có vẻ thảm, nhưng nó gợi ra một điều quen thuộc:...
21/11/2025

Vậy ta có nên tiếp tục không?

Bức tranh con ngựa vừa khóc vừa chạy trông có vẻ thảm, nhưng nó gợi ra một điều quen thuộc: đời có lúc đẩy ta vào thế phải tiến lên ngay cả khi lòng còn rối. Và điều đáng nói ở đây không phải “chịu đựng cho qua”, mà là ta vẫn có quyền chủ động trong chính nhịp chạy của mình.

Trong tâm lý học, người ta phân biệt rõ giữa kiên trì mệt mỏi và kiên trì có định hướng. Chạy trong mưa không làm con ngựa yếu đi; yếu là khi nó chạy mà không biết vì điều gì.

Thế nên câu hỏi “Có nên tiếp tục không?” không phải để phán rằng ta mạnh hay yếu, mà để soi xem ta đang đi theo nỗi sợ hay theo giá trị của mình.

1. Nếu mục tiêu còn ý nghĩa, thì tiếp tục là điều đáng làm.

Mục tiêu có sức nâng. Khi ta nhắc lại “mình đang hướng tới điều gì”, hệ thần kinh tự điều chỉnh mức chịu đựng. Nghiên cứu về meaning-focused coping cho thấy: khi ta gắn hành động với giá trị, sự mệt được chuyển hóa thành lực.

2. Nếu cách làm khiến ta kiệt quệ, ta có thể điều chỉnh, chứ không phải bỏ cuộc.

Tiếp tục không đồng nghĩa với “giữ nguyên mọi thứ”. Trường phái cổ điển trong tâm lý học hành vi nhấn mạnh: thay cái kích thích, đổi cái phản ứng, kết quả cũng khác. Bớt tốc độ, đổi chiến lược, nhờ hỗ trợ – tất cả đều nằm trong phạm vi “tiếp tục một cách khôn ngoan”.

3. Nếu ta còn sức để tiến, thì mỗi bước đi đều là vốn tích lũy.

Ngay cả con ngựa trong tranh, dù ướt mưa, vẫn tiến lên. Điều đó nhắc ta rằng khả năng tiến bước không biến mất chỉ vì ta đang buồn. Cảm xúc dao động không phủ định năng lực, đây là điểm mà tâm lý học hiện đại nhấn mạnh: cảm xúc là tín hiệu, không phải phán quyết.

Vậy ta có nên tiếp tục không?

Có, nếu ta đang tiến về điều có giá trị, biết điều chỉnh cho phù hợp, và nhận ra mình vẫn còn nội lực.
Không phải để “chịu đựng”, mà để tiến tới.
Không phải để “cố sống cố chết”, mà để đi một chặng dài hơn.

Con ngựa trong tranh không dừng lại vì mưa.
Còn ta, nếu biết mình đang đi đâu, thì mưa chỉ là chuyện tạm thời.

Cảm ơn tâm lý học, cho tôi biết trí nhớ thường không giữ nguyên sự thật..Chúng ta hay nghĩ ký ức nằm yên như một bức ảnh...
21/11/2025

Cảm ơn tâm lý học, cho tôi biết trí nhớ thường không giữ nguyên sự thật..

Chúng ta hay nghĩ ký ức nằm yên như một bức ảnh cũ. Nhưng càng nhìn kỹ, càng thấy trí nhớ vốn mềm, dễ đổi khác theo thời gian. Từ Bartlett đến Loftus, các nghiên cứu đều dẫn về một kết luận: ký ức luôn được kể lại, chứ không hề giữ nguyên bản gốc.

Tôi nhớ có lần một người bạn khăng khăng rằng buổi gặp năm đó diễn ra ở quán cà phê góc phố. Tôi lại chắc chắn nó ở thư viện. Hai đứa tranh luận một hồi, cuối cùng lục được tấm hình chụp chung. Hóa ra địa điểm chẳng giống ai trong hai đứa nhớ. Cảm giác lúc ấy khá buồn cười, nhưng cũng khiến chúng ta im lặng một chút, hóa ra thứ mình tin là “rõ ràng” lại mong manh đến thế.

Có lẽ cách làm việc truyền thống vẫn vững hơn: dựa vào ghi chép, vào bằng chứng, vào sự kiểm chứng cẩn thận. Khi hiểu rằng trí nhớ có giới hạn, chúng ta bớt trách nhau hơn và bớt cố chấp vào điều mình tưởng là chắc chắn. Một chút lùi lại như vậy giúp nhìn mọi chuyện sáng hơn.

Address

Hanoi

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Psych Vietnam posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram