22/11/2025
🌸 LIỆU PHÁP TÂM LÝ DƯỚI LĂNG KÍNH KHOA HỌC: ĐIỀU GÌ THỰC SỰ DIỄN RA BÊN TRONG?
Để nâng cao hiệu quả của liệu pháp tâm lý, các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu sâu hơn về những gì xảy ra trong một buổi trị liệu, nhằm khám phá chính xác cơ chế giúp con người thay đổi.
Ngày càng nhiều người trên thế giới tìm đến liệu pháp tâm lý để giải quyết những khó khăn về tâm lý và cảm xúc. Các nghiên cứu cho thấy liệu pháp này mang lại kết quả tích cực, nhưng vẫn có không ít người không nhận được sự trợ giúp mà họ cần. Một trong những trở ngại lớn trong việc cải thiện và điều chỉnh liệu pháp để giúp được nhiều người hơn chính là câu hỏi: Liệu pháp tâm lý thực sự hoạt động như thế nào?
Vấn đề nằm ở chỗ, trị liệu tâm lý không phải là một quy trình cố định, với một đặc điểm hay một bộ quy tắc nhất định. Mỗi trường phái trị liệu được hình thành từ những nền tảng triết học khác nhau và theo đuổi những giả thuyết khác nhau về cách thức trị liệu mang lại sự thay đổi. Tuy nhiên, hầu hết các lý thuyết này chưa được chứng minh rõ ràng bằng dữ liệu thực nghiệm. Có rất nhiều nghiên cứu khẳng định rằng liệu pháp tâm lý tạo ra những chuyển biến tích cực – đó là câu hỏi “điều gì” thay đổi. Nhưng câu hỏi quan trọng hơn – “bằng cách nào” sự thay đổi ấy xảy ra – vẫn chưa có lời giải đáp thuyết phục. Và đó chính là điều mà tôi cùng các đồng nghiệp đang tìm hiểu.
Các nghiên cứu cho thấy hầu hết các trường phái trị liệu đều mang lại kết quả tương tự, dẫn đến giả thuyết rằng có những “yếu tố chung” đóng vai trò quan trọng trong mọi phương pháp trị liệu.
Dù xuất phát từ những nền tảng khác nhau, hầu hết các phương pháp trị liệu đều hướng đến mục tiêu giúp con người hiểu rõ hơn về suy nghĩ, cảm xúc và phản ứng của mình. Những trải nghiệm trong quá khứ có thể ảnh hưởng đến hành vi hiện tại, khiến con người dễ mắc kẹt trong những lối suy nghĩ cứng nhắc hoặc phản ứng không phù hợp với thế giới xung quanh. Dù khác biệt về cách tiếp cận, các phương pháp trị liệu đều hướng đến việc giúp con người thay đổi những mô thức này.
Một yếu tố quan trọng khác là mối quan hệ giữa nhà trị liệu và thân chủ, yếu tố này cũng được xem là một phần của “điều gì” tạo nên sự thay đổi. Một mối quan hệ trị liệu hiệu quả thường đi kèm với sự gắn kết mạnh mẽ, sự thấu hiểu chung về vấn đề cần giải quyết và một mục tiêu trị liệu rõ ràng. Trong suốt quá trình trị liệu, thân chủ được lắng nghe, đồng cảm và hỗ trợ. Họ bước vào liệu pháp với những kỳ vọng tích cực hoặc những kỳ vọng ấy được hình thành trong quá trình trị liệu, để rồi dần dần cảm thấy hy vọng hơn. Dù nội dung của từng buổi trị liệu có thể khác nhau, bản thân việc tham gia trị liệu đã mang đến cho họ một phương tiện để đối diện với nỗi đau của chính mình.
Hầu hết các phương pháp trị liệu cũng khuyến khích con người đối diện với những trải nghiệm nội tâm hoặc hoàn cảnh mà họ từng né tránh vì quá đau đớn hay khó chịu. Điều này có thể diễn ra trong nhiều giai đoạn khác nhau: từ lúc đặt lịch hẹn, lúc ngồi đối diện với nhà trị liệu, lúc bày tỏ cảm xúc, khi khám phá những khó khăn trong quá khứ hoặc hiện tại, cho đến khi họ thực hiện những thay đổi trong cuộc sống hằng ngày. Quá trình này giúp thân chủ học cách chịu đựng sự khó chịu (hoặc để cảm giác ấy giảm dần theo thời gian), từ đó thay đổi cách họ nhìn nhận bản thân và thế giới xung quanh. Họ học hỏi, thích nghi, điều chỉnh hành vi, đánh giá lại suy nghĩ và tiếp tục thay đổi... Việc giảm thiểu né tránh chính là một trong những cơ chế mang lại sự chuyển biến trong liệu pháp tâm lý.
Tổng hợp lại, nghiên cứu cho thấy sự thay đổi diễn ra theo một chuỗi các bước: sự hỗ trợ dẫn đến học hỏi, và cuối cùng là hành động. Những yếu tố chung khác như niềm tin, thay đổi nhận thức và khả năng kiểm soát cảm xúc cũng góp phần tạo nên sự thay đổi. Tuy nhiên, tất cả những điều này vẫn chỉ nằm trong phạm vi lý thuyết. Nếu muốn hiểu rõ hơn về cách trị liệu thực sự tác động đến con người, các nhà khoa học cần tìm ra cách đo lường chúng.
Nếu có thể đo lường một khoảnh khắc trị liệu (chẳng hạn, mức độ né tránh của thân chủ đối với cảm xúc khó chịu giảm đi tại một thời điểm cụ thể), chúng ta có thể giải thích mối liên hệ giữa những gì đang diễn ra trong trị liệu (phương pháp can thiệp, hay còn gọi là “điều gì” của liệu pháp) và sự thay đổi quan sát được (kết quả của liệu pháp, chẳng hạn như giảm triệu chứng tâm lý). Để xác định mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố này, tức là tìm ra “bằng cách nào” sự thay đổi xảy ra, theo logic, sự kiện trị liệu (ví dụ: mức độ né tránh giảm) phải xuất hiện trước khi các triệu chứng của thân chủ có sự cải thiện.
Thách thức lớn nhất về mặt khoa học là liệu pháp tâm lý không phải một quy trình tuyến tính đơn giản, mà là một chuỗi tương tác phức tạp giữa nhà trị liệu và thân chủ, đan xen với những thay đổi nội tâm diễn ra bên trong tâm trí người được trị liệu. Cho đến nay, nghiên cứu về những quá trình này vẫn gặp nhiều khó khăn vì nhiều nghiên cứu còn quá nhỏ lẻ, thiếu chất lượng hoặc chịu ảnh hưởng từ định kiến của các nhà nghiên cứu, những người vốn trung thành với một trường phái trị liệu nhất định.
Hiểu rõ được cơ chế hoạt động của liệu pháp tâm lý không chỉ giúp cải thiện hiệu quả điều trị mà còn giúp nhiều người hơn tiếp cận với những phương pháp phù hợp nhất với họ. Và đó chính là điều mà các nhà khoa học đang nỗ lực khám phá từng ngày.
Để vượt qua những hạn chế trong nghiên cứu trước đây, tôi và các đồng nghiệp đã tiến hành một nghiên cứu quy mô lớn, theo dõi hơn 100.000 người tham gia các liệu pháp tâm lý khác nhau trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu của NHS. Ở mỗi buổi trị liệu, chúng tôi yêu cầu họ hoàn thành bảng câu hỏi nhằm đánh giá mức độ triệu chứng chính của trầm cảm và lo âu. Nhưng trước khi chia sẻ những phát hiện của mình, tôi muốn giới thiệu một cách tiếp cận quan trọng mà chúng tôi đã sử dụng, đó là góc nhìn từ hệ thống (systems approach).
Theo cách tiếp cận này, cơ thể và tâm trí con người luôn cố gắng duy trì trạng thái cân bằng, một sự ổn định nội tại nhằm đáp ứng tất cả các nhu cầu của bản thân (chẳng hạn như nhu cầu về ăn uống, nhiệt độ, hay kiểm soát căng thẳng). Hãy tưởng tượng một tác nhân gây căng thẳng từ bên ngoài, như mất đi một người thân yêu, có thể làm xáo trộn sâu sắc cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của bạn. Những phản ứng nội tại với sự mất mát đó, chẳng hạn như mất động lực, lo lắng triền miên hay mất ngủ, không tồn tại độc lập mà có thể tác động lẫn nhau, tạo thành một vòng xoáy tự củng cố. Nếu vượt qua một “ngưỡng” cảm xúc nào đó, hệ thống bên trong của bạn có thể dịch chuyển sang một trạng thái khác, nơi các triệu chứng bắt đầu duy trì và khuếch đại lẫn nhau, khiến bạn mắc kẹt trong trạng thái này. Đó chính là cách mà một số người có thể rơi vào tình trạng được gọi là “rối loạn tâm lý”. Và khi rơi vào đó, bạn có thể cần đến sự trợ giúp, chẳng hạn thông qua trị liệu, để thoát ra.
Nhìn từ góc độ này, ta có thể hình dung rằng nếu một biện pháp trị liệu tác động vào một triệu chứng cụ thể, sự thay đổi ở triệu chứng đó có thể kéo theo sự thay đổi ở những triệu chứng khác, dẫn đến một chuyển biến tích cực tổng thể, giúp bạn dần trở về trạng thái cân bằng lành mạnh. Một số triệu chứng có thể đóng vai trò then chốt, có khả năng kích hoạt sự thay đổi mạnh mẽ hơn hoặc dễ tiếp nhận can thiệp hơn. Bằng cách theo dõi sự biến chuyển của các triệu chứng theo thời gian ở những người tham gia nghiên cứu, chúng tôi hy vọng sẽ làm sáng tỏ phần nào cơ chế của quá trình này, để tiến thêm một bước trong việc trả lời câu hỏi: liệu pháp tâm lý thực sự hoạt động như thế nào?
Dưới lăng kính của mô hình hệ thống, chúng tôi đã tìm cách tái hiện quá trình thay đổi ở một người trung bình trải qua liệu pháp tâm lý. Đối với những người tham gia có nhiều dạng chẩn đoán và vấn đề khác nhau, áp dụng những phương pháp trị liệu khác nhau, chúng tôi phát hiện ra rằng việc giảm bớt lo âu và khó khăn trong việc thư giãn có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến các triệu chứng còn lại mà họ đang trải qua.
Điều này gợi ý rằng trong quá trình trị liệu, các chiến lược nhắm đến việc kiểm soát lo lắng và giúp thân chủ thư giãn không chỉ mang lại tác động trực tiếp mà còn tạo ra hiệu ứng dây chuyền, giúp làm dịu những triệu chứng khác như tâm trạng chán nản hay cảm giác bi quan về tương lai. Những thay đổi này có thể góp phần đưa thân chủ dần trở lại trạng thái cân bằng tinh thần. Dù đây mới chỉ là những bước đầu tiên và cần được kiểm chứng thêm, nhưng một hệ quả thực tiễn có thể rút ra là: việc tập trung vào những triệu chứng có tác động mạnh mẽ nhất có thể giúp trị liệu hiệu quả hơn, kích hoạt những thay đổi tích cực ở các triệu chứng khác và tăng khả năng đạt được kết quả mong muốn.
Trong một nghiên cứu khác, chúng tôi muốn tìm hiểu liệu quá trình trị liệu có diễn ra khác nhau tùy theo phương pháp hay không. Để bắt đầu, chúng tôi so sánh liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và tư vấn tâm lý (counselling) để xem liệu chúng có nhắm vào những triệu chứng khác nhau hay không.
Nghiên cứu trên 3.500 bệnh nhân trầm cảm trong hệ thống NHS cho thấy những khác biệt đáng chú ý: CBT tác động trực tiếp đến lo âu quá mức, khó khăn trong thư giãn và nỗi lo sợ mơ hồ về tương lai. Ngược lại, tư vấn tâm lý có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn đến cảm giác “mình là kẻ thất bại”.
Những phát hiện này cho thấy rằng mỗi phương pháp trị liệu có thể có một cơ chế thay đổi riêng biệt ở cấp độ triệu chứng, nghĩa là quá trình diễn ra trong mỗi liệu pháp không giống nhau, và cách mà các triệu chứng biến đổi cũng phụ thuộc vào phương pháp trị liệu mà thân chủ lựa chọn.
Nhóm nghiên cứu của chúng tôi hy vọng rằng những phát hiện này, cùng với những nghiên cứu tiếp theo nhằm so sánh thêm nhiều phương pháp trị liệu khác, sẽ giúp ngày càng nhiều người tìm được phương pháp phù hợp với nhu cầu của họ. Hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của từng phương pháp có thể giúp định hướng thân chủ đến những lựa chọn trị liệu phù hợp nhất với tình trạng và đặc điểm riêng của họ.
Bên cạnh đó, việc nhắm vào những triệu chứng có tác động mạnh nhất có thể giúp quá trình trị liệu diễn ra nhanh hơn, rút ngắn thời gian điều trị mà vẫn đạt được hiệu quả tối ưu. Điều này không chỉ giúp thân chủ hồi phục sớm hơn mà còn giúp mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ trị liệu cho nhiều người hơn.
Dù vậy, cũng cần một lưu ý quan trọng: các nghiên cứu của chúng tôi mới chỉ dừng lại ở việc mô tả và phân tích, chứ chưa kiểm chứng liệu những phát hiện này có thực sự cải thiện kết quả trị liệu hay không. Chúng tôi cần tiến hành các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên để kiểm chứng điều đó.
Một lý do khác để thận trọng, nhưng cũng là cơ sở để lạc quan, là các phân tích quy mô lớn của chúng tôi dựa trên trung bình của hàng nghìn người tham gia, nhưng chưa thể khẳng định chắc chắn liệu pháp sẽ tạo ra thay đổi như thế nào đối với từng cá nhân cụ thể.
Tuy nhiên, hướng đi của tương lai rất rõ ràng: bằng cách sử dụng những phương pháp đo lường chuyên sâu hơn, chúng ta có thể mô hình hóa quá trình biến đổi tâm lý ở từng cá nhân trong quá trình trị liệu. Dù những kỹ thuật này vẫn đang trong giai đoạn phát triển và mới chỉ được thử nghiệm trong thực hành lâm sàng, chúng có tiềm năng mang lại bằng chứng sâu sắc hơn về cách thức trị liệu thực sự giúp con người thay đổi.
Viễn cảnh đầy hứa hẹn là một ngày nào đó, các nhà trị liệu có thể không chỉ áp dụng một phương pháp chung chung, mà có thể hiểu rõ quá trình chuyển biến của từng cá nhân, từ đó thiết kế kế hoạch trị liệu tối ưu cho riêng họ.Điều này không chỉ giúp loại bỏ những phần không cần thiết trong liệu pháp mà còn giúp thân chủ chủ động hơn trong việc lựa chọn và tham gia vào hành trình chữa lành của chính mình, mở ra một tương lai nơi liệu pháp tâm lý trở nên hiệu quả hơn, cá nhân hóa hơn và chạm đến nhiều cuộc đời hơn.
Nguồn gốc: Psychotherapy under the microscope: how exactly does it work? | Psyche.co
Bản dịch của fanpage Tâm lý học là gì?
Photo by Patricia Boyce/EyeEm/Getty Images
Psyche is a magazine to help you understand your self and live well. Discover articles and videos on emotions, mental health, spirituality, relationships and community.