25/11/2025
Tổng quan về Morphin: Chỉ định, Liều dùng và Thực hành Lâm sàng
Morphin là một thuốc giảm đau opioid mạnh, tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương. Đây là "tiêu chuẩn vàng" trong so sánh các thuốc giảm đau, nhưng đòi hỏi sự thận trọng cao độ khi sử dụng để quản lý nguy cơ ức chế hô hấp và gây nghiện.
1. Chỉ định (Indications)
Morphin được chỉ định chủ yếu cho các cơn đau dữ dội hoặc khi các thuốc giảm đau khác không đáp ứng:
• Đau cấp tính: Đau sau chấn thương nặng, đau sau phẫu thuật.
• Đau mạn tính và bệnh lý: Đau ở thời kỳ cuối của bệnh, đặc biệt là đau do ung thư.
• Đau nội tạng: Cơn đau quặn gan, đau quặn thận (Lưu ý: Cần thận trọng vì Morphin có thể làm tăng co thắt cơ trơn, xem phần xử trí).
• Sản khoa: Giảm đau trong quá trình chuyển dạ.
• Gây mê: Phối hợp trong tiền mê và duy trì mê.
2. Chống chỉ định (Contraindications)
Tuyệt đối không sử dụng Morphin trong các trường hợp sau:
• Hô hấp: Suy hô hấp, hen phế quản nặng.
• Thần kinh: Chấn thương não, tăng áp lực nội sọ, trạng thái co giật, nhiễm độc rượu cấp hoặc sảng rượu.
• Tiêu hóa: Đau bụng cấp không rõ nguyên nhân (làm lu mờ triệu chứng chẩn đoán), suy gan nặng.
• Đối tượng đặc biệt: Trẻ em dưới 30 tháng tuổi.
• Tương tác thuốc: Đang dùng nhóm ức chế monoaminoxidase (IMAO). Phải ngừng IMAO ít nhất 15 ngày trước khi dùng Morphin.
3. Liều lượng và Cách dùng (Dosage & Administration)
Liều dùng phải cá nhân hóa triệt để, tùy thuộc vào mức độ đau và dung nạp của người bệnh.
Thuốc uống
• Dạng dùng: Viên nén hoặc nang (nuốt, không nhai).
• Liều trung bình: 10 mg/lần.
• Loại giải phóng nhanh: 4 lần/ngày.
• Loại giải phóng chậm: 2 lần/ngày (cách nhau 12 giờ).
• Chuyển đổi: Nếu chuyển từ tiêm sang uống, liều uống cần tăng 50-100% để bù trừ sinh khả dụng thấp hơn.
Thuốc tiêm (Dưới da/Bắp/Tĩnh mạch)
• Tiêm dưới da/Bắp: Người lớn thường dùng 10 mg, cứ 4 giờ/lần (dao động 5 - 20 mg).
• Tiêm tĩnh mạch:
• Liều khởi đầu: 10 - 15 mg (tiêm chậm).
• Truyền liên tục: 60 - 80 mg/24 giờ.
• Trẻ em (> 30 tháng tuổi): Tiêm bắp/dưới da 0,1 - 0,2 mg/kg/liều (tối đa 15 mg).
Đường dùng đặc biệt (Gây tê vùng)
• Ngoài màng cứng (Epidural): Dùng dung dịch không chất bảo quản.
• Liều: 0,05 - 0,10 mg/kg.
• Trong màng cứng (Intrathecal): Tác dụng trực tiếp lên não/tủy.
• Liều rất thấp: 0,02 - 0,03 mg/kg/ngày (đau cấp).
4. Lưu ý và Thực tế thực hành lâm sàng (Clinical Pearls)
Đây là phần quan trọng dành cho bác sĩ lâm sàng để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu rủi ro:
Quản lý tác dụng phụ (ADR) thường gặp
1. Buồn nôn và nôn (20%):
• Xử trí: Tiêm dưới da 0,25 - 0,5 mg Atropin. Nếu quá nặng, cân nhắc chuyển sang Methadon hoặc Oxycodon.
2. Táo bón (Rất thường gặp):
• Do giảm nhu động ruột. Thực tế: Nên kê đơn kèm thuốc nhuận tràng kích thích (Bisacodyl, Natri picosulfat) ngay khi bắt đầu dùng Morphin kéo dài.
3. Ngứa (Do giải phóng Histamin):
• Thường gặp nhưng lành tính. Xử trí: Dùng kháng Histamin (Cetirizin, Astemizol).
4. Bí tiểu:
• Lưu ý đặc biệt ở người có u phì đại tiền liệt tuyến hoặc rối loạn tiết niệu.
Các tình huống lâm sàng đặc biệt
• Đau do sỏi mật/thận: Không dùng Morphin đơn độc vì thuốc gây co thắt cơ vòng Oddi và đường niệu. Bắt buộc phối hợp với thuốc chống co thắt (như Atropin, Buscopan).
• Phụ nữ mang thai:
• Thuốc qua nhau thai và gây ức chế hô hấp trẻ sơ sinh.
• Cấm kỵ: Dùng trong vòng 3-4 giờ trước khi sinh.
• Nếu mẹ nghiện Morphin, trẻ sinh ra sẽ bị hội chứng cai (co giật, nôn, tử vong).
• Hiện tượng "Nghịch thường" (Hyperalgesia):
• Khi dùng liều cao kéo dài (nhất là ung thư giai đoạn cuối), bệnh nhân có thể thấy đau hơn kèm giật rung cơ.
• Nguyên nhân: Tích lũy chất chuyển hóa Morphin-3-glucuronid gây kích thích thần kinh.
• Xử trí: Ngừng Morphin, chuyển sang Opioid khác (Fentanyl, Methadon).
Nguyên tắc kê đơn an toàn
1. Khởi đầu: Luôn dùng liều nhỏ nhất có hiệu quả.
2. Người cao tuổi/Suy thận: Cần giảm liều khởi đầu do tốc độ thải trừ chậm.
3. Ngừng thuốc: Với đợt dùng kéo dài, phải giảm liều từ từ để tránh hội chứng cai thuốc (vã mồ hôi, kích động, đau bụng).
4. Tương tác nguy hiểm: Tránh phối hợp với các thuốc ức chế thần kinh khác (Rượu, Barbiturat, Benzodiazepin) vì làm tăng nguy cơ suy hô hấp.