22/10/2025
𝟏𝟎 𝐂𝐇𝐈̉ 𝐒𝐎̂́ 𝐐𝐔𝐀𝐍 𝐓𝐑𝐎̣𝐍𝐆 𝐓𝐑𝐎𝐍𝐆 𝐗𝐄́𝐓 𝐍𝐆𝐇𝐈𝐄̣̂𝐌 𝐍𝐔̛𝐎̛́𝐂 𝐓𝐈𝐄̂̉𝐔 – 𝐍𝐆𝐔̛𝐎̛̀𝐈 𝐁𝐄̣̂𝐍𝐇 𝐂𝐀̂̀𝐍 𝐇𝐈𝐄̂̉𝐔 Đ𝐔́𝐍𝐆
Xét nghiệm nước tiểu là một trong những phương pháp chẩn đoán cơ bản nhưng rất hữu ích trong y học, giúp phát hiện sớm nhiều bệnh lý về thận, gan, tiểu đường, và rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, để hiểu rõ kết quả xét nghiệm, người bệnh cần nắm được ý nghĩa của các chỉ số quan trọng dưới đây.
1️⃣ pH: Độ axit hoặc kiềm của nước tiểu. Giá trị bình thường từ 4.6–8.0. Độ pH bất thường có thể liên quan đến nhiễm khuẩn hoặc sỏi thận.
2️⃣ Protein: Nước tiểu bình thường không chứa protein. Nếu xuất hiện, có thể là dấu hiệu tổn thương thận hoặc viêm cầu thận.
3️⃣ Glucose: Có mặt glucose cho thấy nguy cơ tiểu đường hoặc kiểm soát đường huyết kém.
4️⃣ Ketone: Chỉ số này tăng ở người nhịn ăn lâu, tiểu đường hoặc chế độ ăn kiêng quá nghiêm ngặt.
5️⃣ Bilirubin: Xuất hiện bilirubin cảnh báo các bệnh lý về gan hoặc tắc mật.
6️⃣ Urobilinogen: Tăng cao có thể liên quan đến bệnh gan, giảm có thể do tắc mật.
7️⃣ Blood (Hồng cầu): Phát hiện máu trong nước tiểu là dấu hiệu cảnh báo sỏi thận, nhiễm trùng hoặc khối u đường tiết niệu.
8️⃣ Leukocyte (Bạch cầu): Sự có mặt của bạch cầu cho thấy nhiễm trùng đường tiểu.
9️⃣ Nitrite: Kết quả dương tính thường do vi khuẩn gây nhiễm trùng tiết niệu.
10️⃣ Specific Gravity (Tỷ trọng): Cho biết khả năng cô đặc nước tiểu của thận, phản ánh chức năng lọc của cơ quan này.
Việc hiểu đúng các chỉ số giúp người bệnh chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe và phát hiện sớm bất thường. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm nước tiểu cần được bác sĩ chuyên khoa phân tích và kết luận, tránh tự ý chẩn đoán hoặc điều trị.
👉 Lời khuyên: Hãy xét nghiệm nước tiểu định kỳ 6–12 tháng/lần để bảo vệ sức khỏe thận và phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn.