06/11/2025
𝐂𝐚̣̂𝐩 𝐧𝐡𝐚̣̂𝐭 𝐜𝐮̉𝐚 𝐆𝐒. 𝐆𝐢𝐮𝐬𝐞𝐩𝐩𝐞 𝐂𝐢𝐭𝐞𝐫𝐢𝐨 𝐯𝐞̂̀ 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐈𝐂𝐏 (𝐢𝐧𝐯𝐚𝐬𝐢𝐯𝐞 & 𝐧𝐨𝐧𝐢𝐧𝐯𝐚𝐬𝐢𝐯𝐞) 𝐯𝐚̀ đ𝐢̣𝐧𝐡 𝐡𝐮̛𝐨̛́𝐧𝐠 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐭𝐫𝐢̣ 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐧𝐚𝐲 —👇📑
Giáo sư Giuseppe Citerio, Tổng biên tập tạp chí Intensive Care Medicine và Giáo sư Gây mê – Hồi sức tích cực tại Đại học Milano-Bicocca, đã trình bày về theo dõi áp lực nội sọ (ICP monitoring), thảo luận các phương pháp đo, chỉ định và tầm quan trọng của nó trong hồi sức thần kinh (neurointensive care) và phẫu thuật thần kinh (neurosurgery).
👨🏫 𝐍𝐨̣̂𝐢 𝐝𝐮𝐧𝐠 𝐭𝐫𝐢̀𝐧𝐡 𝐛𝐚̀𝐲 𝐜𝐮̉𝐚 𝐆𝐢𝐚́𝐨 𝐬𝐮̛ 𝐆𝐢𝐮𝐬𝐞𝐩𝐩𝐞 𝐂𝐢𝐭𝐞𝐫𝐢𝐨:
🔰Ông so sánh các kỹ thuật xâm lấn và không xâm lấn, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu thêm về hiệu quả lâm sàng của ICP monitoring ở các nhóm bệnh nhân khác nhau.
🔰Giáo sư mở đầu bài nói bằng cách giải thích về sinh lý bệnh, các phương pháp đo và chỉ định theo dõi ICP, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết khi nào cần đặt thiết bị đo ICP, và khuyến nghị đọc một bài báo mới được xuất bản gần đây về chủ đề này, có liên kết truy cập miễn phí.
🔰Giáo sư Giuseppe nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi ICP trong hồi sức thần kinh, giải thích rằng những thay đổi về thể tích trong hộp sọ sẽ ảnh hưởng đến áp lực nội sọ, và rằng dạng sóng ICP (ICP waveform) có thể cung cấp thông tin về tình trạng của hệ thống bù trừ nội sọ. Ông cũng nhấn mạnh các nguy cơ khi ICP tăng cao, như tụt kẹt não (brain herniation) và giảm lưu lượng máu não (cerebral blood flow giảm).
🔰𝐆𝐢𝐚́𝐨 𝐬𝐮̛ 𝐭𝐢𝐞̂́𝐩 𝐭𝐮̣𝐜 𝐬𝐨 𝐬𝐚́𝐧𝐡 𝐠𝐢𝐮̛̃𝐚 𝐜𝐚́𝐜 𝐩𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩 đ𝐨 𝐱𝐚̂𝐦 𝐥𝐚̂́𝐧 𝐭𝐫𝐮𝐲𝐞̂̀𝐧 𝐭𝐡𝐨̂́𝐧𝐠 𝐯𝐚̀ 𝐧𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐤𝐲̃ 𝐭𝐡𝐮𝐚̣̂𝐭 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐱𝐚̂𝐦 𝐥𝐚̂́𝐧 𝐦𝐨̛́𝐢.
▪️Ông chỉ ra rằng, mặc dù catheter não thất (intraventricular) và catheter nhu mô (intraparenchymal) vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng (gold standard), nhưng các kỹ thuật này vẫn có những hạn chế và rủi ro nhất định.
▪️Ông cho rằng trong tương lai có thể cần kết hợp nhiều thiết bị không xâm lấn khác nhau để thu được thông tin ICP chính xác và liên tục, đặc biệt trong các tình huống lâm sàng phức tạp hoặc khi không thể đặt catheter xâm lấn.
🔰Đ𝐨 𝐈𝐂𝐏 𝐛𝐚̆̀𝐧𝐠 đ𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠 𝐤𝐢́𝐧𝐡 𝐭𝐡𝐚̂̀𝐧 𝐤𝐢𝐧𝐡 𝐭𝐡𝐢̣ (𝐎𝐩𝐭𝐢𝐜 𝐍𝐞𝐫𝐯𝐞 𝐃𝐢𝐚𝐦𝐞𝐭𝐞𝐫)
▪️Trong buổi hội thảo, ông trình bày về đo ICP thông qua đường kính thần kinh thị (Optic Nerve Sheath Diameter – ONSD) như một chỉ dấu (marker).
▪️Ông nhấn mạnh rằng phải đo lặp lại theo thời gian để đánh giá xu hướng thay đổi (trend) thay vì chỉ dựa vào một giá trị duy nhất.
▪️Ông cũng chỉ ra hạn chế của siêu âm Doppler xuyên sọ (Transcranial Doppler – TCD) trong việc ước lượng ICP, trích dẫn một nghiên cứu gần đây tại Ý cho thấy TCD không đủ chính xác cho mục đích này.
👉Do đó, ông cho rằng đo đường kính thần kinh thị (ONSD) là đáng tin cậy hơn, và nên được nghiên cứu sâu hơn.
🔰𝐂𝐮𝐨̣̂𝐜 𝐭𝐡𝐚̉𝐨 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧 𝐜𝐮̃𝐧𝐠 đ𝐞̂̀ 𝐜𝐚̣̂𝐩 đ𝐞̂́𝐧 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐜𝐮̉𝐚 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐈𝐂𝐏 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨 (𝐡𝐞𝐚𝐝 𝐭𝐫𝐚𝐮𝐦𝐚).
▪️Ông trình bày một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) cho thấy không có khác biệt đáng kể giữa nhóm có đặt ICP monitor và nhóm không đặt.
▪️Tuy nhiên, các phân tích tiếp theo lại gợi ý rằng ICP monitoring có thể mang lại lợi ích ở nhóm bệnh nhân nặng hơn.
👉 Do đó, ông nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu so sánh tiếp theo để xác định hiệu quả thực sự của ICP monitoring ở các quần thể bệnh nhân khác nhau và nhận diện nhóm đối tượng được hưởng lợi nhiều nhất.
🔰𝐏𝐡𝐚̂𝐧 𝐭𝐢́𝐜𝐡 𝐝𝐮̛̃ 𝐥𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐯𝐚̀ 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮
▪️Giáo sư thảo luận tầm quan trọng của đo ICP trong hồi sức tích cực, nhấn mạnh rằng không tồn tại một giá trị ICP “tối ưu” duy nhất, mà cần đánh giá toàn bộ bức tranh lâm sàng của bệnh nhân.
▪️Ông trình bày kết quả các nghiên cứu trên nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau, đồng thời nhấn mạnh cách tiếp cận từng bước (stepwise approach) trong kiểm soát ICP.
▪️Giáo sư kết luận rằng cần tiếp tục nghiên cứu thêm, và trong thực hành lâm sàng phải xem xét tổng thể tình trạng bệnh nhân thay vì chỉ dựa vào con số ICP đơn lẻ.
🔰𝐐𝐮𝐚̉𝐧 𝐥𝐲́ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐭𝐚̆𝐧𝐠 𝐈𝐂𝐏
▪️Ông cũng đề cập đến chiến lược điều trị cho bệnh nhân tăng ICP, nhấn mạnh cách tiếp cận ít bảo tồn hơn và mang tính chủ động – tích cực hơn (less conservative, more aggressive approach).
▪️Ông giải thích rằng Propofol và thuốc giãn cơ (neuromuscular blockers) thường được sử dụng trong đặt nội khí quản, trong khi Norepinephrine là lựa chọn ưu tiên cho tụt huyết áp.
▪️Ông nhấn mạnh tác dụng của tăng thông khí (hyperventilation) và thuốc thẩm thấu (osmotic agents) trong việc giảm nhanh thể tích nội sọ ở các trường hợp tụt kẹt não (herniation), đồng thời khuyến cáo thông khí bảo vệ phổi (protective mechanical ventilation) với kiểm soát CO₂ chặt chẽ.
📖📖https://youtu.be/08IXDAqbeks?si=don82TSDOmUzHJDR
📲 Hãy chia sẻ để lan tỏa kiến thức này đến nhiều đồng nghiệp hơn!
𝑭𝒊𝒏𝒅 𝒎𝒐𝒓𝒆 𝑭𝒐𝒍𝒍𝒐𝒘 𝒐𝒖𝒓 𝑭𝒂𝒏𝒑𝒂𝒈𝒆𝒔:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa