25/11/2025
Diệp Thiên Sĩ than thở: Bốn mươi năm dùng thuốc cuối cùng cũng ngộ ra chân lý, lạc không thông thì thuốc vô dụng
Tài liệu trong bài viết này trích từ các sách cổ và tài liệu truyền thống, nhằm mục đích phổ biến kiến thức văn hóa, không phải lời khuyên y tế và không thể thay thế chẩn đoán của bác sĩ chuyên nghiệp. Bài viết trích dẫn các tác phẩm y học kinh điển như "Hoàng Đế Nội Kinh", "Nạn Kinh", "Thương Hàn Luận", v.v., nhằm tôn vinh trí tuệ của y học cổ truyền. Mong độc giả tiếp nhận một cách lý trí và đi khám bệnh khoa học. Tất cả hình ảnh đều lấy từ mạng, nếu có vi phạm bản quyền xin vui lòng liên hệ để gỡ bỏ kịp thời.
"Thuốc chỉ là một kỹ thuật nhỏ, còn y thuật mới là một môn học vĩ đại." Danh y nổi tiếng thời Minh - Thanh, Diệp Thiên Sĩ, đã từng nói như vậy.
"Tố Vấn · Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận" có ghi: "Âm dương, là quy luật cơ bản của trời đất, là cương lĩnh của vạn vật, là nguồn gốc của sự biến hóa, là nền tảng của sự sống và cái chết, cũng là nơi trú ngụ của thần linh." Các bậc tiền nhân đã đưa nguyên tắc âm dương vào y học, cho rằng cơ thể con người giống như một vũ trụ thu nhỏ, mười hai kinh lạc giống như sông ngòi, kỳ kinh bát mạch như những dòng suối nhỏ, khí huyết trong đó không ngừng lưu chuyển, mãi mãi không ngừng nghỉ.
Diệp Thiên Sĩ đã miệt mài nghiên cứu y học hơn sáu mươi năm, từ "Thương Hàn Luận" đến "Kim Quỹ Yếu Lược", từ "Mạch Kinh" đến "Nạn Kinh", ông đã dung hòa các nguyên lý y học cổ kim, kết hợp tinh hoa của các trường phái, sáng lập ra "Ôn bệnh học thuyết", và để lại các tác phẩm kinh điển lưu truyền ngàn đời như "Ôn Nhiệt Luận", "Lâm Chứng Chỉ Nam Y Án".
Tuy nhiên, vị danh y vĩ đại đã cống hiến cả đời để khám phá bí ẩn y học này, sau bốn mươi năm hành nghề y, đã để lại một câu nói chấn động lòng người: "Kinh lạc không thông, bách thuốc đều vô hiệu."
Câu nói này tuy mộc mạc nhưng đã tiết lộ một cách sâu sắc cốt lõi của y thuật, trở thành một chân lý được các thầy thuốc đời sau coi là chuẩn mực.
Vậy Diệp Thiên Sĩ đã trải qua những thử thách nào, và đã giác ngộ được chân lý cuộc sống ra sao?
Vào một thời điểm nào đó trong năm Càn Long thứ ba mươi, tại một khu vườn cổ kính ở ngoại ô thành Kim Lăng, vang lên những tiếng ho.
Đây là biệt viện của gia đình họ Tôn, một gia đình giàu có ở Giang Nam. Ông Tôn đã bị bệnh hơn ba năm, đã nhiều lần mời các danh y đến chữa trị, nhưng tình trạng vẫn không thuyên giảm. Hôm nay, Diệp Thiên Sĩ được mời đến để chẩn đoán và điều trị căn bệnh nan y cho ông Tôn.
Trong đại sảnh, đã có vài vị thầy thuốc nổi tiếng địa phương đang chờ đợi. Họ đã nhiều lần khám bệnh cho ông Tôn. Thấy Diệp Thiên Sĩ bước vào, mọi người đều đứng dậy chào hỏi: "Diệp lão, đã nghe danh từ lâu."
Quản gia nhà họ Tôn cung kính chào đón, nói: "Bệnh tình của lão gia ngày càng nặng, tất cả trông cậy vào sự nhạy bén của Diệp lão."
Diệp Thiên Sĩ đi đến giường bệnh, thấy ông Tôn mặt mày u ám, môi khô, lưỡi khô, tứ chi lạnh toát, ánh mắt mờ mịt, tuy mới khoảng năm mươi tuổi nhưng lại giống như một ngọn nến lay lắt trước gió.
"Các vị tiên sinh, các vị đã chẩn đoán thế nào?" Diệp Thiên Sĩ hỏi khẽ.
Một vị thầy thuốc Đông y tóc bạc phơ lắc đầu thở dài nói: "Mạch của ông Tôn trầm và chậm, rêu lưỡi dày và bẩn, cho thấy dấu hiệu của tỳ thận dương hư, đã dùng Phụ tử và Can khương để ôn bổ một thời gian rồi."
Một vị thầy thuốc trung niên khác xen vào: "Tôi đã từng dùng các loại thuốc bổ khí dưỡng huyết như Nhân sâm, Hoàng kỳ, nhưng bệnh tình vẫn không thuyên giảm."
Vị thầy thuốc thứ ba nhẹ giọng nói: "Ngay cả khi dùng Lục vị Địa hoàng để tư âm bổ thận, cũng chỉ như 'muối bỏ biển' mà thôi."
Diệp Thiên Sĩ cẩn thận bắt mạch và xem rêu lưỡi cho ông Tôn. Trong quá trình chẩn đoán, ông Tôn đột nhiên nôn ra nước đắng, người nhà nhanh chóng mang đến một cái chậu nước. Thấy cảnh này, vẻ mặt Diệp Thiên Sĩ thay đổi, trở nên nghiêm trọng.
"Tình trạng này có thường xuyên xảy ra không?" Diệp Thiên Sĩ hỏi.
Bà Tôn đáp: "Đúng vậy, đặc biệt là sau khi ăn, thường cảm thấy ngực tắc nghẽn, thở gấp."
"Ban đêm có ngủ được không?"
"Mỗi khi đêm xuống, rất khó ngủ, cứ đến giờ Tý (11h đêm - 1h sáng) là ngực lại đau, không thể ngồi yên hay nằm yên được."
Diệp Thiên Sĩ lại hỏi: "Trước đây có mắc bệnh cũ nào không?"
Ông Tôn yếu ớt nói: "Mười năm trước từng bị phong hàn, ngực và lưng đau dữ dội, tuy sau đó đã khỏi nhưng mỗi khi trời âm u lại âm ỉ đau."
Nghe xong, nhiều thầy thuốc đều gật đầu đồng tình: "Điều này càng chứng tỏ dương khí bất túc, hàn thấp sinh ra bên trong, cần phải ôn dương khu hàn."
Diệp Thiên Sĩ chỉ nhẹ nhàng lắc đầu, tỏ ý phủ định.
"Đạo y phải nhìn thấu gốc rễ, trị tận gốc, không thể mù quáng. Xin hỏi có thể cho tôi xem các đơn thuốc trước đây của ông Tôn không?"
Quản gia mang đến một cái hộp gỗ, bên trong chất đầy các đơn thuốc. Diệp Thiên Sĩ xem từng đơn, dần dần nhíu mày lại.
Bà Tôn lo lắng hỏi: "Diệp lão có phát hiện gì không?"
Diệp Thiên Sĩ gấp các đơn thuốc lại, hỏi: "Tôi muốn biết, bệnh tình của ông Tôn bắt đầu nặng lên từ khi nào?"
Bà Tôn nhớ lại: "Ba năm trước, ông ấy từng lên núi ngắm tuyết và hoa mai, khi về thì bắt đầu thở gấp liên tục, từ đó sức khỏe suy sút."
"Lúc đó có dùng thuốc không?"
"Có, một thầy thuốc Đông y nổi tiếng nói là tà khí lạnh xâm nhập vào phổi, nên đã dùng Ma hoàng thang để ra mồ hôi."
"Sau khi ra mồ hôi thì sao?"
"Nhiệt độ cơ thể đã dần bình phục, nhưng sức khỏe lại càng suy yếu hơn, bây giờ lại ra nông nỗi này."
Sau khi nghe xong, Diệp Thiên Sĩ đi ra bên cạnh ao trong sân. Ông thấy nước ao tuy trong nhưng không có con cá nào bơi lội, đáy ao phủ một lớp bùn dày.
Ông chỉ vào cái ao và hỏi các thầy thuốc: "Các vị có để ý cái ao này không? Vì sao trong đó không có con cá nào sống được?"
Mọi người nhìn nhau, không hiểu ý ông.
Lúc này, một đứa trẻ mang một cái sào dài đến, cố gắng khuấy động mặt nước. Nước ao cuộn lên dữ dội, nhiều bùn bị khuấy lên, một mùi hôi thối nhanh chóng lan tỏa.
Diệp Thiên Sĩ gật đầu nói: "Các vị thấy không, căn nguyên của bệnh nằm ở đây."
"Diệp lão có ý gì?" Bà Tôn bối rối.
"Giống như cái ao này, nếu bùn đất tích tụ làm tắc dòng chảy, thì dù là con cá tốt nhất cũng khó mà sống sót. Tương tự như vậy, cơ thể con người cũng thế, nếu một bộ phận nào đó bị tắc nghẽn, thì dù có dùng bao nhiêu thuốc bổ cũng chỉ là vô ích."
Vừa dứt lời, đột nhiên thấy một người hầu chạy đến vội vã:
"Phu nhân, vừa nhận được tin từ gia đình họ Lý ở Dương Châu, nói rằng người học trò của Diệp lão là bác sĩ Từ đã chữa thành công một ca bệnh tương tự!"
Diệp Thiên Sĩ nghe xong, mắt lóe lên một tia sáng: "Trong thư, hiền đệ Từ nói ca bệnh đó đã hồi phục như thế nào?"
"Trong thư nói, bác sĩ Từ đã tìm thấy một 'kinh lạc' quan trọng, đã thông suốt được 'kinh lạc' này, nên bệnh nhân chỉ sau vài ngày là có thể đi lại được."
Diệp Thiên Sĩ vuốt râu, nở một nụ cười: "Quả nhiên là như vậy. Đây chính là đạo lý sâu sắc mà ta đã mất bốn mươi năm hành nghề y mới giác ngộ được."
"Các vị có biết 'lạc' này ở đâu không? Tại sao nó lại quan trọng đến vậy?"
"Kinh lạc này chính là mạch lạc nối liền huyệt Cách du, thực chất là một nút giao quan trọng của sự thăng giáng khí huyết. Nếu kinh lạc này bị tắc nghẽn, mọi loại thuốc đều không thể phát huy tác dụng."
Diệp Thiên Sĩ lấy ra một cây kim bạc từ trong túi, giơ ra cho mọi người xem và nói: "Tình trạng của ông Tôn không phải là khí hư hay dương hư, mà là khí huyết bị ứ trệ, lạc mạch bị tắc nghẽn. Sau khi bị ôn bệnh, hàn tà chưa hoàn toàn tiêu tan, còn sót lại trong kinh lạc gần huyệt Cách du, gây ra sự mất cân bằng trong việc thăng giáng khí. Chỉ dùng thuốc bổ sẽ phản tác dụng, càng bổ càng ứ trệ."
Một vị thầy thuốc cao tuổi thắc mắc: "Kinh mạch nối liền huyệt Cách du? Tôi hành nghề y đã bốn mươi năm, chưa từng nghe nói đến điều này."
Diệp Thiên Sĩ giải thích: "Linh Xu · Kinh Mạch có ghi: 'Mười hai kinh mạch, ba trăm sáu mươi lăm lạc mạch.' Kinh mạch giống như đường chính, là cốt lõi của con đường, còn lạc mạch giống như các nhánh, lan tỏa ra khắp mọi ngóc ngách. Huyệt Cách du nằm ở vị trí cách đốt sống ngực thứ bảy một tấc rưỡi về phía ngoài. Huyệt này thuộc huyệt của kinh Túc thái dương bàng quang, nhưng thực tế đây là nơi ẩn chứa một lạc mạch quan trọng, nó kết nối tim và phổi, đi xuyên suốt trên dưới, thông suốt lẫn nhau."
Vừa giảng giải, ông vừa dùng tay tìm huyệt trên lưng ông Tôn: "Nếu kinh lạc này thông suốt, khí huyết sẽ lưu thông thuận lợi; nếu kinh lạc này bị tắc nghẽn, thì dương ở ngực khó phấn chấn, âm ở bụng khó hóa, trong ngoài cách biệt như 'trời và vực'."
Diệp Thiên Sĩ dùng kim châm vào huyệt Cách du, nhẹ nhàng xoay kim để dẫn khí lưu thông. Chẳng bao lâu sau, sắc mặt ông Tôn dần trở nên hồng hào, hơi thở cũng trở nên đều đặn hơn.
Diệp Thiên Sĩ lại nói: "Trước đây, khi chữa bệnh, tôi thường tuân theo học thuyết 'Vệ khí doanh huyết', cho rằng tà nhiệt xâm nhập từ bên ngoài vào bên trong. Nhưng giờ tôi đã giác ngộ ra rằng, lạc mạch của cơ thể giống như một mạng lưới vận hành khí huyết, một khi một chỗ nào đó bị tắc, toàn bộ cơ thể sẽ sinh bệnh. Giống như 'Nạn Kinh' đã miêu tả: 'Bản chất của khí huyết, thích ấm mà ghét lạnh, lạnh thì ngưng trệ không thông, ấm thì điều hòa thuận lợi'."
Tất cả các thầy thuốc đều bừng tỉnh, bà Tôn vui mừng khôn xiết, nước mắt tuôn rơi: "Y thuật của Diệp lão quả thật là xuất thần nhập hóa!"
Diệp Thiên Sĩ lắc đầu nói: "Đây không phải là y thuật cao siêu đến mức thông thần, mà là do hiểu được đạo lý của kinh lạc. Ngày xưa Biển Thước lần đầu gặp Tề Hoàn Công, nói bệnh ở da thịt, Hoàn Công không tin; lần thứ hai gặp lại, nói bệnh ở gân cơ, Hoàn Công vẫn không tin; lần thứ ba gặp, chỉ ra bệnh ở nội tạng, Hoàn Công vẫn không nghe theo; cho đến lần thứ tư, nói bệnh đã vào đến tủy xương, không thể chữa được nữa. Câu chuyện này cho thấy mức độ bệnh dần dần sâu hơn, ban đầu chỉ ở cấp độ kinh lạc, dễ điều trị; nếu bỏ lỡ thời cơ tốt nhất, bệnh đi sâu vào tạng phủ, thì trở nên khó cứu vãn."
Bảy ngày sau, ông Tôn đã có thể tự đứng dậy đi lại, sắc mặt hồng hào và tinh thần phấn chấn. Nhiều thầy thuốc lại đến thăm Diệp Thiên Sĩ, xin được chỉ giáo.
Diệp Thiên Sĩ cảm thán nói: "Ta hành nghề y hơn bốn mươi năm, đã chữa vô số ca bệnh, cuối cùng cũng ngộ ra: Thông thì không đau, đau thì không thông. Lạc mạch này nếu không thông, bất kỳ loại thuốc nào cũng khó mà có hiệu quả. Nên trước tiên hãy thông kinh lạc, sau đó mới dùng thuốc, hiệu quả sẽ tăng gấp bội; nếu cố gắng bồi bổ, chỉ làm tăng thêm sự ứ trệ."
Một thầy thuốc hỏi: "Làm thế nào để phân biệt triệu chứng của lạc mạch bị tắc nghẽn?"
Diệp Thiên Sĩ chỉ ra: "Khi lạc mạch bị tắc nghẽn, vị trí đau sẽ cố định không di chuyển, khi ấn vào thì cơn đau càng dữ dội hơn, trên lưỡi thường có các vết bầm tím, mạch đập có vẻ sáp và trệ. Trong thực hành lâm sàng, những người bị phong hàn xâm nhập lâu ngày không khỏi, hoặc những người sau khi mắc bệnh nặng thì cơ thể yếu ớt, thường là do lạc mạch bị ứ trệ."
Một thầy thuốc khác hỏi: "Làm thế nào để thông kinh lạc?"
"Châm cứu đứng đầu, xoa bóp đứng sau, thuốc men là hỗ trợ. Châm cứu có thể đi thẳng vào kinh lạc, xoa bóp giúp lưu thông khí huyết, còn thuốc chỉ có thể phát huy tác dụng sau khi khí huyết đã lưu thông thuận lợi."
Diệp Thiên Sĩ cầm bút ghi lại kinh nghiệm của mình: "Phương pháp thông kinh lạc cốt yếu là phải xác định chính xác vị trí, phân biệt hàn nhiệt hư thực, và điều trị theo triệu chứng. Người hàn thì dùng ôn bổ, người nhiệt thì dùng thanh lương, người hư thì bổ ích, người thực thì tả trừ, nhưng tất cả các phương pháp điều trị đều phải thông kinh lạc trước, sau đó mới điều hòa khí huyết."
Hậu thế tôn vinh phát hiện này của Diệp Thiên Sĩ là "Lạc bệnh học thuyết". Trương Tích Thuần trong tác phẩm "Y học trung tây lục" đã nhận xét: "Diệp thị thấu hiểu được bí ẩn của lạc mạch, thực sự đã mở ra một cục diện mới cho y học, người đời sau nếu nắm được phương pháp của ông, thì như 'mò kim đáy bể', có thể 'cải tử hoàn sinh'."
Trong hai trăm năm tiếp theo, nghiên cứu của y học hiện đại đã tiết lộ rằng hệ thống kinh lạc của cơ thể con người có mối liên hệ mật thiết với các bó dây thần kinh và mạch máu, tắc nghẽn lạc mạch thường có nghĩa là vi tuần hoàn có vấn đề. Luận điểm "lạc không thông, vạn thuốc vô công" do Diệp Thiên Sĩ đưa ra đã tỏa sáng rực rỡ dưới góc độ khoa học hiện đại, cho thấy giá trị y học sâu sắc của nó.
Như Diệp Thiên Sĩ đã nhấn mạnh: "Đại đạo của y học, giản đơn mà dễ thực hiện, cốt yếu ở chỗ thông suốt chứ không phải dựa vào bồi bổ; tinh hoa của y thuật, bắt nguồn từ gốc rễ chứ không phải cành lá." Trải qua hàng ngàn năm, câu nói này "Kinh lạc không thông, bách thuốc vô hiệu" luôn là nguyên tắc cốt lõi trong việc chữa bệnh của y học cổ truyền, xứng đáng để mỗi thầy thuốc ghi nhớ trong lòng.