Quầy Thuốc Mai Liên

Quầy Thuốc Mai Liên ❤ Sức khỏe của bạn là niềm hạnh phúc của chúng tôi. Liên hệ: 0982421327 - Dược sỹ Liên

📌 PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ SÁN CHÓ (Toxocariasis)🔹 Phác đồ 1: AlbendazolHoạt chất: AlbendazoleHàm lượng: Viên nén 200 mg, 400 mg...
26/01/2026

📌 PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ SÁN CHÓ (Toxocariasis)

🔹 Phác đồ 1: AlbendazolHoạt chất: AlbendazoleHàm lượng: Viên nén 200 mg, 400 mgBiệt dược thường dùng: Zentel®, Alzental®, Albenza®, Albendazol Stella®
💊 Liều dùng
-Người lớn:
800 mg/ngày, chia 2 lần/ngày (400 mg x 2 lần)
⏱ Thời gian: 28 ngày liên tục
-Trẻ em > 1 tuổi:
10–15 mg/kg/ngày (tối đa 800 mg/ngày), chia 2 lần/ngày
⏱ Thời gian: 28 ngày liên tục
🔁 Liệu trìnhĐiều trị ít nhất 3 đợtNghỉ 14 ngày giữa các đợtTheo dõi tác dụng phụ và công thức máu, chức năng gan khi dùng kéo dài
⛔ Chống chỉ địnhQuá mẫn với nhóm benzimidazolePhụ nữ có thai hoặc đang cho con búTrẻ < 1 tuổiNgười có tiền sử nhiễm độc tủy xương

🔹 Phác đồ 2: MebendazolHoạt chất: MebendazoleHàm lượng: Viên nén 100 mg, 500 mgBiệt dược thường dùng: Vermox®, Mebendazol Stella®, Fugacar®
💊 Liều dùng
-Người lớn và trẻ > 1 tuổi:
40–50 mg/kg/ngày, chia 3 lần/ngày
⏱ Thời gian: nhiều tháng liên tục (theo đáp ứng lâm sàng và cận lâm sàng)
⛔ Chống chỉ địnhQuá mẫn với benzimidazolePhụ nữ có thai hoặc đang cho con búTrẻ < 1 tuổi

⚠️ Lưu ý chung
-Thuốc nên uống sau ăn để tăng hấp thu
-Điều trị kéo dài cần theo dõi gan – huyết học định kỳ
-Không tự ý rút ngắn hoặc ngưng phác đồ
📌 Có thể phối hợp thêm:
🔹 2. Kháng histamin
(Loratadin – Claritin®, Cetirizin – Zyrtec®)
Vì sao dùng: Giảm ngứa, mề đay, ho dị ứng.
Cách dùng: 1 lần/ngày.
🔹 3. Thuốc bảo vệ gan
(Silymarin – Legalon®)
Vì sao dùng: Albendazol/Mebendazol chuyển hóa qua gan, điều trị kéo dài.
🔹 4. Thuốc bảo vệ dạ dày (khi cần)
(Omeprazol – Mepraz®)
Vì sao dùng: Giảm kích ứng tiêu hóa, nhất là khi phối hợp corticoid.

PHÁC ĐỒ CỤ THỂ THAM KHẢO:
Albendazol (Zentel®, Alzental®) hoặc Mebendazol (Vermox®, Fugacar®) ± Loratadin (Claritin®) ± Silymarin (Legalon®).

🤕 ĐAU BỤNG: DẠ DÀY – RUỘT – ĐẠI TRÀNG👉 Rất nhiều người nhầm → uống thuốc sai → đau mãi không khỏi• “Đau bụng” là triệu c...
26/01/2026

🤕 ĐAU BỤNG: DẠ DÀY – RUỘT – ĐẠI TRÀNG
👉 Rất nhiều người nhầm → uống thuốc sai → đau mãi không khỏi
• “Đau bụng” là triệu chứng gặp cực nhiều tại nhà thuốc, nhưng mỗi vị trí – mỗi kiểu đau lại là một bệnh khác nhau. Nếu không phân biệt rõ, rất dễ uống sai thuốc, che triệu chứng, bệnh nặng hơn.
• Dược sĩ và người bệnh cần nhớ 3 nhóm đau bụng thường gặp nhất 👇

1️⃣ ĐAU DẠ DÀY – ĐAU LIÊN QUAN BỮA ĂN
👉 Vị trí đau
- Đau vùng trên rốn, giữa bụng hoặc lệch trái
- Có thể lan ra sau lưng, ngực
👉 Tính chất đau
- Đau âm ỉ, nóng rát, cồn cào
- Đau tăng khi đói, khi ăn cay – chua – rượu bia
- Đỡ hơn khi ăn no hoặc uống thuốc dạ dày
👉 Triệu chứng kèm theo
- Ợ hơi, ợ chua
- Buồn nôn, đầy bụng
- Nhanh no, chán ăn
👉 Hướng xử trí – điều trị tham khảo
💊Thuốc giảm acid / bảo vệ niêm mạc: Omeprazol, Esomeprazol, Pantoprazol
💊Trung hòa acid: Gaviscon, Phosphalugel
⚠️Nếu đau nhiều: có thể phối hợp giảm co thắt
⚠️ Tránh dùng NSAIDs (diclofenac, ibuprofen…) khi chưa kiểm soát dạ dày

2️⃣ ĐAU RUỘT – ĐAU QUẶN, LIÊN QUAN TIÊU CHẢY
👉 Vị trí đau
- Đau quanh rốn hoặc lan khắp bụng
👉 Tính chất đau
- Đau quặn từng cơn
- Đau tăng trước khi đi ngoài, đỡ sau khi đi ngoài
👉 Triệu chứng kèm theo
- Tiêu chảy, phân lỏng
- Đầy hơi, chướng bụng
- Có thể sốt nhẹ, mệt
👉 Nguyên nhân thường gặp
- Rối loạn tiêu hóa
- Nhiễm khuẩn, nhiễm virus đường ruột
- Ăn uống không đảm bảo
👉 Hướng xử trí – điều trị tham khảo
💊Bù nước – điện giải (oresol) là bắt buộc
💊Giảm co thắt ruột: Spasfon, No-spa
💊Men vi sinh: Progermila, Enterogermina, Bioflor, Lacteol
⚠️ Không vội dùng thuốc cầm tiêu chảy khi nghi nhiễm khuẩn

3️⃣ ĐAU ĐẠI TRÀNG – ĐAU KÈM RỐI LOẠN ĐI NGOÀI
👉 Vị trí đau
- Đau vùng bụng dưới, hố chậu trái hoặc phải
👉 Tính chất đau
- Đau âm ỉ, dai dẳng
- Hay tái đi tái lại
- Đau tăng khi căng thẳng, lo âu
👉 Triệu chứng kèm theo
- Táo bón xen kẽ tiêu chảy
- Đi ngoài nhiều lần nhưng không hết phân
- Bụng trướng, xì hơi nhiều
👉 Đặc điểm rất hay gặp
- Đau giảm sau khi đi ngoài
- Ít sốt, ít nôn
👉 Hướng xử trí – điều trị tham khảo
✔️Giảm co thắt đại tràng
✔️Men vi sinh dùng dài ngày
✔️Điều chỉnh ăn uống: tránh đồ cay, rượu bia, cà phê
✔️Giữ tinh thần thoải mái – stress làm bệnh nặng hơn

⚠️ KHI NÀO ĐAU BỤNG CẦN ĐI KHÁM NGAY?
🚨 Đau dữ dội, đau tăng nhanh
🚨 Đau kèm sốt cao, nôn liên tục
🚨 Đau bụng + đi ngoài ra máu
🚨 Đau bụng kéo dài nhiều ngày không đỡ dù đã dùng thuốc
👉 Đừng cố “uống đại thuốc” tại nhà

💬 LỜI NHẮN TỪ DƯỢC SĨ
👉 Cùng là đau bụng, nhưng dạ dày – ruột – đại tràng điều trị hoàn toàn khác nhau
👉 Phân biệt đúng → dùng thuốc đúng → bệnh nhanh khỏi
👉 Uống sai thuốc → bệnh dai dẳng, tốn tiền mà không khỏi
📌 Anh/chị thường đau bụng kiểu nào?
📌 Đã bao giờ uống thuốc dạ dày mà không đỡ chưa?
Cùng để lại bình luận để mọi người trao đổi thêm nhé 👇

14/01/2026

🩺 THUỐC KHÔNG BAO GIỜ “VÔ HẠI” – HIỂU ĐỂ DÙNG, KHÔNG PHẢI ĐỂ SỢ

Trong y dược, thuốc luôn là dao hai lưỡi. Có tác dụng điều trị thì tất yếu có tác dụng phụ. Nguy cơ không nằm ở thuốc, mà nằm ở lạm dụng – dùng sai – thiếu hiểu biết dược lý.
💊 Nhóm giảm đau – kháng viêm
▶️Paracetamol 🧠🩸: Quá liều → hoại tử gan, suy gan cấp do chất chuyển hóa độc.
▶️NSAID chọn lọc COX-2 ❤️: Giảm loét dạ dày nhưng tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
▶️Corticoid ⚠️: Loét dạ dày, Cushing, tăng HA, tăng đường huyết, loãng xương, teo da, chậm lành vết thương khi dùng kéo dài.
🌬️ Nhóm hô hấp – dị ứng
▶️Kháng histamin H1 thế hệ 1 😴: Qua hàng rào máu não → buồn ngủ, ngầy ngật, giảm tập trung.
▶️Salbutamol 💓✋: Run tay, hồi hộp; lạm dụng là dấu hiệu kiểm soát hen kém.
▶️Acetylcystein 🌫️: Có thể gây co thắt phế quản.
▶️Chlorpheniramin 👄: Khô miệng, khô mũi.
🦷🦴 Kháng sinh – kháng khuẩn
▶️Tetracyclin, doxycyclin 🦷: Vàng răng vĩnh viễn ở trẻ, chống chỉ định thai kỳ.
▶️Aminoglycosid 👂🩺: Độc tai, độc thận, có thể không hồi phục.
▶️Erythromycin, Augmentin 🚽: Loạn khuẩn ruột, dễ tiêu chảy.
▶️Lincosamid ⚠️: Viêm ruột kết màng giả.
▶️Chloramphenicol 👶: Hội chứng xám ở trẻ sơ sinh.
▶️Quinolon 🦴: Ảnh hưởng sụn khớp trẻ nhỏ.
▶️Cotrimoxazol 🚨: Dễ gây dị ứng nặng.
🫀 Nội tiết – tim mạch – chuyển hóa
▶️Amlodipin 🦵: Phù do giãn mạch ngoại biên, không phải suy tim.
▶️Metformin 🍬: Có thể gây hạ đường huyết nếu dùng không phù hợp.
▶️Cimetidin ⚖️: Rối loạn nội tiết – vú to ở nam, tiết sữa ở nữ.
▶️Domperidon ❤️‍🔥: Nguy cơ rối loạn nhịp, đột quỵ.
🍽️ Dạ dày – tiêu hóa
▶️Antacid ⛔: Giảm hấp thu thuốc khác và thức ăn.
▶️PPI 🦴: Dùng lâu gây thiếu canxi, magie → nguy cơ loãng xương.
▶️Duphalac 🚽: Dễ gây tiêu chảy.
▶️Sắt ⚫: Phân đen (vô hại nhưng hay gây lo lắng).
🧬 Da liễu – kháng nấm – thần kinh
▶️Isotretinoin (Acnotin) 🚫🤰: Gây quái thai, khô niêm mạc – bắt buộc tránh thai nghiêm ngặt.
▶️Kháng nấm toàn thân (Keto, Itra) 🧪: Nguy cơ độc gan.
▶️Gabapentin 😵: Gây mệt mỏi.
👅 Tác dụng phụ “nhỏ” nhưng vị rất thật
▶️Metronidazol 🤢: Vị tanh, khó uống.
▶️Medrol 😖: Vị đắng.
▶️Clarithromycin 👅: Đắng miệng.

📌 Thuốc không xấu – dùng thuốc thiếu hiểu biết mới nguy hiểm.
DS_ĐỖ NHUNG

🔥 PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ THAM KHẢO NHỌT (FURUNCLE)👉 Áp dụng cho trẻ em & người lớn👉 Dễ nhớ – dễ tư vấn – tránh biến chứng📌 Nhọ...
14/01/2026

🔥 PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ THAM KHẢO NHỌT (FURUNCLE)
👉 Áp dụng cho trẻ em & người lớn
👉 Dễ nhớ – dễ tư vấn – tránh biến chứng

📌 Nhọt = nhiễm khuẩn nang lông, thường do Staphylococcus aureus
📌 Điều trị đúng – sớm → nhanh khỏi, không lan ổ mủ – không sẹo



🟢 1. NHỌT NHẸ – CHƯA CÓ MỦ

(Đỏ – đau – sưng cứng, chưa mềm)

✔️ XỬ TRÍ CHÍNH
• Giữ vùng da sạch – khô
• Chườm ấm 2–3 lần/ngày (10–15 phút/lần)
• ❌ Không nặn – không bóp

💊 THUỐC BÔI
• Mupirocin 2%: bôi 2–3 lần/ngày
• Hoặc Fusidic acid 2%
⏱️ 5–7 ngày



🟡 2. NHỌT CÓ MỦ – KHU TRÚ – KHÔNG BIẾN CHỨNG

(Mềm – có mủ, chưa sốt, chưa lan)

✔️ DUY TRÌ
• Chườm ấm
• Vệ sinh nhẹ: NaCl 0,9% / Chlorhexidine loãng

💊 THUỐC BÔI
• Mupirocin / Fusidic acid: 2–3 lần/ngày

💊 KHÁNG SINH UỐNG

(Chỉ dùng khi nhọt to, đau nhiều, nhiều ổ – theo chỉ định BS)

✅ NGƯỜI LỚN
• Cephalexin 500 mg x 2–3 lần/ngày
Hoặc
• Amoxicillin–clavulanate 875/125 mg x 2 lần/ngày
⏱️ 7–10 ngày

✅ TRẺ EM
• Cephalexin: 25–50 mg/kg/ngày, chia 2–3 lần
Hoặc
• Amoxicillin–clavulanate: 20–45 mg/kg/ngày
(tính theo amoxicillin)
⏱️ 7–10 ngày



🔴 3. NHỌT TO – NHIỀU MỦ – ĐAU NHIỀU / CÓ SỐT

⚠️ BẮT BUỘC CHUYỂN BÁC SĨ
• Rạch dẫn lưu mủ (khi cần)
• Kháng sinh toàn thân liều phù hợp
• Theo dõi biến chứng

🚨 ĐẶC BIỆT NGUY HIỂM nếu nhọt ở:
👉 Mặt – mũi – môi trên (tam giác nguy hiểm)



❌ NHỮNG ĐIỀU TUYỆT ĐỐI TRÁNH

❗️ Tự ý nặn nhọt
❗️ Bôi corticoid
❗️ Đắp lá – mẹo dân gian
❗️ Dùng kháng sinh bừa bãi



🧼 4. PHÒNG TÁI PHÁT (RẤT QUAN TRỌNG)

✔️ Giữ vệ sinh da
✔️ Tắm sau khi ra mồ hôi
✔️ Không dùng chung khăn – dao cạo
✔️ Người hay tái phát: cân nhắc tắm sát khuẩn (theo tư vấn y tế)



📌 GHI NHỚ QUAN TRỌNG
👉 Nhọt không phải cứ có mủ là nặn
👉 Điều trị đúng từ đầu = khỏi nhanh – không sẹo – không biến chứng

12/01/2026

🚨 PHỤ NỮ CÓ THAI – ĐỪNG DẠI DÙNG MẤY THUỐC NÀY!
❌ BÁN NHẦM – UỐNG NHẦM CÓ THỂ ẢNH HƯỞNG CẢ ĐỜI CON!
👉 Làm Ds nhà thuốc hay các mẹ bầu thì nhất định phải đọc!

😖 ĐAU ĐẦU – ĐAU RĂNG – ĐAU LƯNG… NHƯNG KHÔNG PHẢI THUỐC NÀO CŨNG UỐNG ĐƯỢC
❌ Các thuốc giảm đau – kháng viêm cần TRÁNH ở PNCT (đặc biệt 3 tháng cuối):
💊Ibuprofen (Brufen, Gofen…)
💊Diclofenac (Voltaren)
💊Meloxicam (Mobic)
💊Piroxicam
💊Ketorolac
😬Celecoxib, Etoricoxib (Arcoxia)
⚠️ Nguy cơ: đóng sớm ống động mạch – ít nước ối – suy thận thai nhi
👉 Nhớ kỹ: PNCT đau → Paracetamol là lựa chọn an toàn hơn

❎️ KHÁNG SINH – KHÔNG HỎI TUỔI THAI LÀ “TOANG”
❌ TUYỆT ĐỐI TRÁNH:
💊Chloramphenicol → hội chứng xám
💊Tetracyclin, Doxycyclin (sau tuần 15) → vàng răng, hỏng xương thai
⚠️ Metronidazol (Flagyl):
👉 Tránh 3 tháng đầu thai kỳ

😱 TRỊ MỤN CHO BÀ BẦU – SAI 1 LY, ĐI 1 DẶM
🚫 CẤM DÙNG trong thai kỳ:
- Isotretinoin (Acnotin)
- Tretinoin bôi (Locacid)
- Adapalene (Differin)
👉 Nhóm retinoid = nguy cơ dị tật thai rất cao

⚖️ THUỐC NỘI TIẾT – KHÔNG ĐÙA ĐƯỢC ĐÂU!
❌ Tránh ở PNCT:
👉Testosterone & dẫn xuất
👉Estradiol – Cyproterone (Climen)
👉Clomiphene
👉Cetrorelix
👉Mifepristone
👉Thiamazole (đặc biệt 3 tháng đầu)
👉 Rối loạn nội tiết – tuyến giáp → bắt buộc theo bác sĩ

❤️ THUỐC HUYẾT ÁP – TIM MẠCH: NHIỀU NHÀ THUỐC HAY SAI NHẤT
🚫 KHÔNG DÙNG CHO PNCT:
- Captopril, Lisinopril, Perindopril
- Telmisartan (Micardis)
- Valsartan (Co-Diovan)
- Irbesartan (CoAprovel)
👉 Kể cả dạng phối hợp lợi tiểu
⚠️ Nguy cơ: thiểu ối – dị tật thận – thai chậm phát triển

❌ ĐỪNG CHỦ QUAN VỚI MẤY THỨ “NHỎ NHỎ”
🚫 Misoprostol → sảy thai / sinh non
🚫 Vitamin A liều cao (>10.000 IU/ngày) → dị tật bẩm sinh

📌 NHÀ THUỐC NHỚ 3 CÂU “CỨU MẠNG”:
✔️ Chị có thai không ạ?
✔️ Đang ở tuần thứ mấy?
✔️ Thuốc này dùng cho bầu KHÔNG an toàn – em xin tư vấn lại nhé
💬 Làm nghề y – chỉ cần cẩn thận thêm 1 câu hỏi, có thể bảo vệ cả một sinh linh.
👉 Lưu lại – share cho đồng nghiệp – đừng để “giá như” xảy ra!

✍️ Ds Vũ Chung Thành

CÁC NHÓM THUỐC NHỎ MẮT THƯỜNG GẶP (Phân loại theo cơ chế tác dụng – chỉ định – mức độ thận trọng)I. THUỐC NHỎ MẮT CHỨA K...
12/01/2026

CÁC NHÓM THUỐC NHỎ MẮT THƯỜNG GẶP
(Phân loại theo cơ chế tác dụng – chỉ định – mức độ thận trọng)

I. THUỐC NHỎ MẮT CHỨA KHÁNG SINH
Chỉ định: Viêm kết mạc, viêm bờ mi, viêm giác mạc do vi khuẩn
Không có chỉ định trong viêm mắt do virus hoặc dị ứng đơn thuần.
1. Nhóm Fluoroquinolone (phổ rộng, thấm tốt)
Lomefloxacin: Okacin 0,3%
Ciprofloxacin: Ciloxan, Zoxan, Dovamed 0,3%
Ofloxacin: Eyflox, Oflovid 0,3%
Levofloxacin: Cravit 0,5–1,5%; Eylevox 0,5%
Moxifloxacin: Vigamox, Motarute 0,5%
Lưu ý: Không lạm dụng để tránh kháng kháng sinh.
2. Nhóm Aminoglycoside
Gentamycin 0,3%
Neomycin: Neocin, Cebemycine
Tobramycin: Tobrex, Tobcol, Biracin-F
Lưu ý: Neomycin dễ gây viêm da tiếp xúc dị ứng.
3. Nhóm khác
Chloramphenicol: Cloraxin 0,4%
Tetracycline 1%: viêm kết mạc mạn, đau mắt hột
Thận trọng: Không dùng kéo dài Chloramphenicol.
II. THUỐC GIÃN ĐỒNG TỬ – KHÁNG VIÊM
1. Giãn đồng tử – liệt cơ mi
Mydrin-P
Chỉ định: Viêm mống mắt, giảm đau do co thắt cơ mi.
Tác dụng phụ: Chói sáng, nhìn mờ tạm thời.
2. Kháng viêm không steroid (NSAIDs)
Bromfenac: Bronuck 0,1%
Nepafenac: Nevanac 0,1%
Chỉ định: Viêm sau phẫu thuật, đặc biệt phẫu thuật đục thủy tinh thể.
3. Corticoid nhỏ mắt (dùng rất thận trọng)
Prednisolon: Pred-Forte 1%
Loteprednol: Lotemax 0,5%
Fluorometholone: FML, Flarex
Nguy cơ:
Tăng nhãn áp
Đục thủy tinh thể
Mỏng giác mạc, nguy cơ thủng giác mạc
→ Không tự ý dùng, đặc biệt ở trẻ em.
III. THUỐC PHỐI HỢP KHÁNG SINH + CORTICOID
Chỉ định: Viêm mắt có nhiễm khuẩn kèm phản ứng viêm mạnh
Tobradex (Tobramycin + Dexamethason)
Maxitrol (Neomycin + Polymyxin + Dexamethason)
Vigadexa (Moxifloxacin + Dexamethason)
Neodex, NemyDexa, Floxadex, Frakidex, Polydexa…
Chống chỉ định:
Trầy xước, loét giác mạc chưa rõ nguyên nhân
Viêm giác mạc do virus (đặc biệt Herpes)
IV. THUỐC BÔI TRƠN – NƯỚC MẮT NHÂN TẠO
Chỉ định: Khô mắt, mỏi mắt, kích ứng, dùng thiết bị điện tử, sau phẫu thuật mắt.
1. Nhóm Hyaluronic Acid
Lacrifresh, Vismed, Sanlein, Hylene, Eyel-Q, Gilan Comfort…
2. Nhóm Cellulose / Polymer
Refresh Tears (Carboxymethylcellulose)
Optive (CMC + Glycerin)
Systane Ultra (PEG + PG)
Genteal, Endura, Viscohyal
Khuyến cáo: Sau mổ đục thủy tinh thể nên chọn loại ít hoặc không chất bảo quản.
V. KHÔ MẮT NẶNG – RỐI LOẠN BIỂU MÔ GIÁC MẠC
Diquafosol 3%: Diquas – kích thích tiết nước mắt và mucin.
Hỗ trợ nuôi dưỡng giác mạc – thần kinh mắt
Taurine: Taufon 4%, Corneregel
Vitamin B12: Sancoba
Không dùng Sancoba quá 15 ngày sau mở nắp.
VI. THUỐC CO MẠCH – GIẢM ĐỎ MẮT
Chỉ dùng ngắn ngày
Phenylephrine 2,5%
Naphazoline: Opcon-A, Vimacul
Tetrahydrozoline: V.Rohto Cool
Lưu ý: Dùng kéo dài gây đỏ mắt dội ngược, khô mắt mạn tính.
VII. THUỐC PHỐI HỢP CHỨA DEXAMETHASON / BẠC
Agyrol (bạc): dùng trong một số trường hợp ở trẻ sơ sinh
NemyDexan, PolyDexa, CollyDexa
Cảnh báo: Dexamethason dùng kéo dài → tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể.
Chống chỉ định tương đối: Trẻ

BIỂU HIỆN THIẾU VITAMIN CẦN BIẾT1. Thiếu vitamin A: Cơ thể mệt mỏi, thị lực buổi tối giảm, lợi dễ bị chảy máu, làn da cự...
09/01/2026

BIỂU HIỆN THIẾU VITAMIN CẦN BIẾT

1. Thiếu vitamin A: Cơ thể mệt mỏi, thị lực buổi tối giảm, lợi dễ bị chảy máu, làn da cực kỳ xấu và thiếu sức sống, xuất hiện mụn ở má, cánh tay và đùi.

2. Thiếu vitamin B1: Mất ngủ, cơ thể mệt mỏi, yếu cơ, dễ bị kích động, sụt cân và dễ gặp các vấn đề về tim mạch, hệ tiêu hóa.

3. Thiếu vitamin B2: Mắt bị kích ứng, da nhiều dầu hơn bình thường, xuất hiện mẩn đỏ và viêm chân lông.

4. Thiếu vitamin B3: Đau đầu, thiếu hụt năng lượng, hơi thở có mùi, dễ gặp các vấn đề về đường ruột và giảm cảm giác thèm ăn.

5. Thiếu vitamin B5: Nóng rát ở cẳng chân và bàn chân, thường xuyên bị chuột rút, mệt mỏi, nhịp tim bất thường, mất ngủ, bọng mắt to và thâm quầng.

6. Thiếu vitamin B6: Mất ngủ, xuất hiện các vấn đề trên da, rụng tóc.

7. Thiếu vitamin B12: Mệt mỏi, mất cảm giác ngon miệng, mất cân bằng hormone trong cơ thể.

8. Thiếu vitamin C: Vết thương hở hoặc gãy xương lâu lành, chảy máu mũi và chảy máu lợi, khó tiêu, da xuất hiện các đốm nám, tàn nhang, dễ bị cháy nắng.

9. Thiếu vitamin D: Xương yếu, sâu răng, yếu cơ, khả năng hấp thu canxi kém.

10. Thiếu vitamin E: Chân tay rã rời, dễ ra mồ hôi, da khô, tóc chẻ, căng thẳng tinh thần, phụ nữ đau bụng khi hành kinh, da khô, b**g tróc và dễ tổn thương.

CÁC LƯU Ý & LỰA CHỌN CÁC LOẠI GEL DẠ DÀY PHỔ BIẾN1️⃣1. GavisconThành phần: Alginate + Calcium carbonate (CaCO₃) + Sodium...
05/01/2026

CÁC LƯU Ý & LỰA CHỌN CÁC LOẠI GEL DẠ DÀY PHỔ BIẾN

1️⃣1. Gaviscon
Thành phần: Alginate + Calcium carbonate (CaCO₃) + Sodium bicarbonate (NaHCO₃)
🔬 Cơ chế tác dụng (điểm khác biệt quan trọng)
Khi vào dạ dày, alginate phản ứng với acid dịch vị tạo thành một lớp gel đặc, pH gần trung tính
Lớp gel này nổi lên trên bề mặt dịch vị (giống “nắp đậy”)
→ Ngăn acid trào ngược lên thực quản, không chỉ đơn thuần trung hòa acid
👉 Vì vậy, Gaviscon tác động cơ học là chính, ít ảnh hưởng đến pH toàn bộ dạ dày
✅ Chỉ định phù hợp
Ợ nóng, nóng rát sau xương ức
Trào ngược dạ dày – thực quản, đặc biệt sau ăn hoặc khi nằm
Người cần giảm triệu chứng nhanh
⚠️ Hạn chế
Không điều trị nguyên nhân viêm loét
Hiệu quả ngắn, cần dùng sau bữa ăn
Có chứa natri → cần thận trọng ở người tăng huyết áp, suy tim (nếu dùng nhiều)
👤 Phù hợp nhất với
Người bị trào ngược sau ăn
Người cần giảm triệu chứng tức thì
Phụ nữ mang thai bị ợ nóng (thường được ưu tiên)

2️⃣2. Yumangel
Thành phần: Almagate (phức hợp nhôm – magnesi)
🔬 Cơ chế tác dụng
Trung hòa acid từ từ, không gây tăng pH quá mức
Nhôm → có xu hướng gây táo bón
Magnesi → có xu hướng gây tiêu chảy
→ Hai thành phần cân bằng lẫn nhau, giúp ổn định nhu động ruột
✅ Ưu điểm nổi bật
Ít gây rối loạn tiêu hóa khi dùng kéo dài
Không gây “tăng tiết acid hồi ứng”
Duy trì pH sinh lý → phù hợp dùng lâu dài
⚠️ Hạn chế
Tác dụng giảm đau không nhanh bằng Gaviscon
Không tạo lớp bảo vệ cơ học chống trào ngược
👤 Phù hợp nhất với
Người viêm dạ dày mạn tính
Người lớn tuổi
Người cần dùng thuốc trung hòa acid lâu dài
Người có tiền sử táo bón hoặc tiêu chảy khi dùng antacid khác

3️⃣3. Phosphalugel
Thành phần: Aluminium phosphate
🔬 Cơ chế tác dụng
Trung hòa acid nhẹ và có kiểm soát
Bao phủ và làm dịu niêm mạc dạ dày
Hấp phụ một phần acid, pepsin và độc tố
→ Thiên về bảo vệ niêm mạc hơn là trung hòa acid mạnh
✅ Ưu điểm
Ít làm thay đổi pH sinh lý
Giảm đau, giảm kích ứng niêm mạc tốt
Phù hợp trong viêm dạ dày cấp, đau âm ỉ
⚠️ Tác dụng không mong muốn
Táo bón, đặc biệt khi:
Dùng liều cao
Dùng kéo dài
Uống ít nước
👤 Phù hợp nhất với
Người đau dạ dày do viêm, kích ứng
Người không cần trung hòa acid mạnh
Dùng ngắn hạn

✅ Kết luận ngắn gọn
Gaviscon: lựa chọn tối ưu cho trào ngược – ợ nóng sau ăn
Yumangel: an toàn, cân bằng, phù hợp dùng lâu dài và người lớn tuổi
Phosphalugel: tốt cho làm dịu niêm mạc, nhưng không nên dùng kéo dài

DS_ĐỖ NHUNG

🌿 DR CARE LADY – BÍ QUYẾT GIỮ “VÙNG KÍN” LUÔN MỊN MÀNG & QUYẾN RŨ 🌿Chị em mình có thể bỏ qua nhiều thứ…Nhưng KHÔNG thể b...
08/12/2025

🌿 DR CARE LADY – BÍ QUYẾT GIỮ “VÙNG KÍN” LUÔN MỊN MÀNG & QUYẾN RŨ 🌿

Chị em mình có thể bỏ qua nhiều thứ…
Nhưng KHÔNG thể bỏ qua việc chăm sóc vùng kín mỗi ngày.
Một chút sạch – một chút thơm – một chút mềm mịn… là đủ để tự tin hơn trong mọi khoảnh khắc ✨

🌸 DR CARE LADY với công nghệ Nano Silver giúp:
✔ Làm sạch nhẹ nhàng mà không hề khô rát
✔ Khử mùi – ngừa khuẩn – làm dịu ngay tức thì
✔ Giữ ẩm mượt mà, giúp vùng kín luôn thoải mái cả ngày

Đặc biệt phù hợp cho:
💚 Phụ nữ trưởng thành
💚 Người hay viêm ngứa, mùi khó chịu
💚 Người muốn chăm sóc & làm dịu vùng kín hằng ngày

Một sản phẩm nhỏ… nhưng có thể thay đổi hoàn toàn sự tự tin của phụ nữ chúng ta.
Chăm đúng – sạch đúng – tự tin đúng chuẩn DR CARE LADY!

✨ Bảo vệ vùng kín chuẩn y khoa – cho bạn một ngày thật nhẹ nhàng và quyến rũ.

✨ Nuôi con đã khó, làm mẹ lại càng vất vả!Vậy nên các mẹ bỉm đừng quên “bỏ túi” những mẹo vặt sau để hành trình chăm con...
06/12/2025

✨ Nuôi con đã khó, làm mẹ lại càng vất vả!
Vậy nên các mẹ bỉm đừng quên “bỏ túi” những mẹo vặt sau để hành trình chăm con nhẹ nhàng hơn nhé! 💛
👉 Những tips nhỏ nhưng giúp tiết kiệm thời gian, bớt áp lực và chăm bé hiệu quả hơn.
👉 Chỉ cần áp dụng vài điều thôi là mỗi ngày sẽ dễ thở hơn rất nhiều.
📌 Nhớ theo dõi mình để cập nhật thật nhiều mẹo vặt hữu ích cho mẹ và bé nha!
💬 Mẹ nào có bí kíp hay cũng đừng ngại chia sẻ thêm nhé!

14/11/2025

Gừng có nhiều công dụng tuyệt vời lắm nha 🥰🥰

🎉 MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM 20/11 🎉🌷 Tri ân cô giáo – Gửi tặng món quà chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp!💝 Vitamin E Đức Ac...
14/11/2025

🎉 MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM 20/11 🎉

🌷 Tri ân cô giáo – Gửi tặng món quà chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp!

💝 Vitamin E Đức Acent – lựa chọn ý nghĩa dành tặng những người phụ nữ tận tâm đứng trên bục giảng.

Sản phẩm giúp:

✅ Bổ sung Vitamin E cho cơ thể, hỗ trợ duy trì làn da khỏe đẹp.

✅ Hỗ trợ tăng cường khả năng chống oxy hóa, giúp hạn chế quá trình lão hóa da.

✅ Hỗ trợ cải thiện các triệu chứng rối loạn thời kỳ tiền mãn kinh, mãn kinh.

💐 Thay lời cảm ơn gửi đến những “người lái đò thầm lặng” – luôn tỏa sáng với vẻ đẹp dịu dàng và tràn đầy năng lượng!

⚠️ Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

--------🛡🛡🛡--------

🏆 Acent Đức Pharma – Đồng Hành Cùng Sức Khỏe Việt

Address

Thôn Quang Đông, Xã Ninh Đông
Ninh Hoa

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Quầy Thuốc Mai Liên posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram