Dr. Truong Nguyen

Dr. Truong Nguyen Let's beat cancer sooner! Hãy cùng nhau đẩy lùi căn bệnh ung thư! Our Vision
We want to live in a world where no one develops a preventable cancer.

Our Mission
We champion the latest and most authoritative scientific research from around the world on cancer prevention and survival through diet, weight and physical activity, from single to multi target drugs in cancer therapy, so that we can help people make informed choices to reduce their cancer risk. As a network, we influence policy at the highest level and are trusted advisors to governments and to other official bodies from around the world.

🔥 ESMO 2026 Reshapes Advanced Prostate Cancer CareĐiều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến xa đã bước sang một kỷ...
14/02/2026

🔥 ESMO 2026 Reshapes Advanced Prostate Cancer Care

Điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến xa đã bước sang một kỷ nguyên mới:
Điều trị sớm hơn – Phối hợp mạnh hơn – Dựa trên sinh học phân tử.



🧬 1️⃣ mCSPC (Metastatic Castration-Sensitive Prostate Cancer)

🟢 Low-volume disease

👉 ADT + ARPI là tiêu chuẩn điều trị hiện nay
(apalutamide / enzalutamide / darolutamide / abiraterone)

🟣 High-volume disease

✔ Bệnh nhân đủ thể trạng:
→ Triplet therapy = ADT + Docetaxel + ARPI

✔ Không phù hợp docetaxel:
→ ADT + ARPI

⚠️ ADT đơn thuần gần như không còn vai trò, trừ bệnh nhân rất yếu
❌ Zoledronic acid / Denosumab KHÔNG dùng trong mCSPC



🔄 2️⃣ Relapsed mCSPC (tái phát sau điều trị tại chỗ)

• Low volume → ADT + ARPI
• High volume → ADT + ARPI ± Docetaxel (cá thể hóa)



🧬 3️⃣ mCRPC (Castration-Resistant)

🔹 Không có đột biến gen xác định

• Chỉ từng dùng ADT → ARPI hoặc Docetaxel
• Sau ARPI → Docetaxel hoặc ¹⁷⁷Lu-PSMA-617
• Sau Docetaxel + ARPI → ¹⁷⁷Lu-PSMA-617 hoặc Cabazitaxel

👉 Radioligand therapy đã trở thành lựa chọn chủ lực.



🔬 Có đột biến gen (Genomically driven therapy)

🧬 BRCA1/2
→ PARP inhibitor ± ARPI ưu tiên hơn hóa trị

🧬 PALB2 / CDK12
→ Cân nhắc PARPi chọn lọc

🧬 dMMR / MSI-H
→ PD-1 / PD-L1 inhibitor sớm

🧬 Aggressive variant / NEPC
→ Hóa trị nền platinum

👉 Giải trình tự gen hiện nay là bắt buộc, không còn là tùy chọn.



🦴 Bone health strategy

✔ TẤT CẢ mCRPC có di căn xương → dùng Bone-Protective Agents (BPA)
❌ Không dùng BPA trong mCSPC



💡 Take-home message

✨ Intensification sớm
✨ Xét nghiệm gen bắt buộc
✨ Liệu pháp phóng xạ nhắm trúng đích (Radioligand therapy) đã vào thực hành thường quy

Điều trị hiện nay không chỉ theo giai đoạn bệnh — mà theo gánh nặng u + thể trạng + bản đồ gen.



🔖 Lưu lại để áp dụng ngay trong thực hành lâm sàng hàng ngày.

🔵 FDA NEWS | Bước tiến mới trong điều trị ung thư buồng trứng kháng platinumCơ quan Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Hoa Kỳ...
12/02/2026

🔵 FDA NEWS | Bước tiến mới trong điều trị ung thư buồng trứng kháng platinum

Cơ quan Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vừa phê duyệt phác đồ:

👉 Pembrolizumab (Keytruda) + Paclitaxel,
có thể kết hợp hoặc không kết hợp Bevacizumab (Avastin)

Cho bệnh nhân ung thư buồng trứng tái phát kháng platinum.

Đây là liệu pháp miễn dịch đầu tiên cho thấy cải thiện sống còn ở một nhóm bệnh nhân trong bối cảnh bệnh kháng platinum – vốn là nhóm tiên lượng khó và lựa chọn điều trị còn hạn chế.

Theo Merck Research Laboratories:

Phác đồ dựa trên pembrolizumab tiếp tục mở rộng thành công của liệu pháp miễn dịch trong ung thư phụ khoa và có tiềm năng thay đổi mô hình điều trị hiện nay cho bệnh nhân ung thư buồng trứng tái phát kháng platinum.

📌 Ý nghĩa lâm sàng:
• Mở rộng vai trò của immunotherapy trong ung thư buồng trứng
• Cung cấp thêm lựa chọn điều trị cá thể hóa
• Có khả năng thay đổi treatment paradigm ở nhóm bệnh nhân tiên lượng xấu

Miễn dịch trị liệu đang dần tiến sâu hơn vào các ung thư phụ khoa – một lĩnh vực trước đây còn nhiều thách thức.

https://lnkd.in/eyBBm2ER

🧬 COMMIT Phase III Trial – Có nên “tăng cường hoá trị” ngay từ đầu cho MSI-H mCRC?📌 Bối cảnhUng thư đại trực tràng di că...
12/01/2026

🧬 COMMIT Phase III Trial – Có nên “tăng cường hoá trị” ngay từ đầu cho MSI-H mCRC?

📌 Bối cảnh
Ung thư đại trực tràng di căn MSI-H / dMMR từ lâu được xem là “đất diễn” của miễn dịch đơn trị PD-1/PD-L1. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng sâu và bền vững.
👉 COMMIT trial được thiết kế để trả lời câu hỏi quan trọng:
Liệu phối hợp hoá trị + kháng VEGF + miễn dịch ngay tuyến 1 có tốt hơn miễn dịch đơn trị?

🔬 Thiết kế nghiên cứu
• Phase III, ngẫu nhiên
• Đối tượng: MSI-H/dMMR mCRC chưa điều trị toàn thân cho giai đoạn di căn
• So sánh 2 nhánh:
• 🔵 Atezolizumab đơn trị
• 🔴 mFOLFOX6 + Bevacizumab + Atezolizumab
• Có phân tầng theo:
• BRAF V600E
• Vị trí di căn (gan vs ngoài gan)
• Tiền sử điều trị bổ trợ

📊 KẾT QUẢ CHÍNH

✅ 1. Đáp ứng hoàn toàn (CR)
• 36% – mFOLFOX6/Bev/Atezo
• 18% – Atezo đơn trị
👉 Gấp đôi tỷ lệ CR, rất đáng chú ý về mặt sinh học khối u

✅ 2. Progression-Free Survival (PFS)
• mPFS: 24,5 tháng – nhánh phối hợp
• mPFS: 5,4 tháng – atezo đơn trị
• HR = 0.439; P = 0.0103

👉 Giảm ~56% nguy cơ tiến triển, cho thấy lợi ích kiểm soát bệnh rất rõ ràng

❌ 3. Overall Survival (OS)
• 2-year OS: 67% vs 67%
• Không có lợi ích OS
• HR OS ≈ 1.0

👉 PFS cải thiện mạnh nhưng chưa chuyển hoá thành lợi ích sống còn

⚠️ Độc tính

Nhánh phối hợp ghi nhận tăng tác dụng phụ độ 3–4:
• Tiêu chảy
• Giảm bạch cầu trung tính
• Tăng huyết áp
• Nhiễm trùng

👉 Cái giá phải trả cho việc “đánh mạnh ngay từ đầu”

🧠 THÔNG ĐIỆP LÂM SÀNG QUAN TRỌNG

🔹 Không phải mọi MSI-H mCRC đều cần hoá trị + bevacizumab ngay tuyến 1
🔹 Miễn dịch đơn trị vẫn là chuẩn cho đa số bệnh nhân
🔹 Phối hợp có thể phù hợp cho nhóm nguy cơ cao, ví dụ:
• Gánh nặng u lớn
• Tiến triển nhanh
• Di căn gan nhiều
• BRAF V600E
• Cần đáp ứng nhanh để giải quyết triệu chứng

👉 COMMIT không thay đổi “standard of care”, nhưng mở ra hướng cá thể hoá điều trị trong MSI-H mCRC

🔮 Tương lai
• Cần biomarker tốt hơn để chọn bệnh nhân thực sự cần intensification
• Phân tích tương quan (correlative studies) đang được chờ đợi:
• Miễn dịch học
• Kiểu vi môi trường u
• Cơ chế kháng PD-1/PD-L1

📌 Kết luận ngắn gọn

COMMIT cho thấy: tăng cường điều trị giúp kiểm soát bệnh tốt hơn (PFS, CR), nhưng chưa chứng minh lợi ích sống còn – lựa chọn phác đồ cần cá thể hoá, không “one-size-fits-all” cho MSI-H mCRC.

💬 Chọn atezo đơn trị hay phối hợp ngay từ đầu cho MSI-H mCRC nguy cơ cao?

🔹 Nghiên cứu CAPITAL cho thấy:Thêm oxaliplatin vào S-1 sau mổ giúp bệnh nhân sống lâu hơn và ít tái phát hơn so với chỉ ...
10/01/2026

🔹 Nghiên cứu CAPITAL cho thấy:
Thêm oxaliplatin vào S-1 sau mổ giúp bệnh nhân sống lâu hơn và ít tái phát hơn so với chỉ dùng S-1.

📊 Kết quả quan trọng:
• ✅ Sống không bệnh 5 năm (DFS): 66% vs 55%
• ✅ Sống toàn bộ 5 năm (OS): 71% vs 63%
👉 Nghĩa là: cứ 100 bệnh nhân, có thêm ~8–11 người sống lâu hơn khi dùng SOX.

🔹 Tác dụng phụ chấp nhận được, có thể kiểm soát trong thực hành.

📌 Thông điệp chính:
➡️ Với bệnh nhân đã mổ D2 upfront, SOX là một lựa chọn bổ trợ mạnh hơn S-1 đơn thuần.



🇺🇸

🔹 The CAPITAL phase III trial shows that:
Adding oxaliplatin to S-1 after D2 surgery improves long-term survival compared with S-1 alone.

📊 Key numbers:
• ✅ 5-year DFS: 66% vs 55%
• ✅ 5-year OS: 71% vs 63%
👉 Roughly 8–11 more patients out of 100 benefit long-term with SOX.

🔹 Toxicities were manageable.

📌 Take-home message:
➡️ SOX is a strong adjuvant option after upfront D2 gastrectomy.



🤔 VẬY CÒN TRONG THỜI ĐẠI PERIOPERATIVE FLOT / D-FLOT?

🇻🇳
• FLOT/D-FLOT: phù hợp khi lên kế hoạch từ đầu, điều trị trước + sau mổ
• CAPITAL nói điều gì?
👉 Không phải bệnh nhân nào cũng đi theo peri-op FLOT
👉 Nếu bệnh nhân đã mổ D2 rồi, thì SOX giúp “tăng lực” điều trị bổ trợ rõ ràng

👉 Thông điệp thực hành:
🩺 Mổ trước → cân nhắc SOX
🩺 Lên kế hoạch từ đầu, bệnh còn tại chỗ → FLOT vẫn rất mạnh

🇺🇸
Different paths, same goal: improve cure rates.
CAPITAL supports adjuvant SOX when perioperative FLOT is not chosen or feasible.



✅ KẾT LUẬN

🇻🇳: CAPITAL củng cố SOX là lựa chọn bổ trợ hiệu quả sau D2, giúp tăng sống còn 5 năm cho GC/GEJC giai đoạn II–III.
🇺🇸: CAPITAL confirms SOX as an effective adjuvant strategy with durable 5-year survival benefit.



🚨 TIN NÓNG UNG THƯ VÚ – FDA | 15/12/2025 🚨🎯 FDA cấp chỉ định Breakthrough Therapy & phê duyệt💊 fam-Trastuzumab Deruxteca...
16/12/2025

🚨 TIN NÓNG UNG THƯ VÚ – FDA | 15/12/2025 🚨

🎯 FDA cấp chỉ định Breakthrough Therapy & phê duyệt
💊 fam-Trastuzumab Deruxtecan-nxki (Enhertu) + Pertuzumab
👉 Điều trị bước 1 cho ung thư vú HER2-dương tính không còn khả năng phẫu thuật hoặc di căn

📌 Đây là lần đầu tiên phác đồ ADC (T-DXd) + Pertuzumab được FDA chấp thuận ở tuyến đầu, dựa trên kết quả vượt trội từ nghiên cứu pha III DESTINY-Breast09.



🔬 DESTINY-Breast09 – Dữ liệu then chốt
• 🌍 Nghiên cứu đa trung tâm, toàn cầu
• 👥 1.157 bệnh nhân ung thư vú HER2(+) tiến xa/di căn
• ❌ Chưa điều trị hóa trị hoặc liệu pháp nhắm HER2 trước đó (hoặc đã điều trị bổ trợ >6 tháng)

🔀 Phân nhóm điều trị:
1️⃣ T-DXd + Pertuzumab (n=383)
2️⃣ T-DXd + giả dược
3️⃣ THP (Taxane + Trastuzumab + Pertuzumab) – tiêu chuẩn hiện hành



📊 Hiệu quả điều trị vượt trội

✅ PFS trung vị
• 40,7 tháng với T-DXd + Pertuzumab
• 26,9 tháng với THP
➡️ HR = 0,56 | p < 0,0001

✅ ORR xác nhận
• 85,1% vs 78,6%

✅ Thời gian đáp ứng (DOR)
• 39,2 tháng vs 26,4 tháng

👉 Cho thấy kiểm soát bệnh kéo dài và sâu hơn rõ rệt ngay từ tuyến đầu.



⚠️ An toàn – điểm cần lưu ý
• Biến cố độ ≥3: 63,5% (T-DXd + P) vs 62,3% (THP)
• ILD / viêm phổi liên quan thuốc:
• 12,1% với T-DXd + Pertuzumab
• Có 2 trường hợp tử vong (độ 5)
📌 Cần theo dõi sát hô hấp khi sử dụng ADC



🔑 Thông điệp thực hành

👉 T-DXd + Pertuzumab đang định hình lại chuẩn điều trị tuyến đầu cho ung thư vú HER2-dương tính di căn
👉 Hiệu quả vượt trội, nhưng đánh đổi bằng nguy cơ ILD – cần chọn bệnh nhân & theo dõi chặt chẽ

🔗 Nguồn tham khảo:
https://lnkd.in/dQSxX5Z7
https://lnkd.in/dBbbJvsr
https://lnkd.in/dTVZnttR
https://lnkd.in/d3Pv-sMB

📌 Cập nhật ADC trong HER2+ breast cancer.

🔬 Tinengotinib (TT-00420) – liệu pháp đích thế hệ mới đầy hứa hẹn trong ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma – CCA)Tine...
14/12/2025

🔬 Tinengotinib (TT-00420) – liệu pháp đích thế hệ mới đầy hứa hẹn trong ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma – CCA)

Tinengotinib là thuốc ức chế đa kinase dạng phân tử nhỏ, hiện đang trong quá trình nghiên cứu lâm sàng, với mục tiêu điều trị các khối u rắn tiến xa, đặc biệt là ung thư đường mật có bất thường FGFR – nhóm bệnh nhân thường kháng lại các thuốc FGFR thế hệ trước.

✨ Điểm nổi bật của Tinengotinib
👉 Thuốc tác động đồng thời lên nhiều con đường tín hiệu quan trọng của tế bào ung thư, giúp vượt qua cơ chế kháng thuốc:

🔹 Ức chế tăng sinh tế bào: Aurora kinase A/B
🔹 Ức chế tạo mạch máu nuôi u: VEGFR
🔹 Ức chế tín hiệu phát triển & miễn dịch khối u: FGFR, JAK1/2

⚕️ Ứng dụng và nghiên cứu lâm sàng
🔸 Ung thư đường mật (CCA):
Các nghiên cứu pha I/II (và đang hướng tới pha III) cho thấy Tinengotinib có hiệu quả, kể cả ở bệnh nhân đã kháng pemigatinib hoặc futibatinib, dùng đơn trị hoặc phối hợp với liệu pháp miễn dịch (ví dụ: atezolizumab).

🔸 Các khối u rắn khác:
Đang được nghiên cứu ở nhiều nhóm bệnh nhân kháng trị.

🔸 Ung thư vú bộ ba âm tính (TNBC):
Có tiềm năng nhờ cơ chế ức chế Aurora A/B.

📌 Tình trạng phát triển
✔️ Thuốc đang ở giai đoạn investigational (chưa lưu hành thương mại)
✔️ Đã nhận được nhiều chỉ định ưu tiên như Fast Track, Orphan Drug từ FDA, EMA, NMPA

🧠 Tóm lại
Tinengotinib là một liệu pháp đích đa mục tiêu rất đáng chú ý, với chiến lược “khóa” đồng thời nhiều con đường sinh học giúp tế bào ung thư phát triển và kháng trị. Tuy nhiên, thuốc vẫn cần thêm dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng pha III để khẳng định hiệu quả và độ an toàn trước khi áp dụng rộng rãi trong thực hành.

📚 Một bước tiến quan trọng cho nhóm bệnh nhân CCA kháng FGFR thế hệ trước.

Hướng dẫn lâm sàng SEOM-GEICAM-SOLTI 2025 cho ung thư vú giai đoạn sớm.⸻🚨 VỪA CẬP NHẬT!Hướng dẫn SEOM-GEICAM-SOLTI 2025 ...
30/11/2025

Hướng dẫn lâm sàng SEOM-GEICAM-SOLTI 2025 cho ung thư vú giai đoạn sớm.



🚨 VỪA CẬP NHẬT!

Hướng dẫn SEOM-GEICAM-SOLTI 2025 cho Ung thư Vú Giai đoạn Sớm

✨ New clinical guidelines for early-stage breast cancer — Update 2025

Bộ hướng dẫn 2025 mang đến nhiều thay đổi quan trọng cho thực hành lâm sàng, đặc biệt trong TNBC, HER2+, và HR+/HER2-.



🔷 1. Early Triple-Negative Breast Cancer (TNBC)

🔸 Nhóm khối u nhỏ (cT1a-b cN0) – Phẫu thuật upfront
• pT1a (pT1N0: Hóa trị + dual blockade 1 năm



🔷 3. Early HR-Positive, HER2-Negative Breast Cancer

🔸 Trước phẫu thuật (Neoadjuvant)
• Khối u >2 cm hoặc N+
• Nội tiết: Cho khối u ER cao / PR thấp (postmenopausal) — có thể dùng AI
• Hóa trị: Sequential anthracycline + taxane
• Theo dõi Ki-67 để quyết định tiếp tục nội tiết

🔸 Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật

Premenopausal
• Nguy cơ thấp: Tamoxifen 5 năm
• Nguy cơ cao (N+ hoặc genomics cao):
• Tamoxifen + OFS
• Hoặc AI + OFS 5 năm
• Cân nhắc Ribociclib 3 năm hoặc Olaparib (BRCA+)

Postmenopausal
• Nguy cơ thấp: AI 5 năm
• Nguy cơ cao:
• Anthracycline + taxane
• AI 5–10 năm
• Cân nhắc CDK4/6 inhibitor (Ribociclib) hoặc Olaparib nếu BRCA+



🔷 Điểm nổi bật của bản cập nhật 2025

✔ Tối ưu hóa chiến lược neoadjuvant → adjuvant dựa vào pCR
✔ Tăng cường vai trò của Olaparib và Capecitabine trong TNBC
✔ Mở rộng chỉ định T-DM1 cho HER2+ không đạt pCR
✔ Tích hợp CDK4/6 inhibitors và genomic risk trong HR+/HER2–
✔ Cách tiếp cận cá nhân hóa tối đa dựa trên:
– Giai đoạn bệnh
– Đột biến BRCA
– Genomic assays
– Tuổi & tình trạng nội tiết

📌


🇺🇸 KEY HIGHLIGHTS

🔷 1. Early TNBC
• Small tumors (T1a–b, N0):

🎗️ Cập nhật quan trọng từ Hướng dẫn NCCN Breast Cancer v5.2025Bản cập nhật mới nhất mang đến nhiều thay đổi về chẩn đoán...
25/11/2025

🎗️ Cập nhật quan trọng từ Hướng dẫn NCCN Breast Cancer v5.2025
Bản cập nhật mới nhất mang đến nhiều thay đổi về chẩn đoán, phẫu thuật, điều trị adjuvant và bệnh di căn.

🔵 1. Axillary Management (Quản lý hạch nách)
• 👉 Có thể bỏ SLNB ở bệnh nhân ≥70 tuổi, HR+/HER2–, u pT1 cN0 (theo Choosing Wisely).
• 👉 Áp dụng kết quả SOUND trial → có thể bỏ SLNB nếu siêu âm nách âm tính ở nhóm HR+, HER2–, pT1N0.
• 👉 DCIS: Không làm SLNB trừ khi:
• phẫu thuật mastectomy,
• nghi ngờ xâm lấn,
• hoặc trường hợp tương lai khó làm SLNB.
• 👉 Tái phát tại vú: Có thể làm Repeat SLNB sau SLNB hoặc mastectomy trước đó (dù bằng chứng còn hạn chế).
• Với bệnh nhân từng ALND + mastectomy, có thể cân nhắc repeat SLNB với lymphoscintigraphy thay vì ALND.

🧬 2. Diagnosis & Biomarkers (Chẩn đoán & Sinh học phân tử)
• ✨ Bổ sung chỉ định đánh giá phù bạch huyết nền (baseline lymphedema).
• ✨ Phân biệt rõ HER2 IHC 0 vs 0+ → mang ý nghĩa lâm sàng mới, có thể ảnh hưởng chọn lựa điều trị.

🔺 3. Metastatic / Advanced Breast Cancer (Ung thư vú giai đoạn tiến xa)
• 🔽 T-DXd: Giảm từ Category 1 Preferred → Category 2A Other Recommended cho HER2 IHC 0+.
• ➕ Dato-DXd (2A) thêm mới cho ER+, HER2-0/1+/2–ISH– sau endocrine + chemo.
• ➕ Imlunestrant thêm cho bệnh nhân tiến triển sau AI ± CDK4/6 (2A).
• ➕ Repotrectinib (NTRK fusion) & Erdafitinib (FGFR-altered) – Category 2B.
• ⚠️ Oligometastatic SBRT: NCCN nhấn mạnh chưa có chứng cứ cải thiện OS/PFS.
• ➕ FES-PET/CT được cho phép dùng ở ER+ lobular khi hữu ích.
• 🧡 Bổ sung mục Survivorship riêng cho bệnh nhân metastatic.

🟢 4. Early Breast Cancer / Adjuvant Therapy
• ⭐ Ribociclib adjuvant: Lên Category 1 Preferred cho HR+/HER2–, nguy cơ cao (3 năm).
• ⭐ Abemaciclib adjuvant: Vẫn Category 1 Preferred (chuẩn monarchE).
• 🔁 HER2+ EBC: Cập nhật phác đồ cho pT1c–pT3 (chemo + trastuzumab) ± pertuzumab (pT2–pT3).
• ⚡ TNBC – adjuvant pembrolizumab: NCCN bỏ footnote, hướng dẫn trở nên cá thể hóa hơn.

🔖 DrTruongNguyen




🎗️ Key Updates from NCCN Breast Cancer Guidelines v5.2025
The latest version includes major updates in diagnosis, surgical management, adjuvant therapy, and metastatic disease treatment.



🔵 1. Axillary Management
• 👉 SLNB may be omitted in patients ≥70 years with HR+/HER2–, pT1 cN0 disease (Choosing Wisely).
• 👉 Incorporation of the SOUND trial → SLNB may be omitted if axillary ultrasound is negative in HR+, HER2–, pT1N0 tumors.
• 👉 DCIS: SLNB should not be routinely performed unless:
• mastectomy is planned,
• invasion is suspected, or
• future SLNB would be compromised.
• 👉 Local breast recurrence: Repeat SLNB is allowed after prior SLNB or mastectomy (acknowledged despite limited data).
• In patients with prior ALND + mastectomy, repeat SLNB with lymphoscintigraphy may be considered instead of ALND.



🧬 2. Diagnosis & Biomarkers
• ✨ Baseline lymphedema assessment added to the diagnostic workup.
• ✨ Clear distinction between HER2 IHC 0 vs 0+, now considered clinically meaningful and may influence therapy selection.



🔺 3. Metastatic / Advanced Breast Cancer
• 🔽 T-DXd downgraded from Category 1 Preferred → Category 2A Other Recommended for HER2 IHC 0+.
• ➕ Dato-DXd (2A) added for ER+, HER2-0/1+/2–ISH– after prior endocrine therapy and chemotherapy.
• ➕ Imlunestrant (2A) added for progression after AI ± CDK4/6 inhibitor.
• ➕ Repotrectinib (NTRK fusion) & Erdafitinib (FGFR-altered) added as Category 2B options.
• ⚠️ Oligometastatic SBRT: New note emphasizing no proven OS/PFS benefit.
• ➕ FES-PET/CT added as an option in ER+ lobular disease when useful.
• 🧡 New survivorship section specifically for metastatic breast cancer patients.



🟢 4. Early Breast Cancer / Adjuvant Therapy
• ⭐ Adjuvant ribociclib upgraded to Category 1 Preferred for high-risk HR+/HER2– early breast cancer (3-year regimen).
• ⭐ Adjuvant abemaciclib remains Category 1 Preferred (monarchE criteria).
• 🔁 HER2+ Early Breast Cancer: Updated pathway for pT1c–pT3 (chemo + trastuzumab) ± pertuzumab (for pT2–pT3).
• ⚡ TNBC – adjuvant pembrolizumab: Footnote removed → recommendations become more individualized.

🔖 DrTruongNguyen


🇻🇳 FDA Chính Thức Cấp Phép Đầy Đủ (Traditional Approval) cho Tarlatamab-dlle (Imdelltra®) trong Điều Trị ES-SCLC🗓 19/11/...
23/11/2025

🇻🇳 FDA Chính Thức Cấp Phép Đầy Đủ (Traditional Approval) cho Tarlatamab-dlle (Imdelltra®) trong Điều Trị ES-SCLC

🗓 19/11/2025

🚀 FDA đã chính thức phê duyệt đầy đủ tarlatamab-dlle (Imdelltra®, Amgen) cho bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan rộng (ES-SCLC) tiến triển sau hóa trị platinum.
Điều này nâng cấp từ accelerated approval năm 2024, dựa trên dữ liệu mới mạnh mẽ hơn.

🔬 Thông tin nổi bật
• 🎯 Đích tác động: DLL3 – biểu hiện cao trong SCLC
• 🧬 Cơ chế: Kháng thể hai đặc hiệu (BiTE) thu hút T-cells tiêu diệt tế bào ung thư
• 📊 Nghiên cứu DELLPhi-304 (509 bệnh nhân)
• Tỷ lệ đáp ứng (ORR) cao
• Thời gian đáp ứng kéo dài (DoR)
• Cải thiện PFS/OS so với các lựa chọn trước đây
• 💡 Ý nghĩa lâm sàng: Thêm một lựa chọn quan trọng cho nhóm bệnh nhân có tiên lượng rất xấu và rất ít thuốc điều trị sau platinum.

💊 Đây là liệu pháp nhắm DLL3 đầu tiên được FDA phê duyệt đầy đủ, mở ra bước tiến mới trong điều trị SCLC.





🇺🇸 FDA Grants Traditional Approval to Tarlatamab-dlle (Imdelltra®) for Extensive-Stage SCLC

🗓 November 19, 2025

🚀 The FDA has officially granted traditional approval to tarlatamab-dlle (Imdelltra®, Amgen) for adults with extensive-stage small cell lung cancer (ES-SCLC) who experience disease progression after platinum-based chemotherapy.
This upgrade follows its accelerated approval in 2024, now supported by more robust clinical evidence.

🔬 Key Highlights
• 🎯 Target: DLL3 – highly expressed in SCLC
• 🧬 Mechanism: Bispecific T-cell engager (BiTE), redirecting T-cells to kill DLL3-positive tumor cells
• 📊 Pivotal Data: DELLPhi-304 (n=509), multicenter, randomized trial
• Significant response rate (ORR)
• Durable duration of response (DoR)
• Improved PFS/OS vs. historical controls
• 💡 Clinical Impact: Provides a long-awaited treatment option for relapsed ES-SCLC—an area with extremely limited therapies.

💊 This marks the first fully approved DLL3-targeted therapy in SCLC, representing an important advance for this aggressive cancer.



🇻🇳🚨 FDA phê duyệt Pembrolizumab (Keytruda® / Keytruda Qlex®) kết hợp Enfortumab Vedotin (Padcev®) cho ung thư bàng quang...
22/11/2025

🇻🇳🚨 FDA phê duyệt Pembrolizumab (Keytruda® / Keytruda Qlex®) kết hợp Enfortumab Vedotin (Padcev®) cho ung thư bàng quang xâm lấn cơ

Ngày 21/11/2025, FDA Hoa Kỳ đã chính thức phê duyệt pembrolizumab (Keytruda®) hoặc pembrolizumab + berahyaluronidase alfa-pmph (Keytruda Qlex®) kết hợp enfortumab vedotin-ejfv (Padcev®) làm điều trị tân bổ trợ trước mổ và bổ trợ sau mổ cắt bàng quang cho bệnh nhân ung thư bàng quang xâm lấn cơ (MIBC) không đủ điều kiện dùng cisplatin.

📊 Điểm nổi bật của phê duyệt
• Loại điều trị: Kháng PD-1 (pembrolizumab) + ADC (enfortumab vedotin).
• Đối tượng: Người lớn MIBC không thể dùng cisplatin.
• Chiến lược điều trị:
• Tân bổ trợ: Pembrolizumab ± Qlex + Padcev trước phẫu thuật.
• Bổ trợ: Tiếp tục pembrolizumab ± Qlex sau phẫu thuật.
• Ý nghĩa: Phác đồ tân bổ trợ + bổ trợ đầu tiên được FDA phê duyệt cho MIBC.

🧪 Thử nghiệm lâm sàng: KEYPAD-MIBC (Phase III)
• Thiết kế: Thử nghiệm đa trung tâm, ngẫu nhiên ở nhóm bệnh nhân không dùng được cisplatin.
• Kết quả:
• Đáp ứng hoàn toàn mô bệnh học (pCR): Cải thiện rõ rệt.
• Event-Free Survival: Tốt hơn nhóm chứng.
• Tác dụng phụ: Có thể kiểm soát; hay gặp: phát ban, mệt mỏi, đau dây thần kinh ngoại biên.
• Theo dõi: Đánh giá thêm lợi ích sống còn dài hạn.

🧬 Ý nghĩa lâm sàng
• Cho bệnh nhân: Mở ra lựa chọn mới cho nhóm MIBC nguy cơ cao, ít lựa chọn điều trị.
• Thay đổi thực hành: Định hình mô hình điều trị tân bổ trợ + bổ trợ bằng miễn dịch + ADC.
• Cột mốc: Mở rộng chỉ định của Keytruda® và Padcev® sang giai đoạn sớm của ung thư bàng quang.

🔗 https://lnkd.in/en89umye

🔔 Theo dõi để cập nhật oncology
♻️ Chia sẻ để lan tỏa kiến thức ung thư



🇬🇧🚨 FDA Approves Pembrolizumab (Keytruda® / Keytruda Qlex®) With Enfortumab Vedotin (Padcev®) for Muscle-Invasive Bladder Cancer

On November 21, 2025, the U.S. FDA approved pembrolizumab (Keytruda®) or pembrolizumab + berahyaluronidase alfa-pmph (Keytruda Qlex®) in combination with enfortumab vedotin-ejfv (Padcev®) as neoadjuvant therapy followed by adjuvant therapy after cystectomy for cisplatin-ineligible muscle-invasive bladder cancer (MIBC).

📊 Key Approval Highlights
• Therapy type: PD-1 inhibitor (pembrolizumab) + ADC (enfortumab vedotin).
• Indication: Adults with MIBC who cannot receive cisplatin.
• Treatment plan:
• Neoadjuvant: Pembrolizumab ± Qlex + Padcev before cystectomy.
• Adjuvant: Continue pembrolizumab ± Qlex after surgery.
• Clinical impact: First FDA-approved combined neoadjuvant + adjuvant immunotherapy/ADC regimen in MIBC.

🧪 Clinical Trial: KEYPAD-MIBC (Phase III)
• Design: Randomized, multicenter trial in cisplatin-ineligible patients.
• Key results:
• pCR rate: Significantly improved.
• Event-Free Survival: Superior vs. control arm.
• Safety: Manageable; common AEs include rash, fatigue, neuropathy.
• Next step: Ongoing follow-up for overall survival.

🧬 Why This Matters
• Patient benefit: New option for a high-risk group with limited treatments.
• Practice shift: Establishes an integrated neoadjuvant + adjuvant immunotherapy approach.
• Strategic milestone: Expands Keytruda® + Padcev® into earlier-stage bladder cancer.

🔗 https://lnkd.in/en89umye

🔔 Follow for oncology updates
♻️ Share to support cancer education

🧬 FDA Phê Duyệt Epcoritamab-bysp (Epkinly®) Trong Điều Trị U Lympho Nang (Follicular Lymphoma).📅 Ngày 18/11/2025, Cơ qua...
19/11/2025

🧬 FDA Phê Duyệt Epcoritamab-bysp (Epkinly®) Trong Điều Trị U Lympho Nang (Follicular Lymphoma).

📅 Ngày 18/11/2025, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chính thức phê duyệt mở rộng chỉ định cho epcoritamab-bysp (Epkinly®, Genmab US, Inc.) trong điều trị u lympho nang (Follicular Lymphoma – FL) tái phát hoặc kháng trị.

📊 Điểm nổi bật của lần phê duyệt mới

✔️ Liệu pháp phối hợp:
FDA phê duyệt Epkinly + lenalidomide + rituximab cho người lớn mắc FL tái phát/kháng trị.

✔️ Đơn trị liệu:
FDA cấp phê duyệt đầy đủ (traditional approval) cho epcoritamab-bysp đơn trị, dùng ở bệnh nhân đã điều trị ≥2 dòng trước đó.

✔️ Cột mốc pháp lý:
Mở rộng từ phê duyệt tăng tốc năm 2024 trong FL.

✔️ Cơ chế tác dụng:
Epcoritamab-bysp là kháng thể hai đặc hiệu (bispecific) tiêm dưới da, nhắm vào CD3 & CD20, giúp T-cells tiêu diệt tế bào B ác tính.

✔️ Tác động lâm sàng:
Thêm lựa chọn quan trọng cho nhóm bệnh nhân FL đã thất bại nhiều phác đồ.

🧬 Vì sao đây là bước tiến quan trọng?

🔹 Nhu cầu điều trị chưa được đáp ứng: FL là thể thường gặp thứ hai của non-Hodgkin lymphoma và có xu hướng tái phát nhiều lần.

🔹 Tăng tính linh hoạt điều trị: Cung cấp cả phối hợp và đơn trị, giúp cá thể hóa và tối ưu trình tự phác đồ.

🔹 Chiến lược mở rộng: Củng cố vị thế của Genmab trong lĩnh vực huyết học–ung thư, tiếp nối thành công từ các chấp thuận trong DLBCL.

🔗 FDA Source: https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-approves-epcoritamab-bysp-follicular-lymphoma-indications?utm_medium=email&utm_source=govdelivery

🔗 LinkedIn link: https://lnkd.in/e5GtS-7n

🔔 Follow để cập nhật tin tức ung thư học mới nhất

♻️ Share nếu bạn thấy thông tin hữu ích.

.

🧬 FDA Approves Epcoritamab-bysp (Epkinly®) for Follicular Lymphoma

On November 18, 2025, the U.S. Food and Drug Administration (FDA) approved epcoritamab-bysp (Epkinly®, Genmab US, Inc.) for expanded indications in relapsed or refractory follicular lymphoma (FL).

📊 Key Approval Highlights

✔️ Combination therapy:
Approved in combination with lenalidomide + rituximab for adults with relapsed/refractory FL.

✔️ Monotherapy:
FDA granted traditional approval for epcoritamab-bysp alone in patients who have received two or more prior lines of systemic therapy.

✔️ Regulatory milestone:
Builds on the accelerated approval initially granted in 2024 for monotherapy in FL.

✔️ Mechanism of action:
Epkinly is a subcutaneous bispecific antibody targeting CD3 and CD20, redirecting T-cells to eliminate malignant B-cells.

✔️ Clinical impact:
Offers a meaningful new option for patients with limited treatment choices.

🧬 Why This Matters

🔹 High unmet need: Follicular lymphoma is the second most common type of non-Hodgkin lymphoma and frequently relapses after multiple therapies.

🔹 More treatment flexibility: Provides both a combination regimen and monotherapy, allowing better sequencing and personalization.

🔹 Strategic progress: Strengthens Genmab’s hematology/oncology portfolio, following approvals in DLBCL.

📎 FDA Source:
https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-approves-epcoritamab-bysp-follicular-lymphoma-indications?utm_medium=email&utm_source=govdelivery

📎 LinkedIn link: https://lnkd.in/e5GtS-7n

🔔 Follow for more FDA, oncology, and precision medicine updates

♻️ Share if you found this insightful.

🇻🇳 Khi Pembrolizumab Mang Lại Hy Vọng Mới Cho Bệnh Nhân Ung Thư Thận.Adjuvant Pembrolizumab trong RCC: Kết quả từ nghiên...
18/11/2025

🇻🇳 Khi Pembrolizumab Mang Lại Hy Vọng Mới Cho Bệnh Nhân Ung Thư Thận.

Adjuvant Pembrolizumab trong RCC: Kết quả từ nghiên cứu thực tế ARON-1

🔍🧬🧪

Một phân tích thực tế (real-world) trên 311 bệnh nhân RCC tế bào sáng (ccRCC) nguy cơ cao tại 40 trung tâm – 12 quốc gia cho thấy:

✨ Hiệu quả
• OS 2 năm: 95%
• DFS 2 năm: 69%
• Tái phát xảy ra 20%, chủ yếu tại phổi (11%) và xương (5%).

⚠️ Nhóm nguy cơ cao tái phát

Address

350/8 Le Van Sy, Ward 14
Quận 3
72409

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Dr. Truong Nguyen posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Dr. Truong Nguyen:

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram